TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.955.146
|
2.859.286
|
3.448.883
|
3.456.226
|
3.378.375
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.135.173
|
1.041.697
|
1.648.055
|
1.593.866
|
1.384.905
|
1. Tiền
|
85.173
|
76.697
|
211.055
|
128.866
|
194.905
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1.050.000
|
965.000
|
1.437.000
|
1.465.000
|
1.190.000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
487.499
|
487.499
|
387.654
|
467.654
|
717.765
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
487.499
|
487.499
|
387.654
|
467.654
|
717.765
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.228.510
|
1.253.247
|
1.311.669
|
1.309.927
|
1.204.264
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
702.838
|
629.566
|
697.496
|
775.087
|
634.887
|
2. Trả trước cho người bán
|
8.537
|
3.549
|
2.314
|
2.314
|
2.249
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
533.302
|
636.299
|
628.026
|
548.693
|
593.921
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-16.167
|
-16.167
|
-16.167
|
-16.167
|
-26.794
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
46.714
|
47.155
|
46.682
|
47.928
|
48.628
|
1. Hàng tồn kho
|
46.714
|
47.155
|
46.682
|
47.928
|
48.628
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
57.250
|
29.689
|
54.822
|
36.851
|
22.813
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5.392
|
5.203
|
6.350
|
5.401
|
3.821
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
51.816
|
24.385
|
45.776
|
28.715
|
16.357
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
42
|
101
|
2.695
|
2.736
|
2.634
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
407.782
|
408.274
|
399.140
|
388.985
|
389.852
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3.052
|
3.382
|
3.399
|
3.429
|
3.445
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3.052
|
3.382
|
3.399
|
3.429
|
3.445
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
278.170
|
266.857
|
280.731
|
266.950
|
262.987
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
228.461
|
217.613
|
231.951
|
218.634
|
215.136
|
- Nguyên giá
|
1.059.994
|
1.061.847
|
1.087.113
|
1.087.428
|
1.097.190
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-831.533
|
-844.234
|
-855.162
|
-868.794
|
-882.055
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
49.709
|
49.244
|
48.780
|
48.316
|
47.851
|
- Nguyên giá
|
63.212
|
63.212
|
63.212
|
63.212
|
63.212
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13.503
|
-13.967
|
-14.432
|
-14.896
|
-15.360
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2.300
|
18.101
|
1.759
|
1.759
|
1.906
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.300
|
18.101
|
1.759
|
1.759
|
1.906
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
124.261
|
119.933
|
113.250
|
11.848
|
121.514
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
124.261
|
119.933
|
113.250
|
11.848
|
121.514
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.362.928
|
3.267.560
|
3.848.022
|
3.845.211
|
3.768.227
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.961.409
|
1.832.263
|
2.308.340
|
2.217.927
|
2.290.693
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.961.321
|
1.832.175
|
2.308.252
|
2.217.839
|
2.290.605
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.642.675
|
1.368.755
|
2.022.645
|
1.892.956
|
2.012.337
|
4. Người mua trả tiền trước
|
67.978
|
81.984
|
81.707
|
99.242
|
97.157
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
20.689
|
16.600
|
29.675
|
25.707
|
12.361
|
6. Phải trả người lao động
|
22.113
|
20.485
|
9.101
|
46.765
|
15.805
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
54.261
|
197.423
|
12.026
|
16.068
|
13.212
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
152.621
|
146.334
|
150.099
|
128.541
|
138.205
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
983
|
594
|
2.999
|
8.559
|
1.527
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
88
|
88
|
88
|
88
|
88
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
88
|
88
|
88
|
88
|
88
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.401.519
|
1.435.297
|
1.539.683
|
1.627.284
|
1.477.533
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.401.519
|
1.435.297
|
1.539.683
|
1.627.284
|
1.477.533
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
989.983
|
989.983
|
989.983
|
989.983
|
989.983
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
153
|
153
|
153
|
153
|
153
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-10
|
-10
|
-10
|
-10
|
-10
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
100.720
|
100.720
|
180.456
|
180.456
|
180.456
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
310.673
|
344.451
|
369.100
|
456.702
|
306.951
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
57.765
|
310.673
|
221.330
|
221.330
|
72.834
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
252.908
|
33.778
|
147.770
|
235.372
|
234.117
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3.362.928
|
3.267.560
|
3.848.022
|
3.845.211
|
3.768.227
|