|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,852,246
|
5,633,705
|
7,786,199
|
6,272,340
|
7,146,447
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
130,361
|
149,861
|
191,426
|
143,242
|
178,632
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
4,721,886
|
5,483,845
|
7,594,772
|
6,129,098
|
6,967,815
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
4,518,829
|
5,209,122
|
7,235,534
|
5,768,495
|
6,538,824
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
203,057
|
274,723
|
359,239
|
360,603
|
428,991
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
114,961
|
152,678
|
120,396
|
106,005
|
71,733
|
|
7. Chi phí tài chính
|
81,033
|
78,112
|
111,887
|
143,809
|
93,517
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
75,964
|
103,530
|
85,060
|
118,682
|
92,759
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-3,405
|
-2,502
|
445
|
|
-6,388
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
115,417
|
128,039
|
153,768
|
131,678
|
185,660
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
48,751
|
37,425
|
94,476
|
69,535
|
88,508
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
69,412
|
181,322
|
119,949
|
121,586
|
126,652
|
|
12. Thu nhập khác
|
6,516
|
3,821
|
10,523
|
6,603
|
6,400
|
|
13. Chi phí khác
|
903
|
1,739
|
749
|
2,232
|
988
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
5,613
|
2,082
|
9,775
|
4,371
|
5,412
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
75,025
|
183,404
|
129,723
|
125,956
|
132,063
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
20,400
|
38,355
|
26,104
|
25,124
|
31,043
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
-112
|
-112
|
|
-223
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
20,400
|
38,243
|
25,992
|
25,124
|
30,819
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
54,625
|
145,160
|
103,731
|
100,832
|
101,244
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
8,743
|
39,964
|
33,372
|
72,205
|
41,553
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
45,882
|
105,196
|
70,359
|
28,627
|
59,691
|