|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
163.033
|
194.489
|
193.274
|
190.787
|
204.450
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-42.513
|
-47.016
|
-65.160
|
-42.737
|
-56.120
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-21.741
|
-24.685
|
-15.876
|
-20.208
|
-25.110
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-26.218
|
-27.534
|
-26.501
|
-24.140
|
-24.632
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-20.443
|
-285
|
|
-4.000
|
-10.096
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
7.304
|
322.867
|
7.959
|
2.006
|
2.691
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-17.355
|
-33.872
|
-8.438
|
-8.665
|
-4.830
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
42.068
|
383.964
|
85.256
|
93.043
|
86.353
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-427.373
|
-946.017
|
1.117
|
-35.745
|
-15.131
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
55
|
-55
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-28.306
|
|
-4.000
|
-6.050
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3
|
136
|
15
|
2
|
2
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-427.370
|
-974.187
|
1.188
|
-39.798
|
-21.179
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
300.000
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1.040.694
|
743.566
|
|
11.712
|
14.636
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-672.403
|
-146.657
|
-76.656
|
-76.656
|
-77.368
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
368.291
|
596.910
|
-76.656
|
-64.943
|
237.268
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-17.011
|
6.687
|
9.789
|
-11.698
|
302.443
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
23.173
|
6.161
|
12.848
|
22.636
|
10.939
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
6.161
|
12.848
|
22.636
|
10.939
|
313.381
|