Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 98.870 100.798 103.310 103.181 104.832
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.935 3.090 5.456 3.177 4.322
1. Tiền 1.935 3.090 5.456 3.177 4.322
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 96.091 94.320 93.371 97.634 99.895
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 103.732 107.702 108.620 111.822 114.013
2. Trả trước cho người bán 27.932 30.423 28.471 28.323 29.314
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 200 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 9.756 1.723 1.809 3.018 2.097
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -45.529 -45.529 -45.529 -45.529 -45.529
IV. Tổng hàng tồn kho 790 70 70 88 82
1. Hàng tồn kho 790 70 70 88 82
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 54 3.319 4.413 2.282 532
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 54 3.319 4.413 2.282 532
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 179.843 169.731 164.315 152.896 140.430
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 53 23 3 3
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 53 23 3 3
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 104.825 99.366 99.161 92.598 85.616
1. Tài sản cố định hữu hình 104.825 99.366 99.161 92.598 85.616
- Nguyên giá 209.272 210.891 215.030 214.332 214.332
- Giá trị hao mòn lũy kế -104.447 -111.524 -115.869 -121.733 -128.716
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 442 442 442 442 442
- Giá trị hao mòn lũy kế -442 -442 -442 -442 -442
III. Bất động sản đầu tư 48.863 47.552 45.803 44.055 40.848
- Nguyên giá 57.693 57.693 57.693 57.693 57.693
- Giá trị hao mòn lũy kế -8.830 -10.141 -11.889 -13.638 -16.844
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.094 1.302 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.094 1.302 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 8.520 7.897 6.820 6.441 6.441
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 12.173 12.173 12.173 12.173 12.173
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3.653 -4.276 -5.353 -5.732 -5.732
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 16.542 13.562 12.508 9.799 7.523
1. Chi phí trả trước dài hạn 16.542 13.562 12.508 9.799 7.523
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 278.713 270.529 267.625 256.077 245.262
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 151.909 138.872 129.177 113.617 97.636
I. Nợ ngắn hạn 151.755 138.718 129.023 113.453 97.423
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 133.922 135.066 126.169 108.806 94.099
4. Người mua trả tiền trước 7.365 87 110 296 288
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 325 281 352 355 455
6. Phải trả người lao động 1.361 1.923 1.951 1.859 1.891
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 273 140 211 186 183
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 390 188 6 282 304
11. Phải trả ngắn hạn khác 8.078 986 179 1.622 163
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 42 48 45 47 41
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 154 154 154 164 214
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 154 154 154 164 214
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 126.804 131.657 138.448 142.460 147.626
I. Vốn chủ sở hữu 126.804 131.657 138.448 142.460 147.626
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150.000 150.000 150.000 150.000 150.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 22.820 22.820 22.820 22.820 22.820
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 117
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 117 117 117 117 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -46.132 -41.279 -34.488 -30.477 -25.311
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -31.316 -46.132 -41.279 -34.488 -30.477
- LNST chưa phân phối kỳ này -14.816 4.853 6.791 4.012 5.166
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 278.713 270.529 267.625 256.077 245.262