単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 934,889 1,927,755 1,807,690 1,563,061 1,535,832
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 8,884 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 934,889 1,918,870 1,807,690 1,563,061 1,535,832
4. Giá vốn hàng bán 850,018 1,802,668 1,672,296 1,469,934 1,418,097
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 84,871 116,203 135,394 93,127 117,735
6. Doanh thu hoạt động tài chính 62,556 17,146 4,570 33,838 33,693
7. Chi phí tài chính 45,808 52,502 70,236 45,799 57,525
-Trong đó: Chi phí lãi vay 43,415 51,467 68,666 43,170 55,049
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2,411 1,095 1,069 2,054 512
9. Chi phí bán hàng 946 0 19 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 42,629 61,697 58,471 65,951 72,105
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 60,455 20,245 12,307 17,270 22,310
12. Thu nhập khác 14,346 10,587 8,869 3,032 10,741
13. Chi phí khác 8,156 7,828 9,645 5,026 4,204
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 6,190 2,759 -776 -1,994 6,537
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 66,645 23,005 11,531 15,276 28,847
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 11,678 3,955 3,042 10,450 6,029
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 11,678 3,955 3,042 10,450 6,029
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 54,967 19,049 8,489 4,826 22,818
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 445 -439 -561 -1,151 419
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 54,522 19,489 9,050 5,976 22,399