Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.860.366 2.934.931 3.278.075 5.011.767 2.167.795
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.860.366 2.934.931 3.278.075 5.011.767 2.167.795
4. Giá vốn hàng bán 1.401.236 2.425.339 2.596.556 3.945.956 1.700.504
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 459.130 509.592 681.519 1.065.811 467.291
6. Doanh thu hoạt động tài chính 37.225 43.315 53.340 94.289 184.177
7. Chi phí tài chính 208.223 227.057 202.008 178.007 188.793
-Trong đó: Chi phí lãi vay 165.682 169.300 174.956 171.843 182.765
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -15.387 12.011 50.862 17.581 -394
9. Chi phí bán hàng 17.751 23.890 29.980 32.271 16.307
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 90.241 117.191 106.534 234.157 110.470
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 164.754 196.781 447.200 733.246 335.504
12. Thu nhập khác 168 773 684 29.148 2.619
13. Chi phí khác 1.559 4.823 1.987 9.149 27.937
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1.391 -4.050 -1.303 19.999 -25.318
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 163.363 192.731 445.896 753.245 310.186
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 20.244 26.938 53.390 101.779 43.265
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2.018 4.800 -1.939 -8.894 -2.908
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 18.226 31.738 51.451 92.885 40.358
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 145.137 160.993 394.445 660.360 269.828
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 89.857 22.677 93.575 108.233 88.765
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 55.280 138.316 300.870 552.127 181.063