Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,973,956 3,091,287 2,828,582 2,489,854 3,858,525
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2,973,956 3,091,287 2,828,582 2,489,854 3,858,525
4. Giá vốn hàng bán 2,768,418 2,866,253 2,709,103 2,246,099 3,823,510
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 205,539 225,034 119,479 243,756 35,016
6. Doanh thu hoạt động tài chính 10,343 11,041 11,180 11,759 12,726
7. Chi phí tài chính 655 79 384 1,571 887
-Trong đó: Chi phí lãi vay 79 384 638 887
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 107,458 124,427 71,098 143,315 85,980
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 28,270 18,812 21,603 23,816 17,912
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 79,498 92,758 37,573 86,813 -57,038
12. Thu nhập khác 2 1 3 6 273
13. Chi phí khác 92 6 36 17 53
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -90 -5 -33 -12 220
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 79,408 92,752 37,540 86,802 -56,817
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 15,077 18,557 7,729 21,836 -12,103
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 15,077 18,557 7,729 21,836 -12,103
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 64,331 74,196 29,811 64,966 -44,714
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 64,331 74,196 29,811 64,966 -44,714