単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 393,661 422,513 577,844 513,869 596,363
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 61,247 42,451 91,529 73,220 127,663
1. Tiền 57,747 38,651 87,729 69,420 123,863
2. Các khoản tương đương tiền 3,500 3,800 3,800 3,800 3,800
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 410 410 410 410 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 271,188 347,714 349,720 380,105 305,946
1. Phải thu khách hàng 708,566 735,185 731,635 787,224 733,041
2. Trả trước cho người bán 6,341 50,758 51,138 15,081 6,578
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 215,822 221,815 233,668 244,520 232,543
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -659,541 -660,043 -666,721 -666,720 -666,216
IV. Tổng hàng tồn kho 48,000 20,458 119,771 37,325 136,360
1. Hàng tồn kho 48,000 20,458 119,771 39,986 136,360
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -2,660 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 12,816 11,479 16,414 22,809 26,394
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,826 2,967 4,499 3,445 4,451
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7,456 6,875 9,296 17,840 20,411
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,534 1,637 2,619 1,524 1,532
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 799,371 784,559 773,406 866,110 878,046
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,532 2,513 2,513 2,475 2,480
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 19,718 19,718 19,718 19,718 19,718
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,532 2,513 2,513 2,475 2,480
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -19,718 -19,718 -19,718 -19,718 -19,718
II. Tài sản cố định 341,600 335,442 329,305 323,185 317,925
1. Tài sản cố định hữu hình 206,469 201,325 195,620 189,931 185,103
- Nguyên giá 712,051 713,039 713,039 713,039 713,830
- Giá trị hao mòn lũy kế -505,582 -511,714 -517,419 -523,108 -528,727
2. Tài sản cố định thuê tài chính 4,627 3,855 3,664 3,473 3,282
- Nguyên giá 7,269 6,106 6,106 6,106 6,106
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,642 -2,251 -2,442 -2,633 -2,824
3. Tài sản cố định vô hình 130,503 130,263 130,022 129,781 129,541
- Nguyên giá 147,786 147,786 147,786 147,786 147,786
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,283 -17,523 -17,764 -18,005 -18,245
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 38,312 39,279 39,279 38,769 38,769
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4,476 5,961 5,961 5,870 5,870
3. Đầu tư dài hạn khác 41,466 41,466 41,466 41,466 41,466
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -7,630 -8,148 -8,148 -8,567 -8,567
V. Tổng tài sản dài hạn khác 350,468 340,981 333,654 328,800 323,271
1. Chi phí trả trước dài hạn 350,468 340,981 333,654 328,800 322,841
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 431
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,193,032 1,207,072 1,351,250 1,379,979 1,474,409
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 543,069 557,187 690,038 728,094 807,258
I. Nợ ngắn hạn 529,739 499,936 634,489 642,987 674,103
1. Vay và nợ ngắn 976 959 959 960 865
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 453,786 393,178 551,002 559,730 574,503
4. Người mua trả tiền trước 3,411 5,691 8,277 7,070 3,499
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 43,346 74,718 44,073 4,109 4,166
6. Phải trả người lao động 16,921 10,491 14,910 35,871 36,848
7. Chi phí phải trả 3,996 7,540 8,086 27,596 44,191
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,666 3,856 5,449 6,694 8,203
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 13,331 57,251 55,549 85,107 133,156
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 11,502 55,832 54,451 84,332 132,607
4. Vay và nợ dài hạn 1,250 1,010 770 530 385
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 649,962 649,885 661,212 651,885 667,151
I. Vốn chủ sở hữu 649,962 649,885 661,212 651,885 667,151
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,488,775 2,488,775 2,488,775 2,488,775 2,488,775
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -5,233 -5,233 -5,233 -5,233 -5,233
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 8,761 8,761 8,761 8,761 8,761
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -1,856,544 -1,856,621 -1,845,287 -1,854,610 -1,839,331
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi -115 -115 -115 -115 -115
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 14,204 14,204 14,196 14,192 14,180
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,193,032 1,207,072 1,351,250 1,379,979 1,474,409