単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,582,728 1,871,823 1,673,469 1,521,580 1,417,988
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 627,357 920,991 841,786 637,394 310,981
1. Tiền 209,357 212,791 223,586 235,394 265,799
2. Các khoản tương đương tiền 418,000 708,200 618,200 402,000 45,182
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 58,596 58,019 58,019 188,019 282,531
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 58,596 58,019 58,019 188,019 282,531
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 708,154 732,154 600,725 508,993 617,859
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 707,889 727,565 611,431 527,833 636,523
2. Trả trước cho người bán 40,704 34,550 32,380 22,325 22,275
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 13,443 24,341 11,217 10,658 10,884
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -53,882 -54,303 -54,303 -51,823 -51,823
IV. Tổng hàng tồn kho 137,577 118,916 129,014 134,608 149,236
1. Hàng tồn kho 140,049 122,019 131,453 136,447 151,076
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,472 -3,103 -2,438 -1,840 -1,840
V. Tài sản ngắn hạn khác 51,044 41,744 43,925 52,567 57,381
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 18,954 13,671 12,303 11,273 17,891
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 30,888 26,056 30,276 39,561 37,991
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,203 2,017 1,346 1,734 1,499
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,040,679 1,005,291 993,868 1,033,300 1,003,849
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,240 3,776 20,267 19,924 20,930
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3,240 3,776 20,267 19,924 20,930
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 366,246 351,809 339,250 330,338 320,477
1. Tài sản cố định hữu hình 340,723 326,589 310,898 302,272 293,046
- Nguyên giá 2,080,424 2,086,890 2,086,909 2,096,608 2,105,679
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,739,701 -1,760,301 -1,776,010 -1,794,336 -1,812,633
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 25,523 25,220 28,352 28,067 27,431
- Nguyên giá 43,822 43,822 47,332 47,651 47,651
- Giá trị hao mòn lũy kế -18,299 -18,602 -18,980 -19,585 -20,221
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 39,164 34,799 33,111 40,682 43,010
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 39,164 34,799 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 33,111 40,682 43,010
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 1,030 1,030 1,030 453
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 1,030 1,030 1,030 453
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 632,029 613,877 600,211 641,325 618,980
1. Chi phí trả trước dài hạn 618,253 601,317 587,733 626,029 603,721
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 13,775 12,559 12,477 15,296 15,259
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,623,406 2,877,113 2,667,337 2,554,880 2,421,837
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,579,891 1,899,506 1,653,506 1,536,134 1,374,152
I. Nợ ngắn hạn 1,431,074 1,759,962 1,529,206 1,424,247 1,270,422
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 257,450 552,376 438,144 448,847 251,051
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 852,748 878,742 791,718 722,799 735,944
4. Người mua trả tiền trước 7,348 6,460 8,184 18,186 27,341
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,688 8,208 9,243 4,981 6,000
6. Phải trả người lao động 58,129 67,392 68,565 70,398 60,738
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 236,690 234,670 199,973 131,668 168,469
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 6,148 6,982 8,738 8,561 5,757
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 9,476 9,476
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,872 5,132 4,641 9,330 5,646
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 148,817 139,544 124,300 111,886 103,730
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 139,141 132,287 119,462 109,467 103,730
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 9,676 7,257 4,838 2,419 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,043,516 977,608 1,013,831 1,018,747 1,047,685
I. Vốn chủ sở hữu 1,043,516 977,608 1,013,831 1,018,747 1,047,685
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 500,000 500,000 500,000 500,000 500,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 45,594 45,594 45,594 45,594 45,594
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -12 -12 -12 -12 -12
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 362,934 362,934 362,934 362,934 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 362,934
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 134,999 69,091 105,314 110,230 139,168
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 106,225 6,228 6,228 1,681 110,230
- LNST chưa phân phối kỳ này 28,774 62,863 99,087 108,549 28,938
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,623,406 2,877,113 2,667,337 2,554,880 2,421,837