Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 516.154 237.127 237.247 233.834 428.414
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 60.361 13.029 11.827 6.145 43.187
1. Tiền 19.592 1.243 1.329 5.337 14.783
2. Các khoản tương đương tiền 40.770 11.786 10.498 808 28.404
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 2.600 2.693 70.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 2.600 2.693 70.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 149.277 40.277 40.813 42.480 134.409
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 78.747 5.838 5.791 5.771 5.751
2. Trả trước cho người bán 18.428 14.087 14.158 14.239 16.254
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 89.800 60.000 64.000 64.000 155.000
6. Phải thu ngắn hạn khác 23.327 21.378 17.890 19.496 18.430
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -61.026 -61.026 -61.026 -61.026 -61.026
IV. Tổng hàng tồn kho 291.505 182.192 181.570 182.064 176.928
1. Hàng tồn kho 291.505 182.192 181.570 182.064 176.928
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 15.011 1.629 438 452 3.889
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 14.776 1.465 237 269 3.743
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 235 165 201 183 147
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 180.219 230.215 219.388 217.092 64.126
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 390 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -390 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 6.547 39 18 0 3.194
1. Tài sản cố định hữu hình 6.547 39 18 0 3.194
- Nguyên giá 23.206 2.525 726 452 3.801
- Giá trị hao mòn lũy kế -16.659 -2.486 -708 -452 -607
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 13.410 6.513 4.447 4.342 4.236
- Nguyên giá 15.030 6.766 4.730 4.730 4.730
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.621 -252 -282 -388 -494
IV. Tài sản dở dang dài hạn 103.547 4.635 8.266 8.460 8.748
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 103.547 4.635 8.266 8.460 8.748
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 16.843 186.347 174.028 171.705 15.402
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 10.643 180.147 167.828 165.504 9.202
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 6.201 6.201 6.201 6.201 6.201
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 39.872 32.681 32.628 32.585 32.546
1. Chi phí trả trước dài hạn 38.915 32.681 32.628 32.585 32.546
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 956 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 696.373 467.341 456.635 450.925 492.540
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 348.734 240.005 227.349 224.039 227.273
I. Nợ ngắn hạn 346.487 240.005 227.349 224.039 227.273
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 30.783 0 0 0 5.930
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 87.618 60.256 49.324 46.741 61.110
4. Người mua trả tiền trước 178.065 176.486 174.480 174.480 155.905
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 981 0 62 0 1.209
6. Phải trả người lao động 0 84 48 40 55
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 34.412 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 27
11. Phải trả ngắn hạn khác 13.730 2.957 3.229 2.577 2.852
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 899 223 206 202 185
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.248 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 2.013 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 35 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 200 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 347.639 227.336 229.286 226.886 265.267
I. Vốn chủ sở hữu 347.639 227.336 229.286 226.886 265.267
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200.000 200.000 200.000 200.000 200.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 59.697 59.697 59.697 59.697 59.697
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -21.118 -21.118 -21.118 -21.118 -21.118
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 23.945 23.945 23.945 23.945 23.945
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 4.232 4.232 4.232 4.232 4.232
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -33.387 -42.582 -40.628 -43.027 -4.643
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -31.009 -33.387 -42.945 -40.628 -43.027
- LNST chưa phân phối kỳ này -2.378 -9.195 2.317 -2.399 38.384
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 114.270 3.162 3.158 3.157 3.154
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 696.373 467.341 456.635 450.925 492.540