|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
116,095
|
105,600
|
131,420
|
112,332
|
116,621
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,895
|
1,987
|
2,331
|
1,812
|
2,328
|
|
Doanh thu thuần
|
114,200
|
103,613
|
129,090
|
110,520
|
114,294
|
|
Giá vốn hàng bán
|
91,790
|
82,198
|
104,957
|
90,072
|
93,282
|
|
Lợi nhuận gộp
|
22,410
|
21,415
|
24,133
|
20,447
|
21,012
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
470
|
488
|
629
|
556
|
833
|
|
Chi phí tài chính
|
2,307
|
2,269
|
2,441
|
605
|
2,298
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
147
|
131
|
156
|
189
|
293
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,604
|
3,682
|
3,332
|
4,284
|
4,849
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,649
|
9,010
|
5,619
|
5,694
|
5,614
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
12,319
|
6,942
|
13,370
|
10,420
|
9,084
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
227
|
39
|
|
1,027
|
|
Chi phí khác
|
0
|
15
|
|
|
50
|
|
Lợi nhuận khác
|
0
|
212
|
39
|
|
978
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
12,319
|
7,153
|
13,409
|
10,420
|
10,061
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,536
|
1,624
|
2,770
|
2,189
|
2,114
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,536
|
1,624
|
2,770
|
2,189
|
2,114
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
9,783
|
5,530
|
10,639
|
8,231
|
7,947
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
9,783
|
5,530
|
10,639
|
8,231
|
7,947
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|