Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9,812,942 8,333,309 7,803,008 10,078,077 13,085,139
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 9,812,942 8,333,309 7,803,008 10,078,077 13,085,139
4. Giá vốn hàng bán 8,668,211 6,734,693 6,229,248 7,994,829 10,369,087
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,144,731 1,598,616 1,573,760 2,083,249 2,716,052
6. Doanh thu hoạt động tài chính 319,135 95,386 194,693 185,527 247,457
7. Chi phí tài chính 357,533 764,621 980,140 929,093 815,294
-Trong đó: Chi phí lãi vay 311,340 614,493 843,792 749,167 681,780
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 85,753 -10,274 1,577 45,484 55,051
9. Chi phí bán hàng 56,110 -8,509 55,989 78,681 103,892
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 238,863 289,549 335,477 488,415 548,123
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 897,114 638,067 398,425 818,071 1,551,251
12. Thu nhập khác 35,690 21,033 10,795 19,375 30,773
13. Chi phí khác 42,703 61,350 28,657 8,813 17,518
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -7,013 -40,317 -17,861 10,562 13,256
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 890,100 597,750 380,563 828,633 1,564,507
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 57,244 138,102 88,466 120,876 202,183
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 68,755 -67,383 -4,537 4,153 -2,190
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 125,999 70,719 83,928 125,029 199,992
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 764,101 527,031 296,635 703,604 1,364,515
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 73,041 77,029 160,065 243,263 314,350
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 691,060 450,002 136,570 460,341 1,050,165