|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
80,660
|
101,331
|
100,797
|
117,274
|
106,652
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
80,660
|
-82,706
|
-94,689
|
-95,572
|
-90,437
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-8,911
|
-8,918
|
-8,963
|
-14,450
|
-9,809
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-134
|
-148
|
-100
|
-60
|
-189
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-2,000
|
-3,000
|
-1,700
|
-2,813
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
12,389
|
13,344
|
17,755
|
11,520
|
22,018
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-8,837
|
-8,883
|
-15,117
|
-8,257
|
-10,379
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-9,495
|
11,020
|
-2,016
|
7,642
|
17,856
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-352
|
-403
|
|
|
-50
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-14,395
|
-9,000
|
-20,823
|
-12,032
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
18,000
|
12,000
|
8,000
|
21,746
|
17,000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
505
|
826
|
95
|
749
|
193
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
18,153
|
-1,972
|
-905
|
1,672
|
5,111
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
14,650
|
5,748
|
16,230
|
10,363
|
22,871
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-14,815
|
-6,824
|
-15,255
|
-11,503
|
-26,542
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-13,769
|
368
|
-34
|
-14,152
|
-14,100
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-13,933
|
-708
|
941
|
-15,292
|
-17,772
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-5,275
|
8,340
|
-1,980
|
-5,978
|
5,195
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
16,451
|
11,186
|
19,546
|
17,557
|
11,576
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
11
|
20
|
-10
|
-3
|
8
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
11,186
|
19,546
|
17,557
|
11,576
|
16,779
|