|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.098.253
|
1.070.723
|
1.103.482
|
1.239.785
|
1.273.805
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
310.118
|
233.809
|
120.910
|
231.403
|
92.185
|
|
1. Tiền
|
113.118
|
75.209
|
74.910
|
135.403
|
79.185
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
197.000
|
158.600
|
46.000
|
96.000
|
13.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
600.500
|
646.500
|
778.900
|
814.100
|
940.705
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
600.500
|
646.500
|
778.900
|
814.100
|
940.705
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
181.374
|
184.914
|
194.798
|
186.040
|
233.141
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
171.413
|
175.491
|
182.793
|
179.446
|
220.720
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4.140
|
6.837
|
4.534
|
3.699
|
12.595
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
8.358
|
5.123
|
10.200
|
5.625
|
2.835
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2.536
|
-2.536
|
-2.729
|
-2.729
|
-3.010
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.815
|
1.645
|
1.184
|
1.080
|
1.215
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.815
|
1.645
|
1.184
|
1.080
|
1.215
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4.445
|
3.854
|
7.691
|
7.162
|
6.560
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
529
|
398
|
693
|
794
|
552
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3.916
|
3.456
|
6.998
|
6.369
|
6.008
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
688.496
|
705.000
|
740.371
|
740.434
|
736.566
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
335.800
|
337.289
|
334.457
|
326.377
|
342.910
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
332.533
|
334.070
|
330.735
|
322.704
|
339.297
|
|
- Nguyên giá
|
967.203
|
981.245
|
989.266
|
992.093
|
1.019.942
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-634.670
|
-647.175
|
-658.531
|
-669.389
|
-680.645
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3.267
|
3.219
|
3.723
|
3.673
|
3.613
|
|
- Nguyên giá
|
9.083
|
9.083
|
9.654
|
9.670
|
9.678
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.817
|
-5.865
|
-5.931
|
-5.997
|
-6.065
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
238.201
|
253.428
|
292.055
|
300.619
|
278.595
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
238.201
|
253.428
|
292.055
|
300.619
|
278.595
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
70.965
|
70.965
|
70.965
|
70.965
|
70.965
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
15.165
|
15.165
|
15.165
|
15.165
|
15.165
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
55.800
|
55.800
|
55.800
|
55.800
|
55.800
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
43.530
|
43.318
|
42.894
|
42.473
|
44.095
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
43.530
|
43.318
|
42.894
|
42.473
|
44.095
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.786.749
|
1.775.723
|
1.843.853
|
1.980.219
|
2.010.371
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
513.601
|
394.582
|
358.779
|
495.812
|
525.463
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
454.116
|
335.037
|
309.524
|
446.557
|
486.499
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
57.806
|
15.926
|
70.580
|
124.679
|
85.640
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
132.913
|
142.676
|
119.145
|
88.065
|
135.631
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
498
|
762
|
1.034
|
947
|
1.133
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
73.709
|
73.505
|
34.443
|
33.171
|
35.410
|
|
6. Phải trả người lao động
|
24.755
|
28.625
|
18.594
|
18.503
|
24.112
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
16.626
|
12.702
|
10.162
|
5.503
|
12.322
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
9
|
5.628
|
1.074
|
14.422
|
2.394
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
97.499
|
5.452
|
4.499
|
116.676
|
121.295
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
3.419
|
7.362
|
17.788
|
22.788
|
26.773
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
46.881
|
42.399
|
32.204
|
21.803
|
41.789
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
59.485
|
59.545
|
49.255
|
49.255
|
38.965
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
24.570
|
24.630
|
24.630
|
24.630
|
24.630
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
34.915
|
34.915
|
24.625
|
24.625
|
14.335
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.273.148
|
1.381.141
|
1.485.075
|
1.484.407
|
1.484.907
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.273.148
|
1.381.141
|
1.485.075
|
1.484.407
|
1.484.907
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
370.439
|
555.658
|
555.658
|
555.658
|
555.658
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
74.435
|
74.435
|
74.435
|
74.435
|
74.435
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
485.205
|
299.986
|
474.519
|
474.502
|
474.502
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
343.069
|
451.062
|
380.463
|
379.812
|
380.313
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
118.459
|
118.459
|
118.459
|
269.306
|
129.729
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
224.610
|
332.602
|
262.003
|
110.506
|
250.584
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.786.749
|
1.775.723
|
1.843.853
|
1.980.219
|
2.010.371
|