|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-7,507
|
-12,485
|
1,272
|
11,436
|
-56
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
6,505
|
5,875
|
7,618
|
4,614
|
5,331
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
6,481
|
6,371
|
6,374
|
6,231
|
6,158
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1,467
|
-1
|
1,228
|
-773
|
1,021
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,515
|
-558
|
-41
|
-895
|
-1,892
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
72
|
62
|
57
|
51
|
44
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-1,002
|
-6,611
|
8,890
|
16,050
|
5,275
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
11,310
|
-19,502
|
14,741
|
-11,913
|
-32,731
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
21,904
|
-53,150
|
81,674
|
-25,170
|
27,542
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-58,725
|
91,143
|
-114,471
|
11,131
|
14,454
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
14,253
|
3,471
|
9,056
|
7,756
|
10,347
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-72
|
-62
|
-57
|
-51
|
-44
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-42
|
-110
|
|
0
|
-1
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-12,374
|
15,180
|
-167
|
-2,197
|
24,843
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-4,448
|
3,327
|
-778
|
-43,656
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
36
|
|
|
0
|
7
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
410
|
-410
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
411
|
57
|
166
|
928
|
267
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
447
|
-4,391
|
3,903
|
-260
|
-43,381
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,398
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2,074
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-290
|
-290
|
-290
|
-290
|
-257
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-966
|
-290
|
-290
|
-290
|
-257
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-12,893
|
10,499
|
3,446
|
-2,748
|
-18,795
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
62,942
|
50,049
|
60,548
|
63,994
|
61,247
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
50,049
|
60,548
|
63,994
|
61,247
|
42,451
|