|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
93,671
|
70,751
|
97,724
|
83,549
|
104,035
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4,558
|
26,089
|
47,196
|
35,250
|
28,147
|
|
1. Tiền
|
4,558
|
16,089
|
27,196
|
20,250
|
8,147
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
10,000
|
20,000
|
15,000
|
20,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
35,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
35,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
8,883
|
5,664
|
10,586
|
2,130
|
17,704
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
7,717
|
3,689
|
9,777
|
1,832
|
2,021
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
870
|
2,018
|
739
|
315
|
15,776
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
427
|
88
|
201
|
149
|
74
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-131
|
-131
|
-131
|
-166
|
-166
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
44,749
|
37,998
|
39,406
|
45,430
|
56,608
|
|
1. Hàng tồn kho
|
44,749
|
37,998
|
39,406
|
45,430
|
56,608
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
481
|
1,001
|
536
|
740
|
1,576
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
481
|
1,001
|
903
|
740
|
1,080
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
-368
|
0
|
493
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
45,728
|
44,984
|
48,596
|
48,352
|
45,486
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
512
|
512
|
512
|
512
|
581
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
512
|
512
|
512
|
512
|
581
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
41,565
|
39,948
|
44,292
|
44,781
|
42,591
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
30,952
|
29,934
|
32,755
|
33,897
|
32,358
|
|
- Nguyên giá
|
131,650
|
131,979
|
136,231
|
138,879
|
138,879
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-100,698
|
-102,045
|
-103,476
|
-104,982
|
-106,521
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
10,613
|
10,014
|
11,537
|
10,884
|
10,232
|
|
- Nguyên giá
|
11,983
|
11,983
|
14,122
|
14,122
|
14,122
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,370
|
-1,969
|
-2,584
|
-3,238
|
-3,889
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
380
|
380
|
380
|
380
|
380
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-380
|
-380
|
-380
|
-380
|
-380
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
61
|
139
|
165
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
61
|
139
|
165
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,591
|
4,386
|
3,627
|
3,060
|
2,315
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,591
|
4,386
|
3,627
|
3,060
|
2,315
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
139,399
|
115,736
|
146,320
|
131,902
|
149,521
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
69,504
|
44,552
|
73,240
|
61,883
|
77,842
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
61,230
|
37,065
|
64,088
|
53,327
|
68,390
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
3,204
|
3,178
|
5,030
|
5,132
|
4,113
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
29,104
|
18,936
|
9,331
|
13,929
|
9,430
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
20,836
|
5,845
|
42,937
|
24,676
|
50,371
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,121
|
519
|
503
|
2,407
|
479
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5,643
|
5,893
|
4,992
|
5,708
|
2,694
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
472
|
73
|
629
|
222
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
573
|
559
|
601
|
17
|
652
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
749
|
1,663
|
622
|
830
|
430
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
8,274
|
7,486
|
9,152
|
8,556
|
9,452
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
8,274
|
7,486
|
9,152
|
8,556
|
9,452
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
69,895
|
71,184
|
73,080
|
70,018
|
71,679
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
69,895
|
71,184
|
73,080
|
70,018
|
71,679
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
47,995
|
47,995
|
47,995
|
47,995
|
47,995
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
12,536
|
14,733
|
14,733
|
14,733
|
14,733
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
9,364
|
8,455
|
10,351
|
7,290
|
8,950
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
7,314
|
4,129
|
4,129
|
49
|
7,290
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2,051
|
4,326
|
6,222
|
7,240
|
1,661
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
139,399
|
115,736
|
146,320
|
131,902
|
149,521
|