単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 156,434 161,643 183,738 166,037 181,001
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,186 19,546 17,557 11,595 16,779
1. Tiền 11,186 11,546 9,557 8,595 151
2. Các khoản tương đương tiền 0 8,000 8,000 3,000 16,629
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 23,390 25,785 26,785 25,862 20,894
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 23,390 25,785 26,785 25,862 20,894
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 10,238 24,094 13,810 22,463 16,922
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 8,771 17,935 11,443 16,859 12,143
2. Trả trước cho người bán 230 4,004 188 3,018 1,473
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,267 2,185 2,251 2,657 3,378
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -30 -30 -72 -72 -72
IV. Tổng hàng tồn kho 109,358 91,669 123,705 105,567 124,075
1. Hàng tồn kho 109,598 91,909 123,945 105,807 124,315
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -240 -240 -240 -240 -240
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,263 548 1,882 549 2,332
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 340 150 93 151 287
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,524 0 1,391 0 1,646
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 398 398 398 398 398
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 36,516 35,989 35,566 34,354 35,112
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 11,019 11,474 10,706 9,950 9,265
1. Tài sản cố định hữu hình 10,846 11,306 10,544 9,793 9,114
- Nguyên giá 81,230 82,528 80,062 80,062 80,112
- Giá trị hao mòn lũy kế -70,384 -71,221 -69,518 -70,269 -70,998
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 173 167 162 157 151
- Nguyên giá 311 311 311 311 311
- Giá trị hao mòn lũy kế -138 -144 -149 -154 -160
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2,049 292 277 277 516
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2,049 292 277 277 516
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 20,821 20,821 20,821 20,821 22,511
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 27,000 27,000 27,000 27,000 27,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -6,179 -6,179 -6,179 -6,179 -4,489
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2,627 3,402 3,762 3,307 2,820
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,627 3,402 3,762 3,307 2,820
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 192,950 197,632 219,304 200,391 216,114
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 36,170 31,068 61,719 32,171 55,170
I. Nợ ngắn hạn 36,170 31,068 61,719 32,171 55,170
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 14,700 13,581 14,387 13,203 18,558
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 5,606 2,272 14,220 4,600 12,942
4. Người mua trả tiền trước 245 1,159 751 703 889
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,192 2,922 2,340 2,903 4,826
6. Phải trả người lao động 4,754 5,406 8,254 3,413 3,783
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,264 3,693 954 3,939 2,040
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4,014 668 19,602 2,706 10,593
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,395 1,367 1,212 704 1,540
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 156,780 166,563 157,585 168,221 160,944
I. Vốn chủ sở hữu 156,780 166,563 157,585 168,221 160,944
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 72,539 72,539 72,539 72,539 72,539
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,016 1,016 1,016 1,016 1,016
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 67,881 67,881 67,881 67,881 71,523
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 15,344 25,127 16,149 26,784 15,866
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 10,069 10,069 10,069 16,146 4,250
- LNST chưa phân phối kỳ này 5,275 15,058 6,080 10,639 11,616
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 192,950 197,632 219,304 200,391 216,114