|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2.232.107
|
2.540.069
|
1.860.366
|
2.934.931
|
3.278.075
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2.232.107
|
2.540.069
|
1.860.366
|
2.934.931
|
3.278.075
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.750.015
|
1.947.141
|
1.401.236
|
2.425.339
|
2.596.556
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
482.092
|
592.928
|
459.130
|
509.592
|
681.519
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
28.843
|
62.619
|
37.225
|
43.315
|
53.340
|
|
7. Chi phí tài chính
|
98.238
|
293.840
|
208.223
|
227.057
|
202.008
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
183.127
|
181.793
|
165.682
|
169.300
|
174.956
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-13.035
|
-5.048
|
-15.387
|
12.011
|
50.862
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
16.398
|
26.290
|
17.751
|
23.890
|
29.980
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
91.291
|
184.792
|
90.241
|
117.191
|
106.534
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
291.975
|
145.578
|
164.754
|
196.781
|
447.200
|
|
12. Thu nhập khác
|
882
|
16.482
|
168
|
773
|
684
|
|
13. Chi phí khác
|
3.331
|
1.098
|
1.559
|
4.823
|
1.987
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2.449
|
15.384
|
-1.391
|
-4.050
|
-1.303
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
289.525
|
160.962
|
163.363
|
192.731
|
445.896
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
28.794
|
29.606
|
20.244
|
26.938
|
53.390
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2.039
|
5.517
|
-2.018
|
4.800
|
-1.939
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
30.833
|
35.122
|
18.226
|
31.738
|
51.451
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
258.693
|
125.840
|
145.137
|
160.993
|
394.445
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
99.103
|
64.601
|
89.857
|
22.677
|
93.575
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
159.590
|
61.238
|
55.280
|
138.316
|
300.870
|