|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
890.100
|
597.750
|
380.563
|
828.633
|
1.564.507
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
323.418
|
1.274.465
|
1.529.050
|
1.653.131
|
1.610.179
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
362.295
|
626.982
|
775.611
|
864.150
|
881.767
|
|
- Các khoản dự phòng
|
37.498
|
-15.417
|
8.928
|
94.130
|
231.834
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
9.613
|
130.548
|
84.371
|
135.624
|
80.508
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-397.328
|
-82.140
|
-188.386
|
-151.573
|
-265.711
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
311.340
|
614.493
|
848.526
|
710.800
|
681.780
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1.213.518
|
1.872.215
|
1.909.613
|
2.481.764
|
3.174.686
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-2.603
|
49.221
|
424.487
|
-240.895
|
-1.199.864
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-170.514
|
7.699
|
-29.617
|
-653.681
|
61.554
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-335.723
|
-163.333
|
-291.487
|
303.029
|
1.157.697
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-58.664
|
-44.847
|
-66.142
|
4.862
|
-20.766
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-306.942
|
-581.241
|
-860.328
|
-707.647
|
-669.488
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-137.314
|
-82.290
|
-102.672
|
-74.614
|
-115.983
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-27.088
|
-37.594
|
-33.837
|
-41.197
|
-50.036
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
174.670
|
1.019.829
|
950.017
|
1.071.622
|
2.337.801
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-4.076.775
|
-1.507.993
|
-384.548
|
-433.721
|
-1.382.749
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
5.767
|
2.987
|
168.146
|
31.899
|
22.545
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-214.034
|
-576.751
|
-1.028.745
|
-2.107.713
|
47.653
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
129.747
|
307.397
|
1.233.257
|
1.750.968
|
-482.854
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-925.137
|
-1.543.036
|
-68.400
|
-90.244
|
-17.072
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
28.472
|
17.400
|
158.425
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
45.348
|
71.422
|
110.332
|
103.849
|
115.078
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-5.035.084
|
-3.245.974
|
58.514
|
-727.562
|
-1.538.975
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
422.292
|
97.435
|
3.214
|
44.200
|
105.100
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
15.568.994
|
9.102.218
|
5.795.812
|
7.718.291
|
9.384.578
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-10.289.651
|
-6.285.430
|
-7.166.519
|
-7.826.829
|
-8.557.012
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
-1.578
|
-1.454
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-25.020
|
-40.019
|
-123.509
|
-202.587
|
-203.932
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
5.676.616
|
2.874.204
|
-1.492.579
|
-268.380
|
728.734
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
816.203
|
648.059
|
-484.048
|
75.681
|
1.527.560
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1.475.766
|
2.291.978
|
2.581.358
|
2.082.218
|
2.277.328
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
-2.848
|
14.565
|
19.518
|
6.549
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2.291.969
|
2.937.189
|
2.111.875
|
2.177.416
|
3.811.436
|