Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2.934.931 3.278.075 5.011.767 2.167.795 2.038.227
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2.934.931 3.278.075 5.011.767 2.167.795 2.038.227
4. Giá vốn hàng bán 2.425.339 2.596.556 3.945.956 1.700.504 1.570.197
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 509.592 681.519 1.065.811 467.291 468.030
6. Doanh thu hoạt động tài chính 43.315 53.340 94.289 184.177 84.771
7. Chi phí tài chính 227.057 202.008 178.007 188.793 204.740
-Trong đó: Chi phí lãi vay 169.300 174.956 171.843 182.765 197.678
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 12.011 50.862 17.581 -394 19.371
9. Chi phí bán hàng 23.890 29.980 32.271 16.307 1.156
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 117.191 106.534 234.157 110.470 86.267
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 196.781 447.200 733.246 335.504 280.009
12. Thu nhập khác 773 684 29.148 2.619 1.950
13. Chi phí khác 4.823 1.987 9.149 27.937 1.709
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -4.050 -1.303 19.999 -25.318 241
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 192.731 445.896 753.245 310.186 280.249
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 26.938 53.390 101.779 43.265 45.372
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 4.800 -1.939 -8.894 -2.908 -390
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 31.738 51.451 92.885 40.358 44.982
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 160.993 394.445 660.360 269.828 235.267
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 22.677 93.575 108.233 88.765 83.692
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 138.316 300.870 552.127 181.063 151.575