|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
292,842
|
310,076
|
412,666
|
241,904
|
341,130
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
164,497
|
108,786
|
138,932
|
106,066
|
147,183
|
|
1. Tiền
|
74,497
|
8,786
|
22,932
|
11,066
|
6,183
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
90,000
|
100,000
|
116,000
|
95,000
|
141,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
126,690
|
198,509
|
221,038
|
69,725
|
131,439
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
21,761
|
52,144
|
53,786
|
63,928
|
15,639
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
103,905
|
124,099
|
167,083
|
2,852
|
114,146
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,023
|
22,266
|
169
|
2,945
|
1,654
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
980
|
1,875
|
51,978
|
62,409
|
56,753
|
|
1. Hàng tồn kho
|
980
|
1,875
|
51,978
|
62,409
|
58,272
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-1,520
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
674
|
906
|
717
|
3,703
|
5,756
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
674
|
719
|
717
|
953
|
3,105
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
2,751
|
2,651
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
187
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
31,425
|
31,025
|
30,570
|
31,659
|
33,311
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
38
|
38
|
38
|
38
|
60
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
38
|
38
|
38
|
38
|
60
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
26,964
|
26,627
|
26,183
|
26,570
|
28,035
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6,309
|
6,000
|
5,585
|
6,000
|
7,493
|
|
- Nguyên giá
|
78,573
|
78,673
|
78,673
|
78,202
|
80,171
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-72,264
|
-72,673
|
-73,089
|
-72,202
|
-72,678
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
20,655
|
20,627
|
20,599
|
20,570
|
20,541
|
|
- Nguyên giá
|
22,257
|
22,257
|
22,257
|
22,257
|
22,257
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,602
|
-1,630
|
-1,658
|
-1,687
|
-1,716
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,422
|
4,360
|
4,349
|
5,051
|
5,217
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,422
|
4,360
|
4,349
|
5,051
|
5,217
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
324,266
|
341,101
|
443,236
|
273,564
|
374,441
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
129,413
|
139,576
|
232,465
|
85,535
|
184,713
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
129,413
|
139,576
|
232,465
|
85,535
|
184,713
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
7,870
|
3,973
|
105,866
|
4,589
|
12,077
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
103,223
|
94,921
|
24,235
|
2,894
|
147,118
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,997
|
1,770
|
3,700
|
886
|
1,160
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7,831
|
4,060
|
6,405
|
5,229
|
17,372
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
591
|
822
|
1,371
|
777
|
400
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
18
|
18
|
19
|
19
|
19
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
981
|
28,375
|
81,014
|
64,198
|
29
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6,902
|
5,638
|
9,855
|
6,944
|
6,538
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
194,853
|
201,524
|
210,771
|
188,028
|
189,729
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
194,853
|
201,524
|
210,771
|
188,028
|
189,729
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
100,000
|
100,000
|
100,000
|
100,000
|
100,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
24,885
|
24,885
|
24,885
|
24,885
|
24,885
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
69,968
|
76,640
|
85,886
|
63,143
|
64,844
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
47,793
|
69,968
|
69,657
|
44,657
|
44,657
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
22,175
|
6,671
|
16,230
|
18,487
|
20,187
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
324,266
|
341,101
|
443,236
|
273,564
|
374,441
|