単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 383,653 309,082 325,807 1,051,924 318,964
II. Tiền gửi tại NHNN 1,163,381 1,634,707 2,476,429 1,630,966 1,187,011
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 23,383,086 24,513,019 28,351,553 30,271,903 24,402,263
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 23,383,086 24,513,019 28,351,553 30,271,903 24,402,263
2. Cho vay các TCTD khác
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
V. Chứng khoán kinh doanh
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 185,112 2,641 122,301
VII. Cho vay khách hàng 44,897,652 43,804,438 45,781,147 43,825,330 47,740,104
1. Cho vay khách hàng 45,435,625 44,348,532 46,340,642 44,382,596 48,349,047
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -537,973 -544,094 -559,495 -557,266 -608,943
VIII. Chứng khoán đầu tư 7,181,532 8,171,067 9,684,976 7,789,139 13,341,758
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 4,345,525 5,576,114 8,144,499 6,248,662 12,935,053
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 3,339,483 3,139,483 2,097,519 2,097,519 655,719
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -503,476 -544,530 -557,042 -557,042 -249,014
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn 488 488 624,063 89 89
1. Đầu tư vào công ty con
2. Góp vốn liên doanh 130
3. Đầu tư vào công ty liên kết
4. Đầu tư dài hạn khác 529 529 624,104 130
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -41 -41 -41 -41 -41
X. Tài sản cố định 264,163 253,955 297,505 258,014 258,296
1. Tài sản cố định hữu hình 212,563 206,139 244,601 207,601 209,934
- Nguyên giá 512,982 512,918 557,583 521,706 530,617
- Giá trị hao mòn lũy kế -300,419 -306,779 -312,982 -314,105 -320,683
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 51,600 47,816 52,904 50,413 48,362
- Nguyên giá 138,208 138,208 148,068 149,614 151,514
- Giá trị hao mòn lũy kế -86,608 -90,392 -95,164 -99,201 -103,152
5. Chi phí XDCB dở dang
XI. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
XII. Tài sản có khác 1,278,944 1,151,383 1,155,234 1,881,057 1,941,694
1. Các khoản phải thu 742,560 593,558 566,090 1,052,648 630,554
2. Các khoản lãi, phí phải thu 578,932 585,676 683,768 706,339 792,091
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
4. Tài sản có khác 107,189 119,414 111,897 122,070 519,049
- Trong đó: Lợi thế thương mại
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác -149,737 -147,265 -206,521
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 78,552,899 79,838,139 88,881,826 86,711,063 89,312,480
NGUỒN VỐN 86,711,063
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 747,797 265,042 971,806 267,349 1,299,915
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 18,671,324 22,483,129 28,484,871 27,903,845 28,840,925
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 18,671,324 22,483,129 27,945,871 27,903,845 27,580,925
2. Vay các TCTD khác 539,000 1,260,000
III. Tiền gửi khách hàng 46,726,281 44,375,382 48,460,417 47,035,359 49,715,876
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 9,244 20,411
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro 5,050,000 0
VI. Phát hành giấy tờ có giá 5,200,000 3,200,000 2,020,000 50,000
VII. Các khoản nợ khác 1,155,327 1,132,545 1,185,687 1,403,149 1,193,381
1. Các khoản lãi, phí phải trả 966,654 947,191 1,005,773 1,049,642 997,544
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 188,673 185,354 179,914 353,507 195,837
4. Dự phòng rủi ro khác
VIII. Vốn và các quỹ 6,192,926 6,361,630 6,579,045 8,081,361 8,212,383
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 4,999,935 4,999,198 5,498,801 6,814,699 6,814,522
- Vốn điều lệ 5,000,000 5,000,000 5,499,964 6,815,876 6,815,876
- Vốn đầu tư XDCB -802 -1,163
- Thặng dư vốn cổ phần -65 -1,177 -1,354
- Cổ phiếu quỹ
- Cổ phiếu ưu đãi
- Vốn khác
2. Quỹ của TCTD 388,217 388,217 388,217 388,217 504,389
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 804,774 974,215 692,027 878,445 893,472
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 78,552,899 79,838,139 88,881,826 86,711,063 89,312,480