|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5,756,081
|
4,717,675
|
4,098,174
|
4,852,246
|
5,633,705
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
102,795
|
100,876
|
81,442
|
130,361
|
149,861
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
5,653,286
|
4,616,799
|
4,016,732
|
4,721,886
|
5,483,845
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
5,394,194
|
4,363,718
|
3,824,028
|
4,518,829
|
5,209,122
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
259,092
|
253,082
|
192,704
|
203,057
|
274,723
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
60,464
|
45,719
|
57,743
|
114,961
|
152,678
|
|
7. Chi phí tài chính
|
39,778
|
47,156
|
46,225
|
81,033
|
78,112
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
34,871
|
39,687
|
46,334
|
75,964
|
103,530
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
-71
|
0
|
-3,405
|
-2,502
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
137,641
|
103,952
|
92,836
|
115,417
|
128,039
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
58,718
|
75,602
|
53,819
|
48,751
|
37,425
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
83,420
|
72,020
|
57,567
|
69,412
|
181,322
|
|
12. Thu nhập khác
|
13,690
|
9,929
|
3,155
|
6,516
|
3,821
|
|
13. Chi phí khác
|
5,401
|
4,042
|
162
|
903
|
1,739
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
8,290
|
5,887
|
2,993
|
5,613
|
2,082
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
91,709
|
77,907
|
60,560
|
75,025
|
183,404
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
16,352
|
16,263
|
15,685
|
20,400
|
38,355
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
902
|
-85
|
152
|
|
-112
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
17,255
|
16,177
|
15,837
|
20,400
|
38,243
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
74,455
|
61,730
|
44,723
|
54,625
|
145,160
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
26,522
|
2,424
|
8,681
|
8,743
|
39,964
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
47,933
|
59,306
|
36,042
|
45,882
|
105,196
|