|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1,943
|
2,167
|
8,672
|
16,060
|
4,544
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
13,225
|
16,774
|
15,540
|
-10,838
|
16,870
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5,235
|
5,313
|
5,489
|
5,391
|
5,309
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-177
|
0
|
0
|
483
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,031
|
-777
|
-945
|
-39,326
|
-645
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
9,199
|
12,238
|
10,996
|
22,615
|
12,206
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
15,168
|
18,942
|
24,212
|
5,222
|
21,414
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
24,357
|
-36,485
|
-37,832
|
-168,985
|
80,346
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-58,922
|
-100,184
|
-6,011
|
-91,074
|
-357,285
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-57,325
|
64,788
|
47,009
|
412,805
|
63,945
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,349
|
5,797
|
725
|
-3,253
|
-4,226
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-9,199
|
-12,238
|
-10,996
|
-22,615
|
-12,206
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1,196
|
-2,046
|
-129
|
-2,814
|
-1,872
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,022
|
-44
|
-1,344
|
-214
|
-1,204
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-86,789
|
-61,470
|
15,635
|
129,072
|
-211,088
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2,460
|
-1,372
|
-11,231
|
-4,821
|
-1,404
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
16,525
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-8,250
|
-25,135
|
-50,135
|
-64,865
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
25,000
|
45,000
|
67,000
|
3,750
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
-2,873
|
-3,007
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
46
|
20
|
-40
|
2,212
|
257
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-10,664
|
-1,487
|
-8,238
|
-3,480
|
19,127
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
358,636
|
373,614
|
350,294
|
505,331
|
641,247
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-459,265
|
-313,249
|
-297,128
|
-513,044
|
-513,225
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-424
|
-147
|
-147
|
-147
|
-147
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-5
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-101,053
|
60,214
|
53,020
|
-7,860
|
127,876
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-198,506
|
-2,742
|
60,416
|
117,732
|
-64,085
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
236,266
|
37,760
|
34,517
|
94,933
|
212,665
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
37,760
|
35,017
|
94,933
|
212,665
|
148,580
|