単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,540,069 1,860,366 2,934,931 3,278,075 5,011,767
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2,540,069 1,860,366 2,934,931 3,278,075 5,011,767
4. Giá vốn hàng bán 1,947,141 1,401,236 2,425,339 2,596,556 3,945,956
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 592,928 459,130 509,592 681,519 1,065,811
6. Doanh thu hoạt động tài chính 62,619 37,225 43,315 53,340 94,289
7. Chi phí tài chính 293,840 208,223 227,057 202,008 178,007
-Trong đó: Chi phí lãi vay 181,793 165,682 169,300 174,956 171,843
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -5,048 -15,387 12,011 50,862 17,581
9. Chi phí bán hàng 26,290 17,751 23,890 29,980 32,271
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 184,792 90,241 117,191 106,534 234,157
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 145,578 164,754 196,781 447,200 733,246
12. Thu nhập khác 16,482 168 773 684 29,148
13. Chi phí khác 1,098 1,559 4,823 1,987 9,149
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 15,384 -1,391 -4,050 -1,303 19,999
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 160,962 163,363 192,731 445,896 753,245
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 29,606 20,244 26,938 53,390 101,779
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 5,517 -2,018 4,800 -1,939 -8,894
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 35,122 18,226 31,738 51,451 92,885
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 125,840 145,137 160,993 394,445 660,360
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 64,601 89,857 22,677 93,575 108,233
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 61,238 55,280 138,316 300,870 552,127