|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,404,099
|
2,515,776
|
2,614,336
|
3,063,257
|
3,264,076
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
37,760
|
34,517
|
94,933
|
212,665
|
148,580
|
|
1. Tiền
|
37,760
|
13,517
|
63,933
|
211,665
|
148,580
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
21,000
|
31,000
|
1,000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
10,249
|
10,884
|
15,884
|
48,749
|
45,126
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,660,476
|
1,692,989
|
1,720,862
|
1,918,961
|
1,807,450
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,107,395
|
1,095,598
|
1,048,595
|
1,132,009
|
926,649
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
388,860
|
479,135
|
548,010
|
640,567
|
717,632
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
172,015
|
126,049
|
132,050
|
154,687
|
171,473
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7,794
|
-7,794
|
-7,794
|
-8,303
|
-8,303
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
686,565
|
764,595
|
770,605
|
861,679
|
1,216,376
|
|
1. Hàng tồn kho
|
686,565
|
764,595
|
770,605
|
861,679
|
1,216,376
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
9,049
|
12,791
|
12,052
|
21,203
|
46,543
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,946
|
2,224
|
1,598
|
1,624
|
1,819
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4,881
|
6,513
|
5,536
|
12,016
|
37,109
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,222
|
4,054
|
4,918
|
7,562
|
7,615
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
677,440
|
690,680
|
699,406
|
668,436
|
652,139
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
293
|
293
|
293
|
293
|
293
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
293
|
293
|
293
|
293
|
293
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
339,705
|
338,753
|
333,873
|
332,313
|
328,827
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
337,720
|
336,864
|
332,081
|
330,257
|
326,891
|
|
- Nguyên giá
|
439,131
|
442,957
|
443,012
|
420,480
|
421,771
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-101,412
|
-106,094
|
-110,931
|
-90,223
|
-94,880
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
1,733
|
1,677
|
1,620
|
1,563
|
1,507
|
|
- Nguyên giá
|
1,810
|
1,810
|
1,810
|
1,810
|
1,810
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-77
|
-133
|
-190
|
-247
|
-303
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
253
|
213
|
173
|
493
|
429
|
|
- Nguyên giá
|
1,433
|
1,433
|
1,433
|
1,796
|
1,796
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,180
|
-1,220
|
-1,260
|
-1,303
|
-1,367
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
66,470
|
88,090
|
98,711
|
98,160
|
81,216
|
|
- Nguyên giá
|
77,144
|
99,299
|
110,474
|
110,474
|
94,062
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,674
|
-11,209
|
-11,764
|
-12,314
|
-12,846
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
245,366
|
245,470
|
248,314
|
216,228
|
216,017
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
210,041
|
210,145
|
212,989
|
215,903
|
215,692
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
25
|
25
|
25
|
25
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
21,693
|
16,616
|
16,757
|
21,442
|
25,786
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
17,053
|
12,096
|
12,357
|
17,162
|
21,626
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
4,640
|
4,520
|
4,400
|
4,280
|
4,160
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,081,538
|
3,206,456
|
3,313,742
|
3,731,693
|
3,916,215
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,419,054
|
2,542,854
|
2,642,890
|
3,047,649
|
3,228,873
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,304,007
|
2,432,063
|
2,536,357
|
2,944,152
|
3,130,852
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,206,378
|
1,270,853
|
1,328,130
|
1,323,307
|
1,454,617
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
640,941
|
651,871
|
603,623
|
760,814
|
647,012
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
417,620
|
457,497
|
568,814
|
807,780
|
999,621
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,380
|
3,372
|
4,743
|
7,108
|
5,068
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9,903
|
10,449
|
6,530
|
25,285
|
15,180
|
|
7. Chi phí phải trả
|
415
|
486
|
486
|
409
|
409
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
471
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
22,579
|
34,636
|
22,714
|
19,563
|
10,261
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
111
|
111
|
111
|
84
|
84
|
|
II. Nợ dài hạn
|
115,047
|
110,790
|
106,534
|
103,497
|
98,021
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
114,657
|
110,401
|
106,144
|
103,108
|
97,631
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
662,485
|
663,602
|
670,852
|
684,043
|
687,342
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
662,485
|
663,602
|
670,852
|
684,043
|
687,342
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
506,819
|
506,819
|
506,819
|
506,819
|
506,819
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
67,568
|
0
|
67,568
|
67,568
|
67,568
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
14,529
|
14,863
|
14,863
|
14,863
|
14,863
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
38,809
|
40,190
|
46,933
|
59,178
|
62,359
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,157
|
1,116
|
-228
|
-437
|
-1,641
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
34,760
|
34,162
|
34,669
|
35,615
|
35,732
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,081,538
|
3,206,456
|
3,313,742
|
3,731,693
|
3,916,215
|