|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,355,386
|
1,252,506
|
1,648,672
|
2,110,741
|
3,402,846
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
1,355,386
|
1,252,506
|
1,648,672
|
2,110,741
|
3,402,846
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,289,533
|
1,184,790
|
1,576,835
|
2,029,403
|
3,300,924
|
|
Lợi nhuận gộp
|
65,852
|
67,716
|
71,837
|
81,338
|
101,922
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
703
|
1,320
|
1,376
|
2,181
|
2,901
|
|
Chi phí tài chính
|
396
|
51
|
563
|
41
|
458
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
57
|
51
|
44
|
41
|
40
|
|
Chi phí bán hàng
|
52,104
|
49,764
|
53,570
|
54,400
|
95,429
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13,147
|
8,052
|
20,230
|
18,132
|
18,471
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
881
|
11,169
|
337
|
10,946
|
-9,627
|
|
Thu nhập khác
|
445
|
281
|
425
|
433
|
358
|
|
Chi phí khác
|
54
|
14
|
818
|
53
|
56
|
|
Lợi nhuận khác
|
391
|
267
|
-393
|
380
|
302
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-26
|
0
|
1,486
|
0
|
-91
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,272
|
11,436
|
-56
|
11,326
|
-9,325
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
21
|
0
|
3
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
0
|
21
|
0
|
3
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,272
|
11,436
|
-77
|
11,326
|
-9,327
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-29
|
43
|
0
|
-8
|
-4
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,301
|
11,393
|
-77
|
11,334
|
-9,323
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|