|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
59,882
|
22,066
|
32,942
|
45,178
|
75,370
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
59,882
|
22,066
|
32,942
|
45,178
|
75,370
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
38,359
|
14,501
|
17,852
|
28,666
|
53,727
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
21,523
|
7,565
|
15,090
|
16,512
|
21,643
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
292
|
163
|
228
|
165
|
268
|
|
7. Chi phí tài chính
|
34
|
5
|
6
|
1
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
11,676
|
9,824
|
10,212
|
11,666
|
12,950
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
|
|
|
0
|
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
10,105
|
-2,101
|
5,100
|
5,010
|
8,961
|
|
12. Thu nhập khác
|
28
|
17
|
|
44
|
15
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
1
|
|
0
|
3
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
28
|
17
|
|
44
|
12
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
10,133
|
-2,084
|
5,100
|
5,054
|
8,973
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,219
|
|
603
|
1,011
|
1,896
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,219
|
|
603
|
1,011
|
1,896
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
7,914
|
-2,084
|
4,497
|
4,043
|
7,078
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7,914
|
-2,084
|
4,497
|
4,043
|
7,078
|