Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 4.780 1.848 -5.415 363 7.354
2. Điều chỉnh cho các khoản 6.639 -3.361 -4.092 -6.698 -3.253
- Khấu hao TSCĐ 1.139 1.027 1.587 1.294 1.731
- Các khoản dự phòng 4.997 -3.117 -1.300 -6.017 -2.172
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 -2.216 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 166 -1.271 -2.217 -1.977 -2.816
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 337 0 54 2 4
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 11.419 -1.513 -9.507 -6.336 4.101
- Tăng, giảm các khoản phải thu -69.111 -31.461 -4.212 4.076 -3.960
- Tăng, giảm hàng tồn kho 111.725 -11.377 12.599 -7.469 -6.764
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -20.708 16.659 -9.133 14.072 -19.193
- Tăng giảm chi phí trả trước 11 -314 -706 -596 807
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 171 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -8.054 0 0 -2 -4
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -83 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 2.170 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -140 12 10 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 25.313 -25.907 -10.950 3.746 -25.014
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 2.243 0 -10.814 -1.308
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 91 181
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0 -59.305
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 6.694 52.780
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 10.287 0 0 26.233
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -166 3 3.876 2.842 2.620
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -166 12.533 3.876 -1.188 21.201
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 135 0 1.150 0 68
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -20.986 0 770 -380 -68
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0 -2.093
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -20.851 0 1.920 -380 -2.093
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 4.295 -13.374 -5.155 2.178 -5.906
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 6.232 21.830 9.264 13.309 16.787
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 10.527 7.964 4.109 15.487 10.891