|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
369,166
|
453,055
|
357,738
|
393,661
|
422,513
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
50,049
|
60,548
|
63,994
|
61,247
|
42,451
|
|
1. Tiền
|
46,246
|
57,648
|
60,494
|
57,747
|
38,651
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3,803
|
2,900
|
3,500
|
3,500
|
3,800
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
410
|
410
|
0
|
410
|
410
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
410
|
410
|
0
|
410
|
410
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
255,126
|
269,617
|
259,121
|
271,188
|
347,714
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
699,155
|
711,465
|
699,154
|
708,566
|
735,185
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
5,622
|
5,623
|
5,311
|
6,341
|
50,758
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
209,775
|
211,954
|
214,969
|
215,822
|
221,815
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-659,426
|
-659,425
|
-660,314
|
-659,541
|
-660,043
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
51,353
|
104,503
|
22,829
|
48,000
|
20,458
|
|
1. Hàng tồn kho
|
51,353
|
104,503
|
22,829
|
48,000
|
20,458
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
12,228
|
17,977
|
11,793
|
12,816
|
11,479
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,558
|
4,299
|
3,361
|
3,826
|
2,967
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
7,204
|
12,127
|
6,876
|
7,456
|
6,875
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,466
|
1,551
|
1,557
|
1,534
|
1,637
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
837,946
|
827,469
|
813,297
|
799,371
|
784,559
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,500
|
2,505
|
2,518
|
2,532
|
2,513
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
19,718
|
19,718
|
19,718
|
19,718
|
19,718
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2,500
|
2,505
|
2,518
|
2,532
|
2,513
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-19,718
|
-19,718
|
-19,718
|
-19,718
|
-19,718
|
|
II. Tài sản cố định
|
360,577
|
354,205
|
347,831
|
341,600
|
335,442
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
224,101
|
218,139
|
212,232
|
206,469
|
201,325
|
|
- Nguyên giá
|
712,051
|
712,051
|
712,051
|
712,051
|
713,039
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-487,950
|
-493,912
|
-499,819
|
-505,582
|
-511,714
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
5,309
|
5,082
|
4,854
|
4,627
|
3,855
|
|
- Nguyên giá
|
7,269
|
7,269
|
7,269
|
7,269
|
6,106
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,960
|
-2,187
|
-2,415
|
-2,642
|
-2,251
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
131,167
|
130,985
|
130,744
|
130,503
|
130,263
|
|
- Nguyên giá
|
147,786
|
147,786
|
147,786
|
147,786
|
147,786
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16,619
|
-16,801
|
-17,042
|
-17,283
|
-17,523
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
65,720
|
65,274
|
65,947
|
66,459
|
66,344
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
65,720
|
65,274
|
65,947
|
66,459
|
66,344
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
38,177
|
38,677
|
38,312
|
38,312
|
39,279
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
4,001
|
4,502
|
4,476
|
4,476
|
5,961
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
41,466
|
41,466
|
41,466
|
41,466
|
41,466
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-7,291
|
-7,291
|
-7,630
|
-7,630
|
-8,148
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
370,974
|
366,808
|
358,690
|
350,468
|
340,981
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
370,974
|
366,808
|
358,690
|
350,468
|
340,981
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,207,113
|
1,280,524
|
1,171,035
|
1,193,032
|
1,207,072
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
557,368
|
643,270
|
532,508
|
543,069
|
557,187
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
544,389
|
630,664
|
518,705
|
529,739
|
499,936
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,160
|
1,092
|
1,026
|
976
|
959
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
454,552
|
557,070
|
441,673
|
453,786
|
393,178
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,438
|
1,769
|
4,301
|
3,411
|
5,691
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
64,410
|
44,147
|
41,395
|
43,346
|
74,718
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10,958
|
17,222
|
18,985
|
16,921
|
10,491
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2,602
|
2,642
|
2,200
|
3,996
|
7,540
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
3,529
|
1,914
|
3,727
|
1,752
|
3,618
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3,855
|
4,923
|
5,513
|
5,666
|
3,856
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
-115
|
-115
|
-115
|
-115
|
-115
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
12,979
|
12,606
|
13,804
|
13,331
|
57,251
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
10,502
|
10,502
|
11,502
|
11,502
|
55,832
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1,935
|
1,713
|
1,490
|
1,250
|
1,010
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
541
|
390
|
811
|
578
|
409
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
649,744
|
637,254
|
638,526
|
649,962
|
649,885
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
649,744
|
637,254
|
638,526
|
649,962
|
649,885
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,488,775
|
2,488,775
|
2,488,775
|
2,488,775
|
2,488,775
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-5,233
|
-5,233
|
-5,233
|
-5,233
|
-5,233
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
8,761
|
8,761
|
8,761
|
8,761
|
8,761
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-1,858,082
|
-1,869,238
|
-1,867,937
|
-1,856,544
|
-1,856,621
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
|
0
|
-1,856,739
|
0
|
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
|
-1,869,238
|
-11,198
|
0
|
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
15,524
|
14,190
|
14,161
|
14,204
|
14,204
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,207,113
|
1,280,524
|
1,171,035
|
1,193,032
|
1,207,072
|