TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
566.590
|
516.154
|
237.127
|
237.247
|
233.834
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
119.455
|
60.361
|
13.029
|
11.827
|
6.145
|
1. Tiền
|
57.123
|
19.592
|
1.243
|
1.329
|
5.337
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
62.332
|
40.770
|
11.786
|
10.498
|
808
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
2.600
|
2.693
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
2.600
|
2.693
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
108.826
|
149.277
|
40.277
|
40.813
|
42.480
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
52.721
|
78.747
|
5.838
|
5.791
|
5.771
|
2. Trả trước cho người bán
|
23.319
|
18.428
|
14.087
|
14.158
|
14.239
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
60.200
|
89.800
|
60.000
|
64.000
|
64.000
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
33.611
|
23.327
|
21.378
|
17.890
|
19.496
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-61.026
|
-61.026
|
-61.026
|
-61.026
|
-61.026
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
316.216
|
291.505
|
182.192
|
181.570
|
182.064
|
1. Hàng tồn kho
|
316.216
|
291.505
|
182.192
|
181.570
|
182.064
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
22.093
|
15.011
|
1.629
|
438
|
452
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
21.725
|
14.776
|
1.465
|
237
|
269
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
368
|
235
|
165
|
201
|
183
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
193.809
|
180.219
|
230.215
|
219.388
|
217.092
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
390
|
390
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-390
|
-390
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
14.993
|
6.547
|
39
|
18
|
0
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
14.993
|
6.547
|
39
|
18
|
0
|
- Nguyên giá
|
35.159
|
23.206
|
2.525
|
726
|
452
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-20.166
|
-16.659
|
-2.486
|
-708
|
-452
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
29.603
|
13.410
|
6.513
|
4.447
|
4.342
|
- Nguyên giá
|
31.122
|
15.030
|
6.766
|
4.730
|
4.730
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.520
|
-1.621
|
-252
|
-282
|
-388
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
103.124
|
103.547
|
4.635
|
8.266
|
8.460
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
103.124
|
103.547
|
4.635
|
8.266
|
8.460
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
7.924
|
16.843
|
186.347
|
174.028
|
171.705
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1.723
|
10.643
|
180.147
|
167.828
|
165.504
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
6.201
|
6.201
|
6.201
|
6.201
|
6.201
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
38.165
|
39.872
|
32.681
|
32.628
|
32.585
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
36.945
|
38.915
|
32.681
|
32.628
|
32.585
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1.220
|
956
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
760.399
|
696.373
|
467.341
|
456.635
|
450.925
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
412.450
|
348.734
|
240.005
|
227.349
|
224.039
|
I. Nợ ngắn hạn
|
405.428
|
346.487
|
240.005
|
227.349
|
224.039
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
39.014
|
30.783
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
113.077
|
87.618
|
60.256
|
49.324
|
46.741
|
4. Người mua trả tiền trước
|
174.592
|
178.065
|
176.486
|
174.480
|
174.480
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.045
|
981
|
0
|
62
|
0
|
6. Phải trả người lao động
|
181
|
0
|
84
|
48
|
40
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
41.594
|
34.412
|
0
|
0
|
0
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
34.441
|
13.730
|
2.957
|
3.229
|
2.577
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
485
|
899
|
223
|
206
|
202
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
7.022
|
2.248
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
2.013
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
35
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
7.022
|
200
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
347.949
|
347.639
|
227.336
|
229.286
|
226.886
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
347.949
|
347.639
|
227.336
|
229.286
|
226.886
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
59.697
|
59.697
|
59.697
|
59.697
|
59.697
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-21.118
|
-21.118
|
-21.118
|
-21.118
|
-21.118
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
23.945
|
23.945
|
23.945
|
23.945
|
23.945
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
4.232
|
4.232
|
4.232
|
4.232
|
4.232
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-30.498
|
-33.387
|
-42.582
|
-40.628
|
-43.027
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-61.985
|
-31.009
|
-33.387
|
-42.945
|
-40.628
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
31.486
|
-2.378
|
-9.195
|
2.317
|
-2.399
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
111.692
|
114.270
|
3.162
|
3.158
|
3.157
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
760.399
|
696.373
|
467.341
|
456.635
|
450.925
|