単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 242,494 246,229 224,044 231,252 246,648
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 21,830 9,264 13,309 16,787 10,881
1. Tiền 10,530 2,792 2,809 11,287 10,881
2. Các khoản tương đương tiền 11,300 6,472 10,500 5,500 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 52,420 53,289 44,074 36,080 42,605
1. Chứng khoán kinh doanh 300 300 300 300 300
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 52,120 52,989 43,774 35,780 42,305
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 77,163 89,892 95,516 95,875 102,226
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 52,091 64,391 64,007 63,571 73,566
2. Trả trước cho người bán 9,464 13,894 18,361 18,554 15,443
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 42,535 32,234 32,475 27,074 24,391
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -26,927 -20,627 -19,327 -13,324 -11,174
IV. Tổng hàng tồn kho 82,642 87,291 65,547 75,058 83,932
1. Hàng tồn kho 82,642 87,291 65,547 75,058 83,932
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8,439 6,492 5,598 7,452 7,003
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 10 75 380 158
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,439 6,398 5,438 6,986 6,760
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 85 85 85 85
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 3,000 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 86,238 77,759 85,899 92,759 63,430
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 65 65
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 65 65
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 15,931 17,451 13,025 12,285 12,525
1. Tài sản cố định hữu hình 15,931 17,451 13,025 12,285 12,525
- Nguyên giá 27,652 29,895 25,440 25,209 25,712
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,721 -12,444 -12,414 -12,924 -13,188
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 141 141 141 141 141
- Giá trị hao mòn lũy kế -141 -141 -141 -141 -141
III. Bất động sản đầu tư 12,055 11,697 23,561 31,777 29,005
- Nguyên giá 15,032 15,032 28,513 37,106 34,886
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,977 -3,335 -4,952 -5,329 -5,881
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 21,152 21,079 21,108 21,136 21,158
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 45,428 48,428 48,428 48,428 48,428
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -24,276 -27,349 -27,320 -27,292 -27,270
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 37,101 27,533 28,205 27,496 678
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 300 972 1,263 678
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 37,101 27,233 27,233 26,233 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 328,732 323,988 309,943 324,011 310,078
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 103,359 96,756 88,097 101,789 80,502
I. Nợ ngắn hạn 103,359 96,756 88,097 101,789 80,502
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 380 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 37,456 31,468 26,313 32,212 23,789
4. Người mua trả tiền trước 11,216 10,447 6,329 14,405 6,331
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 80 72 67 26 12
6. Phải trả người lao động 2,451 2,759 2,863 3,284 3,394
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4,663 4,749 5,275 4,737 4,926
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 55 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 47,448 47,261 46,814 47,124 42,051
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 43 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 225,373 227,232 221,846 222,222 229,576
I. Vốn chủ sở hữu 225,373 227,232 221,846 222,222 229,576
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 500,000 500,000 500,000 500,000 500,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 18,345 18,345 18,345 18,345 18,345
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 5,532 5,532 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -298,503 -296,645 -296,499 -296,123 -288,769
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -299,420 -298,503 -296,645 -296,499 -296,123
- LNST chưa phân phối kỳ này 917 1,858 146 377 7,354
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 328,732 323,988 309,943 324,011 310,078