Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 97.724 83.549 104.035 77.027 176.590
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 47.196 35.250 28.147 23.235 98.116
1. Tiền 27.196 20.250 8.147 23.235 38.116
2. Các khoản tương đương tiền 20.000 15.000 20.000 0 60.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 30.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 30.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 10.586 2.130 17.704 10.199 10.334
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 9.777 1.832 2.021 9.851 3.291
2. Trả trước cho người bán 739 315 15.776 393 7.076
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 201 149 74 121 133
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -131 -166 -166 -166 -166
IV. Tổng hàng tồn kho 39.406 45.430 56.608 42.260 37.448
1. Hàng tồn kho 39.406 45.430 56.608 42.260 37.448
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 536 740 1.576 1.332 692
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 903 740 1.080 894 692
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ -368 0 493 438
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 3 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 48.596 48.352 45.486 42.874 40.882
I. Các khoản phải thu dài hạn 512 512 581 581 581
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 512 512 581 581 581
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 44.292 44.781 42.591 40.398 38.993
1. Tài sản cố định hữu hình 32.755 33.897 32.358 30.819 29.278
- Nguyên giá 136.231 138.879 138.879 138.879 138.879
- Giá trị hao mòn lũy kế -103.476 -104.982 -106.521 -108.060 -109.601
2. Tài sản cố định thuê tài chính 11.537 10.884 10.232 9.580 8.927
- Nguyên giá 14.122 14.122 14.122 14.122 14.122
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.584 -3.238 -3.889 -4.542 -5.195
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 789
- Nguyên giá 380 380 380 380 1.169
- Giá trị hao mòn lũy kế -380 -380 -380 -380 -380
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 165 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 165 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.627 3.060 2.315 1.895 1.308
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.627 3.060 2.315 1.895 1.308
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 146.320 131.902 149.521 119.901 217.471
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 73.240 61.883 77.842 46.895 142.453
I. Nợ ngắn hạn 64.088 53.327 68.390 38.484 134.942
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 5.030 5.132 4.113 4.049 3.846
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 9.331 13.929 9.430 9.766 10.794
4. Người mua trả tiền trước 42.937 24.676 50.371 14.660 108.810
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 503 2.407 479 1.183 2.628
6. Phải trả người lao động 4.992 5.708 2.694 6.368 7.484
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 73 629 222 255 70
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 601 17 652 659 649
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 622 830 430 1.543 661
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 9.152 8.556 9.452 8.411 7.511
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 9.152 8.556 9.452 8.411 7.511
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 73.080 70.018 71.679 73.006 75.019
I. Vốn chủ sở hữu 73.080 70.018 71.679 73.006 75.019
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 47.995 47.995 47.995 47.995 47.995
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 14.733 14.733 14.733 16.769 16.769
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 10.351 7.290 8.950 8.242 10.255
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 4.129 49 7.290 4.082 4.082
- LNST chưa phân phối kỳ này 6.222 7.240 1.661 4.160 6.173
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 146.320 131.902 149.521 119.901 217.471