単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 453,055 357,738 393,661 422,513 577,844
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 60,548 63,994 61,247 42,451 91,529
1. Tiền 57,648 60,494 57,747 38,651 87,729
2. Các khoản tương đương tiền 2,900 3,500 3,500 3,800 3,800
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 410 0 410 410 410
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 269,617 259,121 271,188 347,714 349,720
1. Phải thu khách hàng 711,465 699,154 708,566 735,185 731,635
2. Trả trước cho người bán 5,623 5,311 6,341 50,758 51,138
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 211,954 214,969 215,822 221,815 233,668
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -659,425 -660,314 -659,541 -660,043 -666,721
IV. Tổng hàng tồn kho 104,503 22,829 48,000 20,458 119,771
1. Hàng tồn kho 104,503 22,829 48,000 20,458 119,771
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 17,977 11,793 12,816 11,479 16,414
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,299 3,361 3,826 2,967 4,499
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 12,127 6,876 7,456 6,875 9,296
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,551 1,557 1,534 1,637 2,619
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 827,469 813,297 799,371 784,559 773,406
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,505 2,518 2,532 2,513 2,513
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 19,718 19,718 19,718 19,718 19,718
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,505 2,518 2,532 2,513 2,513
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -19,718 -19,718 -19,718 -19,718 -19,718
II. Tài sản cố định 354,205 347,831 341,600 335,442 329,305
1. Tài sản cố định hữu hình 218,139 212,232 206,469 201,325 195,620
- Nguyên giá 712,051 712,051 712,051 713,039 713,039
- Giá trị hao mòn lũy kế -493,912 -499,819 -505,582 -511,714 -517,419
2. Tài sản cố định thuê tài chính 5,082 4,854 4,627 3,855 3,664
- Nguyên giá 7,269 7,269 7,269 6,106 6,106
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,187 -2,415 -2,642 -2,251 -2,442
3. Tài sản cố định vô hình 130,985 130,744 130,503 130,263 130,022
- Nguyên giá 147,786 147,786 147,786 147,786 147,786
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,801 -17,042 -17,283 -17,523 -17,764
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 38,677 38,312 38,312 39,279 39,279
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4,502 4,476 4,476 5,961 5,961
3. Đầu tư dài hạn khác 41,466 41,466 41,466 41,466 41,466
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -7,291 -7,630 -7,630 -8,148 -8,148
V. Tổng tài sản dài hạn khác 366,808 358,690 350,468 340,981 333,654
1. Chi phí trả trước dài hạn 366,808 358,690 350,468 340,981 333,654
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,280,524 1,171,035 1,193,032 1,207,072 1,351,250
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 643,270 532,508 543,069 557,187 690,038
I. Nợ ngắn hạn 630,664 518,705 529,739 499,936 634,489
1. Vay và nợ ngắn 1,092 1,026 976 959 959
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 557,070 441,673 453,786 393,178 551,002
4. Người mua trả tiền trước 1,769 4,301 3,411 5,691 8,277
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 44,147 41,395 43,346 74,718 44,073
6. Phải trả người lao động 17,222 18,985 16,921 10,491 14,910
7. Chi phí phải trả 2,642 2,200 3,996 7,540 8,086
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,923 5,513 5,666 3,856 5,449
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 12,606 13,804 13,331 57,251 55,549
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 10,502 11,502 11,502 55,832 54,451
4. Vay và nợ dài hạn 1,713 1,490 1,250 1,010 770
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 637,254 638,526 649,962 649,885 661,212
I. Vốn chủ sở hữu 637,254 638,526 649,962 649,885 661,212
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,488,775 2,488,775 2,488,775 2,488,775 2,488,775
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -5,233 -5,233 -5,233 -5,233 -5,233
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 8,761 8,761 8,761 8,761 8,761
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -1,869,238 -1,867,937 -1,856,544 -1,856,621 -1,845,287
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi -115 -115 -115 -115 -115
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 14,190 14,161 14,204 14,204 14,196
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,280,524 1,171,035 1,193,032 1,207,072 1,351,250