単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 327,159 335,776 649,686 297,169 761,485
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 327,159 335,776 649,686 297,169 761,485
Giá vốn hàng bán 296,791 299,260 625,739 260,455 721,105
Lợi nhuận gộp 30,368 36,516 23,946 36,714 40,380
Doanh thu hoạt động tài chính 673 971 31,491 645 618
Chi phí tài chính 12,459 12,133 23,422 12,618 12,476
Trong đó: Chi phí lãi vay 12,238 10,996 22,615 12,206 12,146
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,509 17,768 22,711 19,240 19,550
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,177 7,556 9,211 5,501 9,328
Thu nhập khác 180 1,727 7,655 156 319
Chi phí khác 1,190 611 807 1,113 3,437
Lợi nhuận khác -1,010 1,116 6,848 -957 -3,118
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 104 -29 -93 355
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,167 8,672 16,060 4,544 6,210
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,056 1,422 2,868 964 1,253
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 1,056 1,422 2,868 964 1,253
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,111 7,250 13,192 3,580 4,957
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -598 507 946 139 -3
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,710 6,743 12,245 3,441 4,960
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)