単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 406,640 391,016 367,150 578,303 608,434
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 146,146 118,398 108,161 51,328 10,047
1. Tiền 9,274 10,525 12,288 22,990 9,944
2. Các khoản tương đương tiền 136,873 107,873 95,873 28,337 103
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 70,266 84,266 100,266 261,519 323,017
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 70,266 84,266 100,266 261,519 323,017
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 167,790 158,845 137,149 213,023 242,918
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 165,530 155,717 133,797 212,615 241,760
2. Trả trước cho người bán 268 322 394 33 814
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,992 2,806 2,957 374 345
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 19,443 26,124 18,326 47,484 29,955
1. Hàng tồn kho 19,443 26,124 18,326 47,484 29,955
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,994 3,382 3,248 4,950 2,497
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,105 2,654 2,009 4,678 2,196
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 889 668 884 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 60 355 272 301
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 41,128 80,347 81,308 79,110 77,470
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 37,868 71,257 75,490 73,856 71,609
1. Tài sản cố định hữu hình 37,591 71,004 75,262 73,653 71,122
- Nguyên giá 190,040 225,195 232,032 233,024 233,117
- Giá trị hao mòn lũy kế -152,450 -154,191 -156,770 -159,372 -161,995
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 277 252 228 203 487
- Nguyên giá 388 388 388 388 708
- Giá trị hao mòn lũy kế -111 -136 -160 -185 -220
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 5,860 569 224 509
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 569 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 5,860 0 224 509
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3,261 3,231 5,249 5,031 5,351
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,261 3,231 5,249 5,031 5,351
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 447,769 471,363 448,459 657,414 685,903
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 261,008 280,333 257,110 460,757 488,546
I. Nợ ngắn hạn 260,942 280,333 257,110 460,757 488,546
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 55,000 87,000 83,600 127,700 126,300
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 168,531 159,537 152,549 303,943 316,055
4. Người mua trả tiền trước 223 173 0 1,894 10,052
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,936 7,176 275 2,037 1,984
6. Phải trả người lao động 11,278 15,574 12,338 5,515 14,318
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,295 4,518 0 9,226 7,160
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 539 548 508 593 530
11. Phải trả ngắn hạn khác 16,638 4,026 4,278 7,389 9,720
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 501 1,781 3,563 2,460 2,427
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 66 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 66 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 186,761 191,030 191,348 196,656 197,357
I. Vốn chủ sở hữu 186,761 191,030 191,348 196,656 197,357
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 175,223 175,223 175,223 175,223 175,223
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 931 931 931 931 931
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 128 128 128 128 128
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 10,479 14,748 15,066 20,374 21,075
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 15,078 12,756
- LNST chưa phân phối kỳ này 10,479 14,748 15,066 5,297 8,319
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 447,769 471,363 448,459 657,414 685,903