単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 84,969 116,095 105,600 131,420 112,332
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,509 1,895 1,987 2,331 1,812
Doanh thu thuần 83,460 114,200 103,613 129,090 110,520
Giá vốn hàng bán 66,027 91,790 82,198 104,957 90,072
Lợi nhuận gộp 17,433 22,410 21,415 24,133 20,447
Doanh thu hoạt động tài chính 789 470 488 629 556
Chi phí tài chính 805 2,307 2,269 2,441 605
Trong đó: Chi phí lãi vay 134 147 131 156 189
Chi phí bán hàng 2,777 3,604 3,682 3,332 4,284
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,898 4,649 9,010 5,619 5,694
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,741 12,319 6,942 13,370 10,420
Thu nhập khác 598 0 227 39
Chi phí khác 0 15
Lợi nhuận khác 598 0 212 39
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,339 12,319 7,153 13,409 10,420
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,175 2,536 1,624 2,770 2,189
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,175 2,536 1,624 2,770 2,189
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,164 9,783 5,530 10,639 8,231
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,164 9,783 5,530 10,639 8,231
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)