|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,806,853
|
7,880,407
|
7,578,434
|
7,190,238
|
5,452,444
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3,806,853
|
7,880,407
|
7,578,434
|
7,190,238
|
5,452,444
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3,607,697
|
7,585,872
|
7,339,712
|
6,948,492
|
5,194,748
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
199,156
|
294,534
|
238,722
|
241,746
|
257,696
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,682
|
9,130
|
21,516
|
3,281
|
3,704
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,584
|
4,696
|
857
|
646
|
1,071
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,479
|
621
|
973
|
339
|
214
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
802
|
829
|
0
|
4,001
|
1,960
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
138,257
|
183,270
|
227,854
|
231,277
|
211,610
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
49,976
|
111,078
|
47,190
|
53,851
|
51,011
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
11,823
|
5,448
|
-15,662
|
-36,746
|
-332
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,840
|
3,561
|
16,969
|
2,948
|
1,386
|
|
13. Chi phí khác
|
314
|
6,880
|
783
|
2,183
|
887
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,525
|
-3,319
|
16,186
|
765
|
500
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
13,349
|
2,129
|
525
|
-35,981
|
167
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
1,113
|
100
|
72
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
1,113
|
100
|
72
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
13,349
|
2,129
|
-588
|
-36,081
|
95
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
179
|
-791
|
3,156
|
335
|
-23
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
13,169
|
2,920
|
-3,744
|
-36,415
|
118
|