単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 115,379 84,969 116,095 105,600 131,420
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,920 1,509 1,895 1,987 2,331
Doanh thu thuần 113,459 83,460 114,200 103,613 129,090
Giá vốn hàng bán 88,561 66,027 91,790 82,198 104,957
Lợi nhuận gộp 24,898 17,433 22,410 21,415 24,133
Doanh thu hoạt động tài chính 871 789 470 488 629
Chi phí tài chính 2,705 805 2,307 2,269 2,441
Trong đó: Chi phí lãi vay 90 134 147 131 156
Chi phí bán hàng 3,291 2,777 3,604 3,682 3,332
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,178 4,898 4,649 9,010 5,619
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 14,595 9,741 12,319 6,942 13,370
Thu nhập khác 598 0 227 39
Chi phí khác 1 0 15
Lợi nhuận khác -1 598 0 212 39
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 14,594 10,339 12,319 7,153 13,409
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,975 2,175 2,536 1,624 2,770
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,975 2,175 2,536 1,624 2,770
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,619 8,164 9,783 5,530 10,639
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11,619 8,164 9,783 5,530 10,639
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)