単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 554,462 223,395 327,159 335,776 649,686
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 554,462 223,395 327,159 335,776 649,686
Giá vốn hàng bán 544,859 196,489 296,791 299,260 625,739
Lợi nhuận gộp 9,603 26,905 30,368 36,516 23,946
Doanh thu hoạt động tài chính 29,138 558 673 971 31,491
Chi phí tài chính 8,186 9,511 12,459 12,133 23,422
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,172 9,199 12,238 10,996 22,615
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,577 16,123 15,509 17,768 22,711
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12,150 2,360 3,177 7,556 9,211
Thu nhập khác 1,138 1,364 180 1,727 7,655
Chi phí khác 2,824 1,780 1,190 611 807
Lợi nhuận khác -1,686 -417 -1,010 1,116 6,848
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,172 529 104 -29 -93
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,465 1,943 2,167 8,672 16,060
Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,428 684 1,056 1,422 2,868
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 9,428 684 1,056 1,422 2,868
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,037 1,258 1,111 7,250 13,192
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -20 -437 -598 507 946
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,057 1,695 1,710 6,743 12,245
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)