|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3,392,081
|
3,535,087
|
3,203,207
|
3,016,964
|
4,194,993
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,309,545
|
1,461,489
|
1,118,213
|
846,180
|
1,596,301
|
|
1. Tiền
|
100,545
|
91,489
|
55,213
|
176,180
|
72,301
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,209,000
|
1,370,000
|
1,063,000
|
670,000
|
1,524,001
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
717,878
|
717,878
|
847,992
|
777,992
|
792,848
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
717,878
|
717,878
|
847,992
|
777,992
|
792,848
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,306,032
|
1,279,881
|
1,165,916
|
1,280,499
|
1,724,602
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
792,011
|
566,040
|
571,703
|
607,785
|
835,269
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
158
|
16,616
|
31,200
|
199
|
8,824
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
545,960
|
734,017
|
603,131
|
712,634
|
914,951
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-32,098
|
-36,792
|
-40,118
|
-40,118
|
-34,442
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
52,146
|
50,820
|
55,029
|
104,639
|
54,859
|
|
1. Hàng tồn kho
|
52,146
|
50,820
|
55,029
|
104,639
|
54,859
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6,480
|
25,019
|
16,058
|
7,654
|
26,383
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6,384
|
5,397
|
3,366
|
4,761
|
6,845
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
97
|
19,621
|
12,632
|
2,627
|
7,256
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
61
|
267
|
12,282
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
354,121
|
348,758
|
371,584
|
360,925
|
353,138
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4,767
|
5,312
|
17,712
|
18,601
|
18,559
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
4,767
|
5,312
|
17,712
|
18,601
|
18,559
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
237,821
|
228,056
|
227,976
|
219,802
|
209,693
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
190,845
|
181,484
|
181,807
|
173,994
|
164,072
|
|
- Nguyên giá
|
1,098,670
|
1,101,125
|
1,111,290
|
1,114,103
|
1,114,267
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-907,825
|
-919,642
|
-929,484
|
-940,109
|
-950,195
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
46,975
|
46,572
|
46,170
|
45,808
|
45,621
|
|
- Nguyên giá
|
63,212
|
63,212
|
63,212
|
63,212
|
63,212
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16,236
|
-16,639
|
-17,042
|
-17,404
|
-17,591
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2,464
|
3,773
|
6,222
|
4,959
|
5,975
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2,464
|
3,773
|
6,222
|
4,959
|
5,975
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
109,069
|
111,617
|
119,673
|
117,564
|
118,911
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
109,069
|
111,617
|
119,673
|
117,564
|
118,911
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,746,201
|
3,883,844
|
3,574,791
|
3,377,889
|
4,548,131
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,220,227
|
2,286,675
|
2,099,306
|
1,843,439
|
3,068,740
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,220,139
|
2,286,587
|
2,099,218
|
1,843,253
|
3,068,554
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
15,287
|
30,477
|
50,583
|
50,583
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,015,901
|
1,089,656
|
1,011,761
|
631,701
|
1,504,671
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
78,933
|
79,299
|
52,934
|
74,795
|
95,532
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
30,304
|
21,132
|
9,372
|
19,447
|
582
|
|
6. Phải trả người lao động
|
29,446
|
57,812
|
25,458
|
49,893
|
47,782
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
926,752
|
889,085
|
823,927
|
881,841
|
1,230,837
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
134,205
|
130,143
|
143,796
|
133,857
|
136,531
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,598
|
4,173
|
1,494
|
1,136
|
2,037
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
88
|
88
|
88
|
186
|
186
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
88
|
88
|
88
|
186
|
186
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,525,974
|
1,597,170
|
1,475,485
|
1,534,451
|
1,479,391
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,525,974
|
1,597,170
|
1,475,485
|
1,534,451
|
1,479,391
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
989,983
|
989,983
|
989,983
|
989,983
|
989,983
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
153
|
153
|
153
|
153
|
153
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-10
|
-10
|
-10
|
-10
|
-10
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
255,207
|
255,207
|
255,207
|
255,207
|
305,712
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
280,641
|
351,837
|
230,152
|
289,118
|
183,552
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
222,297
|
222,297
|
73,801
|
224,152
|
163,301
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
58,345
|
129,540
|
156,351
|
64,966
|
20,252
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,746,201
|
3,883,844
|
3,574,791
|
3,377,889
|
4,548,131
|