Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3.392.081 3.535.087 3.203.207 3.016.964 4.204.148
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.309.545 1.461.489 1.118.213 846.180 1.596.301
1. Tiền 100.545 91.489 55.213 176.180 72.301
2. Các khoản tương đương tiền 1.209.000 1.370.000 1.063.000 670.000 1.524.001
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 717.878 717.878 847.992 777.992 792.848
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 717.878 717.878 847.992 777.992 792.848
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.306.032 1.279.881 1.165.916 1.280.499 1.733.757
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 792.011 566.040 571.703 607.785 835.269
2. Trả trước cho người bán 158 16.616 31.200 199 8.824
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 545.960 734.017 603.131 712.634 914.951
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -32.098 -36.792 -40.118 -40.118 -25.287
IV. Tổng hàng tồn kho 52.146 50.820 55.029 104.639 54.859
1. Hàng tồn kho 52.146 50.820 55.029 104.639 54.859
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6.480 25.019 16.058 7.654 26.383
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6.384 5.397 3.366 4.761 6.845
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 97 19.621 12.632 2.627 7.256
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 61 267 12.282
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 354.121 348.758 371.584 360.925 353.138
I. Các khoản phải thu dài hạn 4.767 5.312 17.712 18.601 18.559
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 4.767 5.312 17.712 18.601 18.559
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 237.821 228.056 227.976 219.802 209.693
1. Tài sản cố định hữu hình 190.845 181.484 181.807 173.994 164.072
- Nguyên giá 1.098.670 1.101.125 1.111.290 1.114.103 1.114.267
- Giá trị hao mòn lũy kế -907.825 -919.642 -929.484 -940.109 -950.195
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 46.975 46.572 46.170 45.808 45.621
- Nguyên giá 63.212 63.212 63.212 63.212 63.212
- Giá trị hao mòn lũy kế -16.236 -16.639 -17.042 -17.404 -17.591
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2.464 3.773 6.222 4.959 5.975
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.464 3.773 6.222 4.959 5.975
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 109.069 111.617 119.673 117.564 118.911
1. Chi phí trả trước dài hạn 109.069 111.617 119.673 117.564 118.911
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3.746.201 3.883.844 3.574.791 3.377.889 4.557.286
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2.220.227 2.286.675 2.099.306 1.843.439 3.077.895
I. Nợ ngắn hạn 2.220.139 2.286.587 2.099.218 1.843.253 3.077.709
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 15.287 30.477 50.583 50.583
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.015.901 1.089.656 1.011.761 631.701 1.504.671
4. Người mua trả tiền trước 78.933 79.299 52.934 74.795 95.532
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 30.304 21.132 9.372 19.447 582
6. Phải trả người lao động 29.446 57.812 25.458 49.893 56.937
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 926.752 889.085 823.927 881.841 1.230.837
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 134.205 130.143 143.796 133.857 136.531
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4.598 4.173 1.494 1.136 2.037
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 88 88 88 186 186
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 88 88 88 186 186
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.525.974 1.597.170 1.475.485 1.534.451 1.479.391
I. Vốn chủ sở hữu 1.525.974 1.597.170 1.475.485 1.534.451 1.479.391
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 989.983 989.983 989.983 989.983 989.983
2. Thặng dư vốn cổ phần 153 153 153 153 153
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -10 -10 -10 -10 -10
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 255.207 255.207 255.207 255.207 305.712
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 280.641 351.837 230.152 289.118 183.552
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 222.297 222.297 73.801 224.152 163.301
- LNST chưa phân phối kỳ này 58.345 129.540 156.351 64.966 20.252
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3.746.201 3.883.844 3.574.791 3.377.889 4.557.286