単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 244,594 327,825 406,640 391,016 367,150
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 77,500 100,183 146,146 118,398 108,161
1. Tiền 26,627 38,310 9,274 10,525 12,288
2. Các khoản tương đương tiền 50,873 61,873 136,873 107,873 95,873
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 70,266 70,266 70,266 84,266 100,266
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 70,266 70,266 70,266 84,266 100,266
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 65,970 130,804 167,790 158,845 137,149
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 63,569 129,290 165,530 155,717 133,797
2. Trả trước cho người bán 1 377 268 322 394
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,400 1,137 1,992 2,806 2,957
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 29,151 23,778 19,443 26,124 18,326
1. Hàng tồn kho 29,151 23,778 19,443 26,124 18,326
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,707 2,794 2,994 3,382 3,248
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,707 2,794 2,105 2,654 2,009
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 889 668 884
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 60 355
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 43,935 42,325 41,128 80,347 81,308
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 39,748 38,827 37,868 71,257 75,490
1. Tài sản cố định hữu hình 39,748 38,827 37,591 71,004 75,262
- Nguyên giá 188,986 189,793 190,040 225,195 232,032
- Giá trị hao mòn lũy kế -149,238 -150,965 -152,450 -154,191 -156,770
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 277 252 228
- Nguyên giá 93 93 388 388 388
- Giá trị hao mòn lũy kế -93 -93 -111 -136 -160
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 5,860 569
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 569
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 5,860
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4,188 3,498 3,261 3,231 5,249
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,188 3,498 3,261 3,231 5,249
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 288,530 370,150 447,769 471,363 448,459
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 96,087 173,341 261,008 280,333 257,110
I. Nợ ngắn hạn 96,021 173,275 260,942 280,333 257,110
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 55,000 87,000 83,600
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 84,731 155,546 168,531 159,537 152,549
4. Người mua trả tiền trước 0 298 223 173
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 825 2,045 5,936 7,176 275
6. Phải trả người lao động 5,240 5,103 11,278 15,574 12,338
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 4,061 2,295 4,518
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 574 569 539 548 508
11. Phải trả ngắn hạn khác 3,238 4,821 16,638 4,026 4,278
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,413 833 501 1,781 3,563
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 66 66 66 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 66 66 66 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 192,443 196,809 186,761 191,030 191,348
I. Vốn chủ sở hữu 192,443 196,809 186,761 191,030 191,348
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 175,223 175,223 175,223 175,223 175,223
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 931 931 931 931 931
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 128 128 128 128 128
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 16,161 20,527 10,479 14,748 15,066
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 16,161 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 16,161 4,366 10,479 14,748 15,066
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 288,530 370,150 447,769 471,363 448,459