|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,582,728
|
1,871,823
|
1,673,469
|
1,521,580
|
1,417,988
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
627,357
|
920,991
|
841,786
|
637,394
|
310,981
|
|
1. Tiền
|
209,357
|
212,791
|
223,586
|
235,394
|
265,799
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
418,000
|
708,200
|
618,200
|
402,000
|
45,182
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
58,596
|
58,019
|
58,019
|
188,019
|
282,531
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
58,596
|
58,019
|
58,019
|
188,019
|
282,531
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
708,154
|
732,154
|
600,725
|
508,993
|
617,859
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
707,889
|
727,565
|
611,431
|
527,833
|
636,523
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
40,704
|
34,550
|
32,380
|
22,325
|
22,275
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
13,443
|
24,341
|
11,217
|
10,658
|
10,884
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-53,882
|
-54,303
|
-54,303
|
-51,823
|
-51,823
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
137,577
|
118,916
|
129,014
|
134,608
|
149,236
|
|
1. Hàng tồn kho
|
140,049
|
122,019
|
131,453
|
136,447
|
151,076
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2,472
|
-3,103
|
-2,438
|
-1,840
|
-1,840
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
51,044
|
41,744
|
43,925
|
52,567
|
57,381
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
18,954
|
13,671
|
12,303
|
11,273
|
17,891
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
30,888
|
26,056
|
30,276
|
39,561
|
37,991
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,203
|
2,017
|
1,346
|
1,734
|
1,499
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,040,679
|
1,005,291
|
993,868
|
1,033,300
|
1,003,849
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3,240
|
3,776
|
20,267
|
19,924
|
20,930
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3,240
|
3,776
|
20,267
|
19,924
|
20,930
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
366,246
|
351,809
|
339,250
|
330,338
|
320,477
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
340,723
|
326,589
|
310,898
|
302,272
|
293,046
|
|
- Nguyên giá
|
2,080,424
|
2,086,890
|
2,086,909
|
2,096,608
|
2,105,679
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,739,701
|
-1,760,301
|
-1,776,010
|
-1,794,336
|
-1,812,633
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
25,523
|
25,220
|
28,352
|
28,067
|
27,431
|
|
- Nguyên giá
|
43,822
|
43,822
|
47,332
|
47,651
|
47,651
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-18,299
|
-18,602
|
-18,980
|
-19,585
|
-20,221
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
39,164
|
34,799
|
33,111
|
40,682
|
43,010
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
39,164
|
34,799
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
33,111
|
40,682
|
43,010
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
1,030
|
1,030
|
1,030
|
453
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
1,030
|
1,030
|
1,030
|
453
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
632,029
|
613,877
|
600,211
|
641,325
|
618,980
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
618,253
|
601,317
|
587,733
|
626,029
|
603,721
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
13,775
|
12,559
|
12,477
|
15,296
|
15,259
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,623,406
|
2,877,113
|
2,667,337
|
2,554,880
|
2,421,837
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,579,891
|
1,899,506
|
1,653,506
|
1,536,134
|
1,374,152
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,431,074
|
1,759,962
|
1,529,206
|
1,424,247
|
1,270,422
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
257,450
|
552,376
|
438,144
|
448,847
|
251,051
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
852,748
|
878,742
|
791,718
|
722,799
|
735,944
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
7,348
|
6,460
|
8,184
|
18,186
|
27,341
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,688
|
8,208
|
9,243
|
4,981
|
6,000
|
|
6. Phải trả người lao động
|
58,129
|
67,392
|
68,565
|
70,398
|
60,738
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
236,690
|
234,670
|
199,973
|
131,668
|
168,469
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
6,148
|
6,982
|
8,738
|
8,561
|
5,757
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
9,476
|
9,476
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6,872
|
5,132
|
4,641
|
9,330
|
5,646
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
148,817
|
139,544
|
124,300
|
111,886
|
103,730
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
139,141
|
132,287
|
119,462
|
109,467
|
103,730
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
9,676
|
7,257
|
4,838
|
2,419
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,043,516
|
977,608
|
1,013,831
|
1,018,747
|
1,047,685
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,043,516
|
977,608
|
1,013,831
|
1,018,747
|
1,047,685
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
500,000
|
500,000
|
500,000
|
500,000
|
500,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
45,594
|
45,594
|
45,594
|
45,594
|
45,594
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-12
|
-12
|
-12
|
-12
|
-12
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
362,934
|
362,934
|
362,934
|
362,934
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
362,934
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
134,999
|
69,091
|
105,314
|
110,230
|
139,168
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
106,225
|
6,228
|
6,228
|
1,681
|
110,230
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
28,774
|
62,863
|
99,087
|
108,549
|
28,938
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,623,406
|
2,877,113
|
2,667,337
|
2,554,880
|
2,421,837
|