|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
175.214
|
175.710
|
156.434
|
161.643
|
183.738
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
20.040
|
16.451
|
11.186
|
19.546
|
17.557
|
|
1. Tiền
|
20.040
|
16.451
|
11.186
|
11.546
|
9.557
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
8.000
|
8.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
44.000
|
41.390
|
23.390
|
25.785
|
26.785
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
44.000
|
41.390
|
23.390
|
25.785
|
26.785
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
16.706
|
14.121
|
10.238
|
24.094
|
13.810
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
12.471
|
10.726
|
8.771
|
17.935
|
11.443
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.022
|
170
|
230
|
4.004
|
188
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.242
|
3.255
|
1.267
|
2.185
|
2.251
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-30
|
-30
|
-30
|
-30
|
-72
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
92.069
|
101.713
|
109.358
|
91.669
|
123.705
|
|
1. Hàng tồn kho
|
92.309
|
101.953
|
109.598
|
91.909
|
123.945
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-240
|
-240
|
-240
|
-240
|
-240
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.399
|
2.034
|
2.263
|
548
|
1.882
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
495
|
385
|
340
|
150
|
93
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.505
|
1.251
|
1.524
|
0
|
1.391
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
398
|
398
|
398
|
398
|
398
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
33.185
|
33.530
|
36.516
|
35.989
|
35.566
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
9.320
|
11.853
|
11.019
|
11.474
|
10.706
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
9.137
|
11.675
|
10.846
|
11.306
|
10.544
|
|
- Nguyên giá
|
77.889
|
81.230
|
81.230
|
82.528
|
80.062
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-68.752
|
-69.554
|
-70.384
|
-71.221
|
-69.518
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
183
|
178
|
173
|
167
|
162
|
|
- Nguyên giá
|
311
|
311
|
311
|
311
|
311
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-128
|
-133
|
-138
|
-144
|
-149
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2.756
|
774
|
2.049
|
292
|
277
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.756
|
774
|
2.049
|
292
|
277
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
19.356
|
19.356
|
20.821
|
20.821
|
20.821
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
27.000
|
27.000
|
27.000
|
27.000
|
27.000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-7.644
|
-7.644
|
-6.179
|
-6.179
|
-6.179
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.753
|
1.547
|
2.627
|
3.402
|
3.762
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.753
|
1.547
|
2.627
|
3.402
|
3.762
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
208.399
|
209.240
|
192.950
|
197.632
|
219.304
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
55.386
|
44.615
|
36.170
|
31.068
|
61.719
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
55.386
|
44.615
|
36.170
|
31.068
|
61.719
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
4.994
|
14.708
|
14.700
|
13.581
|
14.387
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
13.481
|
14.386
|
5.606
|
2.272
|
14.220
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
354
|
1.629
|
245
|
1.159
|
751
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5.002
|
2.695
|
3.192
|
2.922
|
2.340
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6.952
|
4.984
|
4.754
|
5.406
|
8.254
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.927
|
3.124
|
2.264
|
3.693
|
954
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
20.772
|
2.716
|
4.014
|
668
|
19.602
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
903
|
373
|
1.395
|
1.367
|
1.212
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
153.013
|
164.624
|
156.780
|
166.563
|
157.585
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
153.013
|
164.624
|
156.780
|
166.563
|
157.585
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
72.539
|
72.539
|
72.539
|
72.539
|
72.539
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.016
|
1.016
|
1.016
|
1.016
|
1.016
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
50.403
|
50.403
|
67.881
|
67.881
|
67.881
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
29.055
|
40.666
|
15.344
|
25.127
|
16.149
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
7.058
|
29.047
|
10.069
|
10.069
|
10.069
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
21.997
|
11.619
|
5.275
|
15.058
|
6.080
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
208.399
|
209.240
|
192.950
|
197.632
|
219.304
|