単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 1,134,914 1,177,241 1,348,605 1,319,173 1,501,870
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -663,014 -711,375 -773,526 -861,627 -980,351
Thu nhập lãi thuần 471,900 465,866 575,079 457,546 521,519
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 29,185 22,211 123,240 66,947 47,120
Chi phí hoạt động dịch vụ -15,288 -17,131 -23,050 -21,223 -33,621
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 13,897 5,080 100,190 45,724 13,499
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 29,631 30,124 20,306 70,457 19,001
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 502 79,997 -21,255 -1,765 -6,327
Thu nhập từ hoạt động khác 54,167 44,458 296,290 135,396 47,827
Chi phí hoạt động khác -2,237 -517 -132,263 -100,781 -4,639
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 51,930 43,941 164,027 34,615 43,188
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 89 1,720 2,506
Chi phí hoạt động -246,103 -262,274 -355,360 -265,088 -283,646
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 321,757 362,823 484,707 343,995 307,234
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -133,387 -150,385 -213,140 -68,307 -143,172
Tổng lợi nhuận trước thuế 188,370 212,438 271,567 275,688 164,062
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -37,916 -42,733 -54,313 -55,320 -32,862
Chi phí thuế TNDN giữ lại
Chi phí thuế TNDN -37,916 -42,733 -54,313 -55,320 -32,862
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 150,454 169,705 217,254 220,368 131,200
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 150,454 169,705 217,254 220,368 131,200
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)