Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 146,675 185,735 118,698 158,894 175,555
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 243 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 146,675 185,735 118,455 158,894 175,555
4. Giá vốn hàng bán 95,981 124,298 64,682 100,544 114,745
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 50,694 61,438 53,773 58,350 60,810
6. Doanh thu hoạt động tài chính 807 705 1,042 1,057 824
7. Chi phí tài chính 20 221 13 54 12
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 33,861 41,867 38,200 40,612 44,651
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 17,619 20,055 16,602 18,742 16,971
12. Thu nhập khác 79 238 40 79 76
13. Chi phí khác 9 18 1 458 4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 70 220 40 -379 73
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 17,689 20,275 16,642 18,363 17,043
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,653 4,248 3,467 4,404 3,510
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,653 4,248 3,467 4,404 3,510
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 14,037 16,026 13,174 13,959 13,534
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 14,037 16,026 13,174 13,959 13,534