単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,886,013 2,013,250 2,468,348 2,559,729 3,063,257
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 57,871 54,728 160,637 236,266 212,665
1. Tiền 57,871 54,728 160,637 236,266 211,665
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 1,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,827 1,874 51,949 1,999 48,749
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,195,277 1,296,331 1,605,573 1,688,905 1,918,961
1. Phải thu khách hàng 811,176 915,965 1,236,550 1,191,035 1,132,009
2. Trả trước cho người bán 133,046 99,100 189,065 345,506 640,567
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 257,258 287,770 186,463 160,157 154,687
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6,203 -6,504 -6,504 -7,794 -8,303
IV. Tổng hàng tồn kho 609,100 636,817 640,656 627,643 861,679
1. Hàng tồn kho 609,100 636,817 640,656 627,643 861,679
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 21,937 23,501 9,533 4,916 21,203
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,414 950 4,346 3,958 1,624
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 20,512 15,222 359 926 12,016
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 11 7,328 4,828 33 7,562
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 576,590 696,124 703,723 680,583 668,436
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 561 854 293
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 561 854 293
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 345,493 336,660 326,175 344,392 332,313
1. Tài sản cố định hữu hình 344,937 336,488 322,832 339,568 330,257
- Nguyên giá 385,827 396,871 400,840 435,727 420,480
- Giá trị hao mòn lũy kế -40,890 -60,383 -78,008 -96,160 -90,223
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 3,054 4,532 1,563
- Nguyên giá 0 0 3,398 5,208 1,810
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -344 -676 -247
3. Tài sản cố định vô hình 556 172 289 292 493
- Nguyên giá 1,291 1,025 1,254 1,433 1,796
- Giá trị hao mòn lũy kế -735 -853 -965 -1,141 -1,303
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 73,523 71,353 69,183 67,013 98,160
- Nguyên giá 77,144 77,144 77,144 77,144 110,474
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,621 -5,792 -7,962 -10,132 -12,314
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 139,486 245,889 270,416 244,837 216,228
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 118,711 190,115 206,241 209,512 215,903
3. Đầu tư dài hạn khác 5,875 8,875 8,875 25 25
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 13,645 37,746 35,868 22,030 21,442
1. Chi phí trả trước dài hạn 13,645 37,746 35,868 17,270 17,162
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 4,760 4,280
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,462,603 2,709,374 3,172,071 3,240,312 3,731,693
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,766,693 2,042,405 2,502,531 2,579,142 3,047,649
I. Nợ ngắn hạn 1,604,293 1,893,288 2,360,501 2,459,252 2,944,152
1. Vay và nợ ngắn 777,744 925,589 1,282,983 1,302,588 1,323,307
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 498,520 790,208 722,125 760,565 760,814
4. Người mua trả tiền trước 279,055 110,602 292,555 338,545 807,780
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,610 1,396 2,288 7,385 7,108
6. Phải trả người lao động 10,195 10,965 14,830 15,025 25,285
7. Chi phí phải trả 303 532 497 338 409
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 34,147 49,514 45,115 29,050 19,563
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,314 931 530 288 84
II. Nợ dài hạn 162,400 149,116 142,029 119,890 103,497
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 162,400 149,116 142,029 119,501 103,108
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 695,910 666,970 669,540 661,169 684,043
I. Vốn chủ sở hữu 695,910 666,970 669,540 661,169 684,043
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 506,819 506,819 506,819 506,819 506,819
2. Thặng dư vốn cổ phần 67,568 67,568 67,568 67,568 67,568
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 13,000 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 13,000 13,000 0 14,529 14,863
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 88,250 59,739 62,870 37,057 59,178
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 403 627 -422 2,187 -437
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 20,273 19,843 19,283 35,196 35,615
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,462,603 2,709,374 3,172,071 3,240,312 3,731,693