単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 55,785 51,184 70,648 68,230 78,896
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 55,785 51,184 70,648 68,230 78,896
4. Giá vốn hàng bán 42,031 39,933 58,406 66,805 63,895
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 13,754 11,250 12,243 1,425 15,001
6. Doanh thu hoạt động tài chính 81 129 13 173 229
7. Chi phí tài chính 269 108 88 30 6
-Trong đó: Chi phí lãi vay 269 108 88 30 6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 7,420 5,697 6,744 4,458 7,901
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,090 5,510 6,424 6,528 15,637
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 55 65 -1,000 -9,418 -8,313
12. Thu nhập khác 100 23 252 323 78
13. Chi phí khác 0 0 40 853 630
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 100 23 212 -530 -552
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 155 88 -788 -9,949 -8,866
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 22 12 43 40 128
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 22 12 43 40 128
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 133 75 -832 -9,988 -8,993
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 133 75 -832 -9,988 -8,993