|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
934,889
|
1,927,755
|
1,807,690
|
1,563,061
|
1,535,832
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
8,884
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
934,889
|
1,918,870
|
1,807,690
|
1,563,061
|
1,535,832
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
850,018
|
1,802,668
|
1,672,296
|
1,469,934
|
1,418,097
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
84,871
|
116,203
|
135,394
|
93,127
|
117,735
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
62,556
|
17,146
|
4,570
|
33,838
|
33,693
|
|
7. Chi phí tài chính
|
45,808
|
52,502
|
70,236
|
45,799
|
57,525
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
43,415
|
51,467
|
68,666
|
43,170
|
55,049
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
2,411
|
1,095
|
1,069
|
2,054
|
512
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
946
|
0
|
19
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
42,629
|
61,697
|
58,471
|
65,951
|
72,105
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
60,455
|
20,245
|
12,307
|
17,270
|
22,310
|
|
12. Thu nhập khác
|
14,346
|
10,587
|
8,869
|
3,032
|
10,741
|
|
13. Chi phí khác
|
8,156
|
7,828
|
9,645
|
5,026
|
4,204
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
6,190
|
2,759
|
-776
|
-1,994
|
6,537
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
66,645
|
23,005
|
11,531
|
15,276
|
28,847
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11,678
|
3,955
|
3,042
|
10,450
|
6,029
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
11,678
|
3,955
|
3,042
|
10,450
|
6,029
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
54,967
|
19,049
|
8,489
|
4,826
|
22,818
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
445
|
-439
|
-561
|
-1,151
|
419
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
54,522
|
19,489
|
9,050
|
5,976
|
22,399
|