単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 381,172 554,462 223,395 327,159 335,776
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 381,172 554,462 223,395 327,159 335,776
Giá vốn hàng bán 355,154 544,859 196,489 296,791 299,260
Lợi nhuận gộp 26,019 9,603 26,905 30,368 36,516
Doanh thu hoạt động tài chính 601 29,138 558 673 971
Chi phí tài chính 8,309 8,186 9,511 12,459 12,133
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,212 7,172 9,199 12,238 10,996
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,877 19,577 16,123 15,509 17,768
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,473 12,150 2,360 3,177 7,556
Thu nhập khác 1,223 1,138 1,364 180 1,727
Chi phí khác 1,261 2,824 1,780 1,190 611
Lợi nhuận khác -38 -1,686 -417 -1,010 1,116
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 39 1,172 529 104 -29
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,435 10,465 1,943 2,167 8,672
Chi phí thuế TNDN hiện hành 334 9,428 684 1,056 1,422
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 334 9,428 684 1,056 1,422
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,101 1,037 1,258 1,111 7,250
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -601 -20 -437 -598 507
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,701 1,057 1,695 1,710 6,743
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)