|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
224,524
|
279,182
|
383,653
|
309,082
|
325,807
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
2,197,457
|
951,908
|
1,163,381
|
1,634,707
|
2,476,429
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
23,801,965
|
21,608,220
|
23,383,086
|
24,513,019
|
28,351,553
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
23,801,965
|
21,608,220
|
23,383,086
|
24,513,019
|
28,351,553
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
1,948
|
|
|
|
185,112
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
41,006,837
|
44,869,685
|
44,897,652
|
43,804,438
|
45,781,147
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
41,436,482
|
45,348,567
|
45,435,625
|
44,348,532
|
46,340,642
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-429,645
|
-478,882
|
-537,973
|
-544,094
|
-559,495
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
4,250,897
|
4,513,719
|
7,181,532
|
8,171,067
|
9,684,976
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
1,937,014
|
2,599,836
|
4,345,525
|
5,576,114
|
8,144,499
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
2,739,483
|
2,339,483
|
3,339,483
|
3,139,483
|
2,097,519
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-425,600
|
-425,600
|
-503,476
|
-544,530
|
-557,042
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
295,313
|
488
|
488
|
488
|
624,063
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
295,354
|
529
|
529
|
529
|
624,104
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
-41
|
-41
|
-41
|
-41
|
-41
|
|
X. Tài sản cố định
|
248,219
|
240,089
|
264,163
|
253,955
|
297,505
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
200,251
|
193,206
|
212,563
|
206,139
|
244,601
|
|
- Nguyên giá
|
488,264
|
486,381
|
512,982
|
512,918
|
557,583
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-288,013
|
-293,175
|
-300,419
|
-306,779
|
-312,982
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
47,968
|
46,883
|
51,600
|
47,816
|
52,904
|
|
- Nguyên giá
|
127,440
|
129,590
|
138,208
|
138,208
|
148,068
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-79,472
|
-82,707
|
-86,608
|
-90,392
|
-95,164
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
XII. Tài sản có khác
|
1,183,343
|
1,088,291
|
1,278,944
|
1,151,383
|
1,155,234
|
|
1. Các khoản phải thu
|
643,257
|
629,039
|
742,560
|
593,558
|
566,090
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
468,766
|
486,992
|
578,932
|
585,676
|
683,768
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tài sản có khác
|
129,801
|
121,997
|
107,189
|
119,414
|
111,897
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-58,481
|
-149,737
|
-149,737
|
-147,265
|
-206,521
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
73,210,503
|
73,551,582
|
78,552,899
|
79,838,139
|
88,881,826
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
419,069
|
850,296
|
747,797
|
265,042
|
971,806
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
20,660,560
|
16,362,625
|
18,671,324
|
22,483,129
|
28,484,871
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
20,660,560
|
16,362,625
|
18,671,324
|
22,483,129
|
27,945,871
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
539,000
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
43,325,745
|
46,717,488
|
46,726,281
|
44,375,382
|
48,460,417
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
|
1,913
|
9,244
|
20,411
|
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
|
0
|
5,050,000
|
0
|
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
2,280,000
|
3,350,000
|
|
5,200,000
|
3,200,000
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
1,362,183
|
1,026,679
|
1,155,327
|
1,132,545
|
1,185,687
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
791,219
|
809,064
|
966,654
|
947,191
|
1,005,773
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
570,964
|
217,615
|
188,673
|
185,354
|
179,914
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
|
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
5,162,946
|
5,242,581
|
6,192,926
|
6,361,630
|
6,579,045
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
4,200,000
|
4,200,000
|
4,999,935
|
4,999,198
|
5,498,801
|
|
- Vốn điều lệ
|
4,200,000
|
4,200,000
|
5,000,000
|
5,000,000
|
5,499,964
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
0
|
|
|
-802
|
-1,163
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
-65
|
|
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
320,256
|
320,256
|
388,217
|
388,217
|
388,217
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
-50
|
|
|
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
642,690
|
722,375
|
804,774
|
974,215
|
692,027
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
73,210,503
|
73,551,582
|
78,552,899
|
79,838,139
|
88,881,826
|