単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 859,543 819,324 727,302 813,040 1,445,421
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 859,543 819,324 727,302 813,040 1,445,421
4. Giá vốn hàng bán 823,799 786,291 688,821 773,962 1,392,912
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 35,744 33,033 38,481 39,078 52,509
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,409 4,716 5,575 4,290 7,649
7. Chi phí tài chính 22 2,536 65 17 1,469
-Trong đó: Chi phí lãi vay 10 136 65 2 1,456
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 4,643 1,868 4,492 4,881 6,949
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,732 18,169 22,080 17,804 28,628
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 17,755 15,176 17,418 20,666 23,112
12. Thu nhập khác 499 831 645 1 15
13. Chi phí khác 65 108 20 242 238
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 433 723 626 -241 -223
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 18,189 15,899 18,044 20,425 22,889
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,278 2,209 1,371 2,264 2,945
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,278 2,209 1,371 2,264 2,945
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 15,910 13,690 16,673 18,161 19,944
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 15,910 13,690 16,673 18,161 19,944