1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2.899.040
|
2.906.462
|
2.839.798
|
2.558.778
|
2.973.956
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2.899.040
|
2.906.462
|
2.839.798
|
2.558.778
|
2.973.956
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2.654.081
|
2.654.492
|
2.735.671
|
2.441.033
|
2.768.418
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
244.958
|
251.970
|
104.127
|
117.745
|
205.539
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7.318
|
6.798
|
8.595
|
10.273
|
10.343
|
7. Chi phí tài chính
|
900
|
826
|
733
|
577
|
655
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
77.468
|
120.018
|
87.792
|
104.707
|
107.458
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
26.264
|
18.727
|
26.397
|
22.585
|
28.270
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
147.644
|
119.198
|
-2.200
|
149
|
79.498
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
19
|
|
2
|
13. Chi phí khác
|
1.363
|
60
|
25
|
29
|
92
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1.363
|
-60
|
-5
|
-29
|
-90
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
146.281
|
119.137
|
-2.205
|
119
|
79.408
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
29.289
|
21.534
|
|
106
|
15.077
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
29.289
|
21.534
|
|
106
|
15.077
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
116.992
|
97.604
|
-2.205
|
13
|
64.331
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
116.992
|
97.604
|
-2.205
|
13
|
64.331
|