TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
64.153
|
83.160
|
93.012
|
67.847
|
79.001
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
14.105
|
33.344
|
39.929
|
21.800
|
15.071
|
1. Tiền
|
406
|
105
|
229
|
200
|
571
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
13.700
|
33.240
|
39.700
|
21.600
|
14.500
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
15.000
|
15.867
|
19.500
|
15.000
|
20.000
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
15.000
|
15.867
|
19.500
|
15.000
|
20.000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
24.966
|
24.000
|
24.843
|
25.210
|
37.127
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
24.457
|
22.725
|
23.971
|
23.724
|
22.997
|
2. Trả trước cho người bán
|
139
|
727
|
158
|
318
|
12.805
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
370
|
548
|
715
|
1.168
|
1.324
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
433
|
532
|
364
|
131
|
425
|
1. Hàng tồn kho
|
433
|
532
|
364
|
131
|
425
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
9.648
|
9.416
|
8.376
|
5.707
|
6.379
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
84
|
303
|
331
|
331
|
326
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8.757
|
9.010
|
7.582
|
5.110
|
6.053
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
808
|
103
|
463
|
266
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
484.482
|
452.208
|
415.720
|
379.756
|
354.285
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
777
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
777
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
476.154
|
437.880
|
400.940
|
364.052
|
327.245
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
471.100
|
432.849
|
395.931
|
359.064
|
322.279
|
- Nguyên giá
|
649.825
|
650.072
|
652.472
|
654.108
|
654.523
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-178.725
|
-217.223
|
-256.541
|
-295.044
|
-332.244
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5.054
|
5.031
|
5.009
|
4.987
|
4.966
|
- Nguyên giá
|
5.143
|
5.143
|
5.143
|
5.143
|
5.143
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-89
|
-112
|
-134
|
-155
|
-177
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
4.451
|
10.110
|
10.109
|
10.637
|
22.269
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4.451
|
10.110
|
10.109
|
10.637
|
22.269
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3.876
|
4.218
|
4.671
|
4.290
|
4.771
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.670
|
1.669
|
1.829
|
1.669
|
2.084
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
2.206
|
2.549
|
2.843
|
2.621
|
2.687
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
548.634
|
535.368
|
508.733
|
447.603
|
433.286
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
191.670
|
166.488
|
154.201
|
88.144
|
63.654
|
I. Nợ ngắn hạn
|
33.961
|
26.027
|
48.235
|
38.144
|
23.654
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
17.247
|
6.247
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
90
|
233
|
1.956
|
864
|
1.081
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6.436
|
5.459
|
3.232
|
3.962
|
5.266
|
6. Phải trả người lao động
|
4.809
|
9.415
|
12.733
|
11.090
|
8.383
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
586
|
235
|
211
|
110
|
2.190
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.210
|
3.527
|
28.792
|
19.175
|
2.793
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.583
|
911
|
1.311
|
2.942
|
3.941
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
157.709
|
140.461
|
105.967
|
50.000
|
40.000
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
157.709
|
140.461
|
105.967
|
50.000
|
40.000
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
356.964
|
368.880
|
354.532
|
359.459
|
369.631
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
356.964
|
368.880
|
354.532
|
359.459
|
369.631
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
333.399
|
333.399
|
333.399
|
333.399
|
333.399
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-35
|
-35
|
-35
|
-35
|
-35
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1.131
|
1.131
|
1.131
|
1.131
|
1.131
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
22.469
|
34.385
|
20.036
|
24.964
|
35.136
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2.730
|
2.961
|
3.831
|
3.482
|
2.930
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
19.739
|
31.424
|
16.205
|
21.482
|
32.206
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
548.634
|
535.368
|
508.733
|
447.603
|
433.286
|