Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2.030.660 2.284.108 2.349.823 2.157.573 2.595.330
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2.030.660 2.284.108 2.349.823 2.157.573 2.595.330
4. Giá vốn hàng bán 1.311.033 1.457.186 1.508.602 1.402.716 1.616.629
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 719.627 826.922 841.220 754.857 978.701
6. Doanh thu hoạt động tài chính 161.376 180.827 186.745 219.286 150.763
7. Chi phí tài chính 30.082 12.240 18.410 9.801 18.528
-Trong đó: Chi phí lãi vay 8.933 8.293 7.369 6.598 7.105
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 27.849 48.684 69.349 77.545 81.022
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 179.878 182.366 209.152 216.012 241.919
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 698.893 861.828 869.752 825.874 950.039
12. Thu nhập khác 3.258 8.400 12.216 140.897 251.772
13. Chi phí khác 941 13.138 1.556 50.947 1.883
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2.318 -4.737 10.660 89.951 249.889
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 701.211 857.090 880.412 915.825 1.199.929
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 105.820 163.114 171.131 165.387 225.475
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 29.523 -590 -4.587 4.042 -486
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 135.342 162.524 166.544 169.429 224.989
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 565.868 694.566 713.868 746.396 974.940
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 118.426 146.225 147.903 177.285 167.711
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 447.442 548.342 565.965 569.111 807.229