|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,620,224
|
1,504,575
|
617,620
|
2,017,086
|
1,324,975
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3,620,224
|
1,504,575
|
617,620
|
2,017,086
|
1,324,975
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
856,768
|
228,129
|
73,922
|
1,155,637
|
604,788
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2,763,457
|
1,276,445
|
543,699
|
861,449
|
720,187
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,739
|
1,266,785
|
954,357
|
401,458
|
637,996
|
|
7. Chi phí tài chính
|
163,342
|
638,444
|
401,626
|
319,865
|
349,041
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
93,231
|
504,353
|
346,334
|
284,861
|
346,780
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-113
|
-56
|
-23,206
|
-49,830
|
-13,013
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
18,008
|
24,547
|
14,474
|
69,490
|
24,550
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
220,926
|
280,625
|
199,438
|
195,218
|
236,517
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,367,807
|
1,599,558
|
859,311
|
628,502
|
735,062
|
|
12. Thu nhập khác
|
7,193
|
2,922
|
70,345
|
84,534
|
966
|
|
13. Chi phí khác
|
30,648
|
108,868
|
40,296
|
23,074
|
84,992
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-23,455
|
-105,945
|
30,050
|
61,459
|
-84,026
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,344,352
|
1,493,612
|
889,361
|
689,961
|
651,036
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
484,358
|
333,482
|
206,943
|
168,156
|
136,994
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-613
|
-9,516
|
27
|
-976
|
-646
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
483,745
|
323,966
|
206,970
|
167,180
|
136,348
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,860,607
|
1,169,647
|
682,390
|
522,781
|
514,688
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-4,397
|
24,114
|
-1,557
|
69
|
-382
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,865,004
|
1,145,532
|
683,947
|
522,713
|
515,070
|