|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
10,352,981
|
10,627,170
|
12,473,723
|
12,426,438
|
11,857,719
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,306,595
|
954,505
|
1,387,684
|
616,937
|
1,621,375
|
|
1. Tiền
|
913,415
|
906,325
|
1,305,124
|
608,654
|
1,497,249
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
393,180
|
48,180
|
82,560
|
8,283
|
124,126
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3,689,999
|
4,060,930
|
4,363,473
|
4,499,637
|
2,929,909
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
100,067
|
273,879
|
237,147
|
404,808
|
472,406
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-22
|
-233
|
-22,399
|
-30,978
|
-37,358
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
3,589,954
|
3,787,284
|
4,148,725
|
4,125,808
|
2,494,862
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,294,730
|
3,909,046
|
4,762,427
|
5,504,942
|
5,101,590
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2,940,002
|
3,002,269
|
3,631,502
|
3,946,837
|
3,832,683
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
457,226
|
950,384
|
1,120,168
|
1,418,374
|
1,298,969
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
249,011
|
298,161
|
354,731
|
484,483
|
316,788
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-351,509
|
-341,769
|
-343,973
|
-344,752
|
-346,850
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,742,368
|
1,417,540
|
1,676,716
|
1,462,078
|
1,919,086
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,789,140
|
1,464,235
|
1,722,196
|
1,507,558
|
1,988,290
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-46,772
|
-46,695
|
-45,480
|
-45,480
|
-69,204
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
319,288
|
285,150
|
283,423
|
342,843
|
285,760
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
24,033
|
27,176
|
11,033
|
16,714
|
22,091
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
292,923
|
257,175
|
267,932
|
318,102
|
260,680
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,332
|
799
|
4,459
|
8,027
|
2,988
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,114,627
|
1,107,567
|
1,086,609
|
1,083,955
|
1,076,188
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
23,372
|
36,006
|
33,161
|
38,980
|
34,699
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
23,372
|
36,006
|
33,161
|
38,980
|
34,699
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
278,845
|
275,539
|
270,802
|
278,557
|
191,306
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
111,971
|
109,339
|
105,218
|
113,540
|
125,248
|
|
- Nguyên giá
|
432,431
|
437,268
|
427,885
|
440,865
|
450,025
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-320,460
|
-327,929
|
-322,667
|
-327,325
|
-324,778
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
166,874
|
166,200
|
165,584
|
165,017
|
66,058
|
|
- Nguyên giá
|
184,682
|
184,682
|
184,730
|
184,820
|
86,233
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17,808
|
-18,483
|
-19,146
|
-19,803
|
-20,175
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
493,946
|
484,006
|
474,862
|
466,237
|
457,613
|
|
- Nguyên giá
|
852,074
|
852,074
|
852,074
|
852,074
|
852,074
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-358,128
|
-368,068
|
-377,213
|
-385,837
|
-394,462
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
38,044
|
40,078
|
38,069
|
38,069
|
136,573
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
38,069
|
0
|
136,014
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
38,044
|
40,078
|
0
|
38,069
|
559
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
85,928
|
83,426
|
83,835
|
84,534
|
83,700
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
84,000
|
81,498
|
81,943
|
81,943
|
82,217
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
22,465
|
22,465
|
22,465
|
22,465
|
22,465
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-22,465
|
-22,465
|
-22,465
|
-22,465
|
-22,465
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,928
|
1,928
|
1,892
|
2,591
|
1,484
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
194,491
|
188,512
|
185,881
|
177,578
|
172,298
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
194,485
|
188,506
|
185,875
|
177,572
|
172,292
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
6
|
6
|
6
|
6
|
6
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
11,467,608
|
11,734,737
|
13,560,332
|
13,510,393
|
12,933,908
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
9,033,083
|
9,158,337
|
10,900,208
|
10,802,771
|
10,110,887
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
9,008,795
|
9,111,278
|
10,852,974
|
10,745,295
|
10,080,152
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
5,509,682
|
6,337,443
|
7,055,166
|
7,222,314
|
6,801,626
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2,897,264
|
1,689,310
|
2,028,319
|
1,680,086
|
2,341,528
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
23,995
|
54,956
|
76,085
|
84,773
|
109,544
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
70,519
|
98,098
|
83,582
|
117,189
|
116,299
|
|
6. Phải trả người lao động
|
117,485
|
146,394
|
181,169
|
134,684
|
195,387
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
54,451
|
159,972
|
185,752
|
169,424
|
39,053
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
322
|
308
|
175
|
397
|
440
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
306,614
|
595,595
|
1,206,484
|
1,301,318
|
440,853
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
28,462
|
29,201
|
36,242
|
35,110
|
35,422
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
24,288
|
47,060
|
47,234
|
57,476
|
30,735
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
19,635
|
42,517
|
42,803
|
53,046
|
22,954
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3,574
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
4,654
|
4,542
|
4,431
|
4,431
|
4,207
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,434,525
|
2,576,399
|
2,660,125
|
2,707,621
|
2,823,021
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,434,525
|
2,576,399
|
2,660,125
|
2,707,621
|
2,823,021
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,073,348
|
1,073,348
|
1,073,348
|
1,073,348
|
1,073,348
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
159,572
|
159,572
|
159,572
|
159,572
|
159,572
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
364,616
|
364,616
|
364,616
|
364,616
|
463,246
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-5,428
|
-5,428
|
-5,428
|
-5,428
|
-5,428
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
271,777
|
271,777
|
271,777
|
271,777
|
271,777
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
382,610
|
485,599
|
550,531
|
571,926
|
536,835
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
301,760
|
267,671
|
250,585
|
500,486
|
398,061
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
80,849
|
217,928
|
299,946
|
71,440
|
138,773
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
188,030
|
226,915
|
245,708
|
271,809
|
323,670
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
11,467,608
|
11,734,737
|
13,560,332
|
13,510,393
|
12,933,908
|