|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
859,543
|
819,324
|
727,302
|
813,040
|
1,445,421
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
859,543
|
819,324
|
727,302
|
813,040
|
1,445,421
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
823,799
|
786,291
|
688,821
|
773,962
|
1,392,912
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
35,744
|
33,033
|
38,481
|
39,078
|
52,509
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,409
|
4,716
|
5,575
|
4,290
|
7,649
|
|
7. Chi phí tài chính
|
22
|
2,536
|
65
|
17
|
1,469
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10
|
136
|
65
|
2
|
1,456
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,643
|
1,868
|
4,492
|
4,881
|
6,949
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17,732
|
18,169
|
22,080
|
17,804
|
28,628
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
17,755
|
15,176
|
17,418
|
20,666
|
23,112
|
|
12. Thu nhập khác
|
499
|
831
|
645
|
1
|
15
|
|
13. Chi phí khác
|
65
|
108
|
20
|
242
|
238
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
433
|
723
|
626
|
-241
|
-223
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
18,189
|
15,899
|
18,044
|
20,425
|
22,889
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,278
|
2,209
|
1,371
|
2,264
|
2,945
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,278
|
2,209
|
1,371
|
2,264
|
2,945
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
15,910
|
13,690
|
16,673
|
18,161
|
19,944
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
15,910
|
13,690
|
16,673
|
18,161
|
19,944
|