|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
269.784
|
255.346
|
246.648
|
244.612
|
290.465
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
21.380
|
5.194
|
10.881
|
6.814
|
16.908
|
|
1. Tiền
|
18.080
|
1.894
|
10.881
|
6.814
|
16.908
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3.300
|
3.300
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
48.180
|
41.180
|
42.605
|
54.705
|
81.905
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
300
|
300
|
300
|
300
|
300
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
47.880
|
40.880
|
42.305
|
54.405
|
81.605
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
107.765
|
116.601
|
102.226
|
106.660
|
113.988
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
74.818
|
83.224
|
73.566
|
77.481
|
65.265
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
18.776
|
19.865
|
15.443
|
15.416
|
33.445
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
27.095
|
26.036
|
24.391
|
24.507
|
26.022
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-12.924
|
-12.524
|
-11.174
|
-10.744
|
-10.744
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
85.155
|
85.163
|
83.932
|
70.750
|
71.986
|
|
1. Hàng tồn kho
|
85.155
|
85.163
|
83.932
|
70.750
|
71.986
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7.304
|
7.209
|
7.003
|
5.683
|
5.678
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
220
|
170
|
158
|
95
|
52
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
6.999
|
6.954
|
6.760
|
5.503
|
5.540
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
85
|
85
|
85
|
85
|
85
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
64.653
|
63.975
|
63.430
|
62.914
|
62.454
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
65
|
65
|
65
|
65
|
65
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
65
|
65
|
65
|
65
|
65
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
13.068
|
12.796
|
12.525
|
12.355
|
12.178
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
13.068
|
12.796
|
12.525
|
12.355
|
12.178
|
|
- Nguyên giá
|
25.712
|
25.712
|
25.712
|
25.712
|
25.785
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12.645
|
-12.916
|
-13.188
|
-13.358
|
-13.608
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
141
|
141
|
141
|
141
|
141
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-141
|
-141
|
-141
|
-141
|
-141
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
29.436
|
29.220
|
29.005
|
28.789
|
28.574
|
|
- Nguyên giá
|
34.886
|
34.886
|
34.886
|
34.886
|
34.886
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.450
|
-5.666
|
-5.881
|
-6.097
|
-6.312
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
21.136
|
21.136
|
21.158
|
21.158
|
21.140
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
48.428
|
48.428
|
48.428
|
48.428
|
48.350
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-27.292
|
-27.292
|
-27.270
|
-27.270
|
-27.210
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
948
|
757
|
678
|
547
|
498
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
948
|
757
|
678
|
547
|
498
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
334.437
|
319.321
|
310.078
|
307.527
|
352.920
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
104.534
|
91.038
|
80.502
|
77.899
|
124.188
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
104.534
|
91.038
|
80.502
|
77.899
|
124.188
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
68
|
68
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
37.373
|
27.281
|
23.789
|
22.460
|
22.134
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
11.324
|
10.457
|
6.331
|
6.342
|
52.987
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
11
|
10
|
12
|
2
|
8
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3.881
|
3.339
|
3.394
|
2.128
|
2.180
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.737
|
4.737
|
4.926
|
4.807
|
4.737
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
64
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
72
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
47.140
|
45.075
|
42.051
|
42.161
|
42.078
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
229.902
|
228.282
|
229.576
|
229.628
|
228.732
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
229.902
|
228.282
|
229.576
|
229.628
|
228.732
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
500.000
|
500.000
|
500.000
|
500.000
|
500.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
18.345
|
18.345
|
18.345
|
18.345
|
18.345
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-288.442
|
-290.062
|
-288.769
|
-288.717
|
-289.613
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-296.123
|
-296.123
|
-296.123
|
-288.769
|
-288.769
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
7.680
|
6.060
|
7.354
|
52
|
-845
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
334.437
|
319.321
|
310.078
|
307.527
|
352.920
|