単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 13,824 2,069 525 -35,981 167
2. Điều chỉnh cho các khoản 25,310 20,260 21,937 13,116 23,438
- Khấu hao TSCĐ 26,285 25,729 26,005 25,962 25,135
- Các khoản dự phòng -184 487 -11,283 -6,956 1,475
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 74 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,141 -6,576 6,168 -6,232 -3,386
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1,350 621 973 341 214
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 39,135 22,329 22,462 -22,865 23,605
- Tăng, giảm các khoản phải thu -10,762 16,324 -19,680 35,850 -49,406
- Tăng, giảm hàng tồn kho -87,511 92,273 -373,576 404,171 30,896
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 76,411 -91,370 344,895 -425,466 2,311
- Tăng giảm chi phí trả trước 6,683 8,245 -6,267 2,499 30,629
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,350 -621 -973 -352 -214
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 -46 -110
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 -12 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 22,606 47,181 -33,139 -6,222 37,711
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -14,879 -1,316 -951 -6,613 -45,607
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 226 466 12,095 433 7
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 600 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 12,241 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,179 2,611 1,667 1,826 1,419
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -12,474 1,761 25,051 -3,754 -44,182
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 358,394 103,335 66,659 12,708 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -360,368 -103,958 -86,927 -14,752 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -456 -391 -1,642 -1,160 -1,127
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -2,431 -1,014 -21,911 -3,204 -1,127
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 7,702 47,929 -29,999 -13,180 -7,598
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 38,610 46,311 94,240 63,229 50,049
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 46,311 94,240 64,242 50,049 42,451