|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
9,812,942
|
8,333,309
|
7,803,008
|
10,078,077
|
13,085,139
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
9,812,942
|
8,333,309
|
7,803,008
|
10,078,077
|
13,085,139
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
8,668,211
|
6,734,693
|
6,229,248
|
7,994,829
|
10,369,087
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,144,731
|
1,598,616
|
1,573,760
|
2,083,249
|
2,716,052
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
319,135
|
95,386
|
194,693
|
185,527
|
247,457
|
|
7. Chi phí tài chính
|
357,533
|
764,621
|
980,140
|
929,093
|
815,294
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
311,340
|
614,493
|
843,792
|
749,167
|
681,780
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
85,753
|
-10,274
|
1,577
|
45,484
|
55,051
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
56,110
|
-8,509
|
55,989
|
78,681
|
103,892
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
238,863
|
289,549
|
335,477
|
488,415
|
548,123
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
897,114
|
638,067
|
398,425
|
818,071
|
1,551,251
|
|
12. Thu nhập khác
|
35,690
|
21,033
|
10,795
|
19,375
|
30,773
|
|
13. Chi phí khác
|
42,703
|
61,350
|
28,657
|
8,813
|
17,518
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-7,013
|
-40,317
|
-17,861
|
10,562
|
13,256
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
890,100
|
597,750
|
380,563
|
828,633
|
1,564,507
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
57,244
|
138,102
|
88,466
|
120,876
|
202,183
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
68,755
|
-67,383
|
-4,537
|
4,153
|
-2,190
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
125,999
|
70,719
|
83,928
|
125,029
|
199,992
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
764,101
|
527,031
|
296,635
|
703,604
|
1,364,515
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
73,041
|
77,029
|
160,065
|
243,263
|
314,350
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
691,060
|
450,002
|
136,570
|
460,341
|
1,050,165
|