Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 93,671 70,751 97,724 83,549 104,035
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,558 26,089 47,196 35,250 28,147
1. Tiền 4,558 16,089 27,196 20,250 8,147
2. Các khoản tương đương tiền 0 10,000 20,000 15,000 20,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 35,000 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 35,000 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 8,883 5,664 10,586 2,130 17,704
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 7,717 3,689 9,777 1,832 2,021
2. Trả trước cho người bán 870 2,018 739 315 15,776
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 427 88 201 149 74
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -131 -131 -131 -166 -166
IV. Tổng hàng tồn kho 44,749 37,998 39,406 45,430 56,608
1. Hàng tồn kho 44,749 37,998 39,406 45,430 56,608
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 481 1,001 536 740 1,576
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 481 1,001 903 740 1,080
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 -368 0 493
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 3
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 45,728 44,984 48,596 48,352 45,486
I. Các khoản phải thu dài hạn 512 512 512 512 581
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 512 512 512 512 581
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 41,565 39,948 44,292 44,781 42,591
1. Tài sản cố định hữu hình 30,952 29,934 32,755 33,897 32,358
- Nguyên giá 131,650 131,979 136,231 138,879 138,879
- Giá trị hao mòn lũy kế -100,698 -102,045 -103,476 -104,982 -106,521
2. Tài sản cố định thuê tài chính 10,613 10,014 11,537 10,884 10,232
- Nguyên giá 11,983 11,983 14,122 14,122 14,122
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,370 -1,969 -2,584 -3,238 -3,889
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 380 380 380 380 380
- Giá trị hao mòn lũy kế -380 -380 -380 -380 -380
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 61 139 165 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 61 139 165 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3,591 4,386 3,627 3,060 2,315
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,591 4,386 3,627 3,060 2,315
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 139,399 115,736 146,320 131,902 149,521
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 69,504 44,552 73,240 61,883 77,842
I. Nợ ngắn hạn 61,230 37,065 64,088 53,327 68,390
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3,204 3,178 5,030 5,132 4,113
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 29,104 18,936 9,331 13,929 9,430
4. Người mua trả tiền trước 20,836 5,845 42,937 24,676 50,371
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,121 519 503 2,407 479
6. Phải trả người lao động 5,643 5,893 4,992 5,708 2,694
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 472 73 629 222
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 573 559 601 17 652
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 749 1,663 622 830 430
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 8,274 7,486 9,152 8,556 9,452
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 8,274 7,486 9,152 8,556 9,452
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 69,895 71,184 73,080 70,018 71,679
I. Vốn chủ sở hữu 69,895 71,184 73,080 70,018 71,679
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 47,995 47,995 47,995 47,995 47,995
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 12,536 14,733 14,733 14,733 14,733
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9,364 8,455 10,351 7,290 8,950
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 7,314 4,129 4,129 49 7,290
- LNST chưa phân phối kỳ này 2,051 4,326 6,222 7,240 1,661
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 139,399 115,736 146,320 131,902 149,521