単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được 1,052,684 1,042,973 1,180,454 1,250,513 1,254,948
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả -594,795 -505,424 -730,838 -714,944 -817,758
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được 13,546 13,897 5,080 100,190 45,724
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) 16,017 30,133 66,121 -12,814 68,692
- Thu nhập khác 6,945 -1,340 17,839 -119,445 -32,564
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro 10,888 53,269 31,045 283,472 67,181
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ -286,776 -264,858 -249,333 -300,123 -290,510
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ -49,884 -15,399 -37,962 -32,334 -59,674
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động 168,625 353,251 282,406 454,515 236,039
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác 0 1,895,837
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán -262,822 -2,745,690 -1,030,588 -1,526,421
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 1,948 0 -185,112 182,471
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng -3,815,085 -87,058 1,087,093 -2,620,397 2,586,333
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản -3,579 3,579 -61,682 -109,395 -281,767
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động 18,256 -101,774 133,994 28,587 -504,013
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN 0 7,824,310 -704,458
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD -4,297,935 2,308,699 3,811,805 3,864,841 -581,025
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng 3,822,970 -93,705 -2,833,654 24,389 -1,425,057
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá 1,070,000 1,700,000 150,000 -2,920,000 -1,180,000
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro 1,913 7,331 11,167 -20,411
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 0
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động -87,994 -17,320 -25,698 -560,958 336,654
- Chi từ các quỹ của TCTD 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -3,383,703 1,327,313 1,524,843 4,253,948 561,014
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
- Tiền giảm do bán công ty con 0
- Mua sắm TSCĐ -7,305 -40,230 -3,096 -61,977 -112,608
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 6,373 3,791 5,588 3,688 33,796
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 0
- Mua sắm bất động sản đầu tư 0
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0 399
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn 89 1,720 2,506
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -932 -36,439 2,581 -56,569 -75,907
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu 799,935 -737 499,603 1,315,897
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia 0
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ 0
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ 0
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính 799,935 -737 499,603 1,315,897
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -3,384,635 2,090,809 1,526,687 4,696,982 1,801,004
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 26,223,946 22,839,311 24,930,120 26,456,807 31,153,789
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 22,839,311 24,930,120 26,456,807 31,153,789 32,954,793