単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 1,177,241 1,348,605 1,319,173 1,501,870 1,592,013
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -711,375 -773,526 -861,627 -980,351 -1,031,063
Thu nhập lãi thuần 465,866 575,079 457,546 521,519 560,950
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 22,211 123,240 66,947 47,120 31,667
Chi phí hoạt động dịch vụ -17,131 -23,050 -21,223 -33,621 -13,798
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 5,080 100,190 45,724 13,499 17,869
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 30,124 20,306 70,457 19,001 52,920
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 79,997 -21,255 -1,765 -6,327 -36
Thu nhập từ hoạt động khác 44,458 296,290 135,396 47,827 -30,076
Chi phí hoạt động khác -517 -132,263 -100,781 -4,639 59,885
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 43,941 164,027 34,615 43,188 29,809
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 89 1,720 2,506 -89
Chi phí hoạt động -262,274 -355,360 -265,088 -283,646 -301,478
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 362,823 484,707 343,995 307,234 359,945
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -150,385 -213,140 -68,307 -143,172 -169,803
Tổng lợi nhuận trước thuế 212,438 271,567 275,688 164,062 190,142
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -42,733 -54,313 -55,320 -32,862 -38,117
Chi phí thuế TNDN giữ lại
Chi phí thuế TNDN -42,733 -54,313 -55,320 -32,862 -38,117
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 169,705 217,254 220,368 131,200 152,025
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 169,705 217,254 220,368 131,200 152,025
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)