Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,284,108 2,349,823 2,157,573 2,595,330 2,730,322
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2,284,108 2,349,823 2,157,573 2,595,330 2,730,322
4. Giá vốn hàng bán 1,457,186 1,508,602 1,402,716 1,616,629 1,472,780
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 826,922 841,220 754,857 978,701 1,257,542
6. Doanh thu hoạt động tài chính 180,827 186,745 219,286 150,763 102,401
7. Chi phí tài chính 12,240 18,410 9,801 18,528 42,763
-Trong đó: Chi phí lãi vay 8,293 7,369 6,598 7,105 23,032
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 48,684 69,349 77,545 81,022 110,024
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 462
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 182,366 209,152 216,012 241,919 274,257
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 861,828 869,752 825,874 950,039 1,152,486
12. Thu nhập khác 8,400 12,216 140,897 251,772 109,761
13. Chi phí khác 13,138 1,556 50,947 1,883 4,615
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -4,737 10,660 89,951 249,889 105,146
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 857,090 880,412 915,825 1,199,929 1,257,633
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 163,114 171,131 165,387 225,475 278,160
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -590 -4,587 4,042 -486 -5,633
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 162,524 166,544 169,429 224,989 272,527
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 694,566 713,868 746,396 974,940 985,106
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 146,225 147,903 177,285 167,711 161,282
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 548,342 565,965 569,111 807,229 823,824