Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,892,991 3,191,206 2,955,146 3,378,375 3,203,207
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,490,903 1,590,165 1,135,173 1,384,905 1,118,213
1. Tiền 70,903 70,165 85,173 194,905 55,213
2. Các khoản tương đương tiền 1,420,000 1,520,000 1,050,000 1,190,000 1,063,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 136,855 297,097 487,499 717,765 847,992
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 136,855 297,097 487,499 717,765 847,992
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,205,282 1,240,187 1,228,510 1,204,264 1,165,916
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1,204,168 778,544 702,838 634,887 571,703
2. Trả trước cho người bán 5,294 2,475 8,537 2,249 31,200
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 11,987 475,334 533,302 593,921 603,131
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -16,167 -16,167 -16,167 -26,794 -40,118
IV. Tổng hàng tồn kho 39,848 42,799 46,714 48,628 55,029
1. Hàng tồn kho 39,848 42,799 46,714 48,628 55,029
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 20,104 20,959 57,250 22,813 16,058
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,544 5,811 5,392 3,821 3,366
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 14,518 15,147 51,816 16,357 12,632
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 42 0 42 2,634 61
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 450,119 420,571 407,782 389,852 371,584
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,960 3,186 3,052 3,445 17,712
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2,960 3,186 3,052 3,445 17,712
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 337,764 298,381 278,170 262,987 227,976
1. Tài sản cố định hữu hình 288,276 249,821 228,461 215,136 181,807
- Nguyên giá 1,021,325 1,039,711 1,059,994 1,097,190 1,111,290
- Giá trị hao mòn lũy kế -733,049 -789,890 -831,533 -882,055 -929,484
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 49,488 48,560 49,709 47,851 46,170
- Nguyên giá 59,857 60,194 63,212 63,212 63,212
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,369 -11,634 -13,503 -15,360 -17,042
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1,654 1,500 2,300 1,906 6,222
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,654 1,500 2,300 1,906 6,222
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 107,741 117,503 124,261 121,514 119,673
1. Chi phí trả trước dài hạn 107,741 117,503 124,261 121,514 119,673
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,343,110 3,611,777 3,362,928 3,768,227 3,574,791
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,959,702 2,056,560 1,961,409 2,290,693 2,099,306
I. Nợ ngắn hạn 1,959,614 2,056,472 1,961,321 2,290,605 2,099,218
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 30,477
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1,737,346 1,769,591 1,642,675 2,012,337 1,011,761
4. Người mua trả tiền trước 12,752 51,774 67,978 97,157 52,934
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 21,271 44,735 20,689 12,361 9,372
6. Phải trả người lao động 20,973 12,966 22,113 15,805 25,458
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3,790 4,575 54,261 13,212 823,927
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 162,887 172,076 152,621 138,205 143,796
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 594 756 983 1,527 1,494
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 88 88 88 88 88
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 88 88 88 88 88
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,383,408 1,555,217 1,401,519 1,477,533 1,475,485
I. Vốn chủ sở hữu 1,383,408 1,555,217 1,401,519 1,477,533 1,475,485
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 899,990 899,990 989,983 989,983 989,983
2. Thặng dư vốn cổ phần 153 153 153 153 153
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -10 -10 -10 -10 -10
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 178,262 178,262 100,720 180,456 255,207
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 12,450 12,450 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 292,562 464,370 310,673 306,951 230,152
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 50,542 63,658 57,765 72,834 73,801
- LNST chưa phân phối kỳ này 242,020 400,713 252,908 234,117 156,351
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,343,110 3,611,777 3,362,928 3,768,227 3,574,791