Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 127,378 149,383 137,854 116,731 155,474
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 127,378 149,383 137,854 116,731 155,474
4. Giá vốn hàng bán 67,280 76,606 72,824 65,195 81,379
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 60,098 72,777 65,030 51,535 74,095
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,291 2,254 1,674 582 976
7. Chi phí tài chính 12,965 10,782 6,741 2,612 2,103
-Trong đó: Chi phí lãi vay 40,890 10,781 6,741 8,746 2,103
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,348 18,512 17,099 15,702 23,604
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 35,077 45,737 42,864 33,803 49,364
12. Thu nhập khác 17 10 0 4,583 13
13. Chi phí khác 141 764 1 2,159 6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -125 -754 -1 2,424 7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 34,952 44,983 42,863 36,226 49,372
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,822 2,695 4,664 4,189 9,027
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,822 2,695 4,664 4,189 9,027
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 33,130 42,288 38,199 32,037 40,345
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 33,130 42,288 38,199 32,037 40,345