単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 116,095 105,600 131,420 112,332 116,621
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,895 1,987 2,331 1,812 2,328
Doanh thu thuần 114,200 103,613 129,090 110,520 114,294
Giá vốn hàng bán 91,790 82,198 104,957 90,072 93,282
Lợi nhuận gộp 22,410 21,415 24,133 20,447 21,012
Doanh thu hoạt động tài chính 470 488 629 556 833
Chi phí tài chính 2,307 2,269 2,441 605 2,298
Trong đó: Chi phí lãi vay 147 131 156 189 293
Chi phí bán hàng 3,604 3,682 3,332 4,284 4,849
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,649 9,010 5,619 5,694 5,614
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12,319 6,942 13,370 10,420 9,084
Thu nhập khác 0 227 39 1,027
Chi phí khác 0 15 50
Lợi nhuận khác 0 212 39 978
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,319 7,153 13,409 10,420 10,061
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,536 1,624 2,770 2,189 2,114
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,536 1,624 2,770 2,189 2,114
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,783 5,530 10,639 8,231 7,947
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,783 5,530 10,639 8,231 7,947
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)