|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
51,036
|
55,633
|
90,126
|
195,180
|
42,410
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
51,036
|
55,633
|
90,126
|
195,180
|
42,410
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
46,940
|
47,026
|
85,029
|
185,752
|
37,640
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
4,095
|
8,607
|
5,097
|
9,428
|
4,770
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
184
|
543
|
3,396
|
-1,411
|
69
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,372
|
2,326
|
2,629
|
3,624
|
4,025
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,230
|
1,924
|
2,591
|
2,952
|
2,833
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
9
|
70
|
27
|
62
|
19
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,133
|
4,108
|
5,351
|
4,891
|
4,965
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-1,234
|
2,645
|
485
|
-560
|
-4,170
|
|
12. Thu nhập khác
|
99
|
23
|
33
|
1,136
|
86
|
|
13. Chi phí khác
|
550
|
37
|
0
|
43
|
29
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-451
|
-14
|
33
|
1,093
|
57
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-1,684
|
2,631
|
519
|
533
|
-4,113
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-1,684
|
2,631
|
519
|
533
|
-4,113
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-1,684
|
2,631
|
519
|
533
|
-4,113
|