|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,886,013
|
2,013,250
|
2,468,348
|
2,559,729
|
3,063,257
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
57,871
|
54,728
|
160,637
|
236,266
|
212,665
|
|
1. Tiền
|
57,871
|
54,728
|
160,637
|
236,266
|
211,665
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,827
|
1,874
|
51,949
|
1,999
|
48,749
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,195,277
|
1,296,331
|
1,605,573
|
1,688,905
|
1,918,961
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
811,176
|
915,965
|
1,236,550
|
1,191,035
|
1,132,009
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
133,046
|
99,100
|
189,065
|
345,506
|
640,567
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
257,258
|
287,770
|
186,463
|
160,157
|
154,687
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6,203
|
-6,504
|
-6,504
|
-7,794
|
-8,303
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
609,100
|
636,817
|
640,656
|
627,643
|
861,679
|
|
1. Hàng tồn kho
|
609,100
|
636,817
|
640,656
|
627,643
|
861,679
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
21,937
|
23,501
|
9,533
|
4,916
|
21,203
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,414
|
950
|
4,346
|
3,958
|
1,624
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
20,512
|
15,222
|
359
|
926
|
12,016
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
11
|
7,328
|
4,828
|
33
|
7,562
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
576,590
|
696,124
|
703,723
|
680,583
|
668,436
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
561
|
854
|
293
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
561
|
854
|
293
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
345,493
|
336,660
|
326,175
|
344,392
|
332,313
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
344,937
|
336,488
|
322,832
|
339,568
|
330,257
|
|
- Nguyên giá
|
385,827
|
396,871
|
400,840
|
435,727
|
420,480
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-40,890
|
-60,383
|
-78,008
|
-96,160
|
-90,223
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
3,054
|
4,532
|
1,563
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
3,398
|
5,208
|
1,810
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-344
|
-676
|
-247
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
556
|
172
|
289
|
292
|
493
|
|
- Nguyên giá
|
1,291
|
1,025
|
1,254
|
1,433
|
1,796
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-735
|
-853
|
-965
|
-1,141
|
-1,303
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
73,523
|
71,353
|
69,183
|
67,013
|
98,160
|
|
- Nguyên giá
|
77,144
|
77,144
|
77,144
|
77,144
|
110,474
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,621
|
-5,792
|
-7,962
|
-10,132
|
-12,314
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
139,486
|
245,889
|
270,416
|
244,837
|
216,228
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
118,711
|
190,115
|
206,241
|
209,512
|
215,903
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
5,875
|
8,875
|
8,875
|
25
|
25
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
13,645
|
37,746
|
35,868
|
22,030
|
21,442
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
13,645
|
37,746
|
35,868
|
17,270
|
17,162
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
4,760
|
4,280
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,462,603
|
2,709,374
|
3,172,071
|
3,240,312
|
3,731,693
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,766,693
|
2,042,405
|
2,502,531
|
2,579,142
|
3,047,649
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,604,293
|
1,893,288
|
2,360,501
|
2,459,252
|
2,944,152
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
777,744
|
925,589
|
1,282,983
|
1,302,588
|
1,323,307
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
498,520
|
790,208
|
722,125
|
760,565
|
760,814
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
279,055
|
110,602
|
292,555
|
338,545
|
807,780
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,610
|
1,396
|
2,288
|
7,385
|
7,108
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10,195
|
10,965
|
14,830
|
15,025
|
25,285
|
|
7. Chi phí phải trả
|
303
|
532
|
497
|
338
|
409
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
34,147
|
49,514
|
45,115
|
29,050
|
19,563
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1,314
|
931
|
530
|
288
|
84
|
|
II. Nợ dài hạn
|
162,400
|
149,116
|
142,029
|
119,890
|
103,497
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
162,400
|
149,116
|
142,029
|
119,501
|
103,108
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
695,910
|
666,970
|
669,540
|
661,169
|
684,043
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
695,910
|
666,970
|
669,540
|
661,169
|
684,043
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
506,819
|
506,819
|
506,819
|
506,819
|
506,819
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
67,568
|
67,568
|
67,568
|
67,568
|
67,568
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
13,000
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
13,000
|
13,000
|
0
|
14,529
|
14,863
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
88,250
|
59,739
|
62,870
|
37,057
|
59,178
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
403
|
627
|
-422
|
2,187
|
-437
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
20,273
|
19,843
|
19,283
|
35,196
|
35,615
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,462,603
|
2,709,374
|
3,172,071
|
3,240,312
|
3,731,693
|