|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
127,378
|
149,383
|
137,854
|
116,731
|
155,474
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
127,378
|
149,383
|
137,854
|
116,731
|
155,474
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
67,280
|
76,606
|
72,824
|
65,195
|
81,379
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
60,098
|
72,777
|
65,030
|
51,535
|
74,095
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,291
|
2,254
|
1,674
|
582
|
976
|
|
7. Chi phí tài chính
|
12,965
|
10,782
|
6,741
|
2,612
|
2,103
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
40,890
|
10,781
|
6,741
|
8,746
|
2,103
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13,348
|
18,512
|
17,099
|
15,702
|
23,604
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
35,077
|
45,737
|
42,864
|
33,803
|
49,364
|
|
12. Thu nhập khác
|
17
|
10
|
0
|
4,583
|
13
|
|
13. Chi phí khác
|
141
|
764
|
1
|
2,159
|
6
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-125
|
-754
|
-1
|
2,424
|
7
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
34,952
|
44,983
|
42,863
|
36,226
|
49,372
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,822
|
2,695
|
4,664
|
4,189
|
9,027
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,822
|
2,695
|
4,664
|
4,189
|
9,027
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
33,130
|
42,288
|
38,199
|
32,037
|
40,345
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
33,130
|
42,288
|
38,199
|
32,037
|
40,345
|