|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
146,675
|
185,735
|
118,698
|
158,894
|
175,555
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
243
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
146,675
|
185,735
|
118,455
|
158,894
|
175,555
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
95,981
|
124,298
|
64,682
|
100,544
|
114,745
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
50,694
|
61,438
|
53,773
|
58,350
|
60,810
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
807
|
705
|
1,042
|
1,057
|
824
|
|
7. Chi phí tài chính
|
20
|
221
|
13
|
54
|
12
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
33,861
|
41,867
|
38,200
|
40,612
|
44,651
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
17,619
|
20,055
|
16,602
|
18,742
|
16,971
|
|
12. Thu nhập khác
|
79
|
238
|
40
|
79
|
76
|
|
13. Chi phí khác
|
9
|
18
|
1
|
458
|
4
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
70
|
220
|
40
|
-379
|
73
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
17,689
|
20,275
|
16,642
|
18,363
|
17,043
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,653
|
4,248
|
3,467
|
4,404
|
3,510
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,653
|
4,248
|
3,467
|
4,404
|
3,510
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
14,037
|
16,026
|
13,174
|
13,959
|
13,534
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
14,037
|
16,026
|
13,174
|
13,959
|
13,534
|