Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 83.160 93.012 67.847 79.001 88.459
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 33.344 39.929 21.800 15.071 15.989
1. Tiền 105 229 200 571 489
2. Các khoản tương đương tiền 33.240 39.700 21.600 14.500 15.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 15.867 19.500 15.000 20.000 27.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 15.867 19.500 15.000 20.000 27.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 24.000 24.843 25.210 37.127 36.554
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 22.725 23.971 23.724 22.997 31.981
2. Trả trước cho người bán 727 158 318 12.805 3.160
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 548 715 1.168 1.324 1.413
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 532 364 131 425 554
1. Hàng tồn kho 532 364 131 425 554
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 9.416 8.376 5.707 6.379 8.361
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 303 331 331 326 124
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9.010 7.582 5.110 6.053 7.678
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 103 463 266 0 559
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 452.208 415.720 379.756 354.285 355.536
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 777 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 777 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 437.880 400.940 364.052 327.245 289.183
1. Tài sản cố định hữu hình 432.849 395.931 359.064 322.279 284.239
- Nguyên giá 650.072 652.472 654.108 654.523 655.283
- Giá trị hao mòn lũy kế -217.223 -256.541 -295.044 -332.244 -371.044
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5.031 5.009 4.987 4.966 4.944
- Nguyên giá 5.143 5.143 5.143 5.143 5.143
- Giá trị hao mòn lũy kế -112 -134 -155 -177 -199
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 10.110 10.109 10.637 22.269 61.952
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 10.110 10.109 10.637 22.269 61.952
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4.218 4.671 4.290 4.771 4.401
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.669 1.829 1.669 2.084 1.986
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 2.549 2.843 2.621 2.687 2.415
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 535.368 508.733 447.603 433.286 443.995
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 166.488 154.201 88.144 63.654 65.406
I. Nợ ngắn hạn 26.027 48.235 38.144 23.654 35.406
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 6.247 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 233 1.956 864 1.081 5.201
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5.459 3.232 3.962 5.266 3.737
6. Phải trả người lao động 9.415 12.733 11.090 8.383 19.417
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 235 211 110 2.190 83
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.527 28.792 19.175 2.793 5.006
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 911 1.311 2.942 3.941 1.963
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 140.461 105.967 50.000 40.000 30.000
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 140.461 105.967 50.000 40.000 30.000
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 368.880 354.532 359.459 369.631 378.589
I. Vốn chủ sở hữu 368.880 354.532 359.459 369.631 378.589
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 333.399 333.399 333.399 333.399 333.399
2. Thặng dư vốn cổ phần -35 -35 -35 -35 -35
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.131 1.131 1.131 1.131 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 34.385 20.036 24.964 35.136 45.225
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2.961 3.831 3.482 2.930 3.749
- LNST chưa phân phối kỳ này 31.424 16.205 21.482 32.206 41.476
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 535.368 508.733 447.603 433.286 443.995