単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 369,166 453,055 357,738 393,661 422,513
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 50,049 60,548 63,994 61,247 42,451
1. Tiền 46,246 57,648 60,494 57,747 38,651
2. Các khoản tương đương tiền 3,803 2,900 3,500 3,500 3,800
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 410 410 0 410 410
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 410 410 0 410 410
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 255,126 269,617 259,121 271,188 347,714
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 699,155 711,465 699,154 708,566 735,185
2. Trả trước cho người bán 5,622 5,623 5,311 6,341 50,758
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 209,775 211,954 214,969 215,822 221,815
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -659,426 -659,425 -660,314 -659,541 -660,043
IV. Tổng hàng tồn kho 51,353 104,503 22,829 48,000 20,458
1. Hàng tồn kho 51,353 104,503 22,829 48,000 20,458
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 12,228 17,977 11,793 12,816 11,479
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,558 4,299 3,361 3,826 2,967
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7,204 12,127 6,876 7,456 6,875
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,466 1,551 1,557 1,534 1,637
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 837,946 827,469 813,297 799,371 784,559
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,500 2,505 2,518 2,532 2,513
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 19,718 19,718 19,718 19,718 19,718
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2,500 2,505 2,518 2,532 2,513
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -19,718 -19,718 -19,718 -19,718 -19,718
II. Tài sản cố định 360,577 354,205 347,831 341,600 335,442
1. Tài sản cố định hữu hình 224,101 218,139 212,232 206,469 201,325
- Nguyên giá 712,051 712,051 712,051 712,051 713,039
- Giá trị hao mòn lũy kế -487,950 -493,912 -499,819 -505,582 -511,714
2. Tài sản cố định thuê tài chính 5,309 5,082 4,854 4,627 3,855
- Nguyên giá 7,269 7,269 7,269 7,269 6,106
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,960 -2,187 -2,415 -2,642 -2,251
3. Tài sản cố định vô hình 131,167 130,985 130,744 130,503 130,263
- Nguyên giá 147,786 147,786 147,786 147,786 147,786
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,619 -16,801 -17,042 -17,283 -17,523
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 65,720 65,274 65,947 66,459 66,344
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 65,720 65,274 65,947 66,459 66,344
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 38,177 38,677 38,312 38,312 39,279
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4,001 4,502 4,476 4,476 5,961
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 41,466 41,466 41,466 41,466 41,466
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -7,291 -7,291 -7,630 -7,630 -8,148
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 370,974 366,808 358,690 350,468 340,981
1. Chi phí trả trước dài hạn 370,974 366,808 358,690 350,468 340,981
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,207,113 1,280,524 1,171,035 1,193,032 1,207,072
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 557,368 643,270 532,508 543,069 557,187
I. Nợ ngắn hạn 544,389 630,664 518,705 529,739 499,936
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1,160 1,092 1,026 976 959
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 454,552 557,070 441,673 453,786 393,178
4. Người mua trả tiền trước 3,438 1,769 4,301 3,411 5,691
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 64,410 44,147 41,395 43,346 74,718
6. Phải trả người lao động 10,958 17,222 18,985 16,921 10,491
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,602 2,642 2,200 3,996 7,540
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 3,529 1,914 3,727 1,752 3,618
11. Phải trả ngắn hạn khác 3,855 4,923 5,513 5,666 3,856
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi -115 -115 -115 -115 -115
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 12,979 12,606 13,804 13,331 57,251
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 10,502 10,502 11,502 11,502 55,832
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1,935 1,713 1,490 1,250 1,010
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 541 390 811 578 409
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 649,744 637,254 638,526 649,962 649,885
I. Vốn chủ sở hữu 649,744 637,254 638,526 649,962 649,885
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,488,775 2,488,775 2,488,775 2,488,775 2,488,775
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -5,233 -5,233 -5,233 -5,233 -5,233
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 8,761 8,761 8,761 8,761 8,761
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -1,858,082 -1,869,238 -1,867,937 -1,856,544 -1,856,621
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 -1,856,739 0
- LNST chưa phân phối kỳ này -1,869,238 -11,198 0
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 15,524 14,190 14,161 14,204 14,204
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,207,113 1,280,524 1,171,035 1,193,032 1,207,072