Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 64.153 83.160 93.012 67.847 79.001
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14.105 33.344 39.929 21.800 15.071
1. Tiền 406 105 229 200 571
2. Các khoản tương đương tiền 13.700 33.240 39.700 21.600 14.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 15.000 15.867 19.500 15.000 20.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 15.000 15.867 19.500 15.000 20.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 24.966 24.000 24.843 25.210 37.127
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 24.457 22.725 23.971 23.724 22.997
2. Trả trước cho người bán 139 727 158 318 12.805
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 370 548 715 1.168 1.324
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 433 532 364 131 425
1. Hàng tồn kho 433 532 364 131 425
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 9.648 9.416 8.376 5.707 6.379
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 84 303 331 331 326
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8.757 9.010 7.582 5.110 6.053
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 808 103 463 266 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 484.482 452.208 415.720 379.756 354.285
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 777 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 777 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 476.154 437.880 400.940 364.052 327.245
1. Tài sản cố định hữu hình 471.100 432.849 395.931 359.064 322.279
- Nguyên giá 649.825 650.072 652.472 654.108 654.523
- Giá trị hao mòn lũy kế -178.725 -217.223 -256.541 -295.044 -332.244
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5.054 5.031 5.009 4.987 4.966
- Nguyên giá 5.143 5.143 5.143 5.143 5.143
- Giá trị hao mòn lũy kế -89 -112 -134 -155 -177
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4.451 10.110 10.109 10.637 22.269
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4.451 10.110 10.109 10.637 22.269
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.876 4.218 4.671 4.290 4.771
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.670 1.669 1.829 1.669 2.084
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 2.206 2.549 2.843 2.621 2.687
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 548.634 535.368 508.733 447.603 433.286
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 191.670 166.488 154.201 88.144 63.654
I. Nợ ngắn hạn 33.961 26.027 48.235 38.144 23.654
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 17.247 6.247 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 90 233 1.956 864 1.081
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6.436 5.459 3.232 3.962 5.266
6. Phải trả người lao động 4.809 9.415 12.733 11.090 8.383
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 586 235 211 110 2.190
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.210 3.527 28.792 19.175 2.793
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.583 911 1.311 2.942 3.941
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 157.709 140.461 105.967 50.000 40.000
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 157.709 140.461 105.967 50.000 40.000
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 356.964 368.880 354.532 359.459 369.631
I. Vốn chủ sở hữu 356.964 368.880 354.532 359.459 369.631
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 333.399 333.399 333.399 333.399 333.399
2. Thặng dư vốn cổ phần -35 -35 -35 -35 -35
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.131 1.131 1.131 1.131 1.131
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 22.469 34.385 20.036 24.964 35.136
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2.730 2.961 3.831 3.482 2.930
- LNST chưa phân phối kỳ này 19.739 31.424 16.205 21.482 32.206
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 548.634 535.368 508.733 447.603 433.286