|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,973,956
|
3,091,287
|
2,828,582
|
2,489,854
|
3,858,525
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,973,956
|
3,091,287
|
2,828,582
|
2,489,854
|
3,858,525
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2,768,418
|
2,866,253
|
2,709,103
|
2,246,099
|
3,823,510
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
205,539
|
225,034
|
119,479
|
243,756
|
35,016
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
10,343
|
11,041
|
11,180
|
11,759
|
12,726
|
|
7. Chi phí tài chính
|
655
|
79
|
384
|
1,571
|
887
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
79
|
384
|
638
|
887
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
107,458
|
124,427
|
71,098
|
143,315
|
85,980
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
28,270
|
18,812
|
21,603
|
23,816
|
17,912
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
79,498
|
92,758
|
37,573
|
86,813
|
-57,038
|
|
12. Thu nhập khác
|
2
|
1
|
3
|
6
|
273
|
|
13. Chi phí khác
|
92
|
6
|
36
|
17
|
53
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-90
|
-5
|
-33
|
-12
|
220
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
79,408
|
92,752
|
37,540
|
86,802
|
-56,817
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
15,077
|
18,557
|
7,729
|
21,836
|
-12,103
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
15,077
|
18,557
|
7,729
|
21,836
|
-12,103
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
64,331
|
74,196
|
29,811
|
64,966
|
-44,714
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
64,331
|
74,196
|
29,811
|
64,966
|
-44,714
|