Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2.232.107 2.540.069 1.860.366 2.934.931 3.278.075
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2.232.107 2.540.069 1.860.366 2.934.931 3.278.075
4. Giá vốn hàng bán 1.750.015 1.947.141 1.401.236 2.425.339 2.596.556
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 482.092 592.928 459.130 509.592 681.519
6. Doanh thu hoạt động tài chính 28.843 62.619 37.225 43.315 53.340
7. Chi phí tài chính 98.238 293.840 208.223 227.057 202.008
-Trong đó: Chi phí lãi vay 183.127 181.793 165.682 169.300 174.956
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -13.035 -5.048 -15.387 12.011 50.862
9. Chi phí bán hàng 16.398 26.290 17.751 23.890 29.980
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 91.291 184.792 90.241 117.191 106.534
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 291.975 145.578 164.754 196.781 447.200
12. Thu nhập khác 882 16.482 168 773 684
13. Chi phí khác 3.331 1.098 1.559 4.823 1.987
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2.449 15.384 -1.391 -4.050 -1.303
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 289.525 160.962 163.363 192.731 445.896
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 28.794 29.606 20.244 26.938 53.390
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2.039 5.517 -2.018 4.800 -1.939
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 30.833 35.122 18.226 31.738 51.451
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 258.693 125.840 145.137 160.993 394.445
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 99.103 64.601 89.857 22.677 93.575
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 159.590 61.238 55.280 138.316 300.870