単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 59,882 22,066 32,942 45,178 75,370
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 59,882 22,066 32,942 45,178 75,370
4. Giá vốn hàng bán 38,359 14,501 17,852 28,666 53,727
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 21,523 7,565 15,090 16,512 21,643
6. Doanh thu hoạt động tài chính 292 163 228 165 268
7. Chi phí tài chính 34 5 6 1 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 11,676 9,824 10,212 11,666 12,950
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 10,105 -2,101 5,100 5,010 8,961
12. Thu nhập khác 28 17 44 15
13. Chi phí khác 0 1 0 3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 28 17 44 12
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 10,133 -2,084 5,100 5,054 8,973
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,219 603 1,011 1,896
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,219 603 1,011 1,896
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 7,914 -2,084 4,497 4,043 7,078
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 7,914 -2,084 4,497 4,043 7,078