単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,515,776 2,614,336 3,063,257 3,264,076 3,207,183
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 34,517 94,933 212,665 148,580 138,936
1. Tiền 13,517 63,933 211,665 148,580 138,936
2. Các khoản tương đương tiền 21,000 31,000 1,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,884 15,884 48,749 45,126 59,720
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,692,989 1,720,862 1,918,961 1,807,450 1,664,258
1. Phải thu khách hàng 1,095,598 1,048,595 1,132,009 926,649 928,482
2. Trả trước cho người bán 479,135 548,010 640,567 717,632 605,462
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 126,049 132,050 154,687 171,473 138,617
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,794 -7,794 -8,303 -8,303 -8,303
IV. Tổng hàng tồn kho 764,595 770,605 861,679 1,216,376 1,296,818
1. Hàng tồn kho 764,595 770,605 861,679 1,216,376 1,296,818
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 12,791 12,052 21,203 46,543 47,451
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,224 1,598 1,624 1,819 1,832
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,513 5,536 12,016 37,109 35,679
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4,054 4,918 7,562 7,615 9,939
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 690,680 699,406 668,436 652,139 672,304
I. Các khoản phải thu dài hạn 293 293 293 293 293
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 293 293 293 293 293
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 338,753 333,873 332,313 328,827 346,812
1. Tài sản cố định hữu hình 336,864 332,081 330,257 326,891 344,964
- Nguyên giá 442,957 443,012 420,480 421,771 444,920
- Giá trị hao mòn lũy kế -106,094 -110,931 -90,223 -94,880 -99,956
2. Tài sản cố định thuê tài chính 1,677 1,620 1,563 1,507 1,450
- Nguyên giá 1,810 1,810 1,810 1,810 1,810
- Giá trị hao mòn lũy kế -133 -190 -247 -303 -360
3. Tài sản cố định vô hình 213 173 493 429 397
- Nguyên giá 1,433 1,433 1,796 1,796 1,831
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,220 -1,260 -1,303 -1,367 -1,434
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 88,090 98,711 98,160 81,216 80,566
- Nguyên giá 99,299 110,474 110,474 94,062 93,949
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,209 -11,764 -12,314 -12,846 -13,383
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 245,470 248,314 216,228 216,017 216,372
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 210,145 212,989 215,903 215,692 216,048
3. Đầu tư dài hạn khác 25 25 25 0 25
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 16,616 16,757 21,442 25,786 28,260
1. Chi phí trả trước dài hạn 12,096 12,357 17,162 21,626 24,220
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 4,520 4,400 4,280 4,160 4,040
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,206,456 3,313,742 3,731,693 3,916,215 3,879,487
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,542,854 2,642,890 3,047,649 3,228,873 3,215,549
I. Nợ ngắn hạn 2,432,063 2,536,357 2,944,152 3,130,852 3,106,648
1. Vay và nợ ngắn 1,270,853 1,328,130 1,323,307 1,454,617 1,441,186
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 651,871 603,623 760,814 647,012 700,998
4. Người mua trả tiền trước 457,497 568,814 807,780 999,621 886,992
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,372 4,743 7,108 5,068 10,756
6. Phải trả người lao động 10,449 6,530 25,285 15,180 19,083
7. Chi phí phải trả 486 486 409 409 338
8. Phải trả nội bộ 0 471 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 34,636 22,714 19,563 10,261 45,612
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 111 111 84 84 84
II. Nợ dài hạn 110,790 106,534 103,497 98,021 108,901
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 110,401 106,144 103,108 97,631 108,511
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 663,602 670,852 684,043 687,342 663,938
I. Vốn chủ sở hữu 663,602 670,852 684,043 687,342 663,938
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 506,819 506,819 506,819 506,819 506,819
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 67,568 67,568 67,568 67,568
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 14,863 14,863 14,863 14,863 15,240
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 40,190 46,933 59,178 62,359 38,587
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,116 -228 -437 -1,641 1,359
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 34,162 34,669 35,615 35,732 35,723
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,206,456 3,313,742 3,731,693 3,916,215 3,879,487