1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
101.559
|
127.378
|
149.383
|
137.854
|
116.731
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
101.559
|
127.378
|
149.383
|
137.854
|
116.731
|
4. Giá vốn hàng bán
|
50.287
|
67.280
|
76.606
|
72.824
|
65.195
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
51.272
|
60.098
|
72.777
|
65.030
|
51.535
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
879
|
1.291
|
2.254
|
1.674
|
582
|
7. Chi phí tài chính
|
16.482
|
12.965
|
10.782
|
6.741
|
2.612
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
16.476
|
40.890
|
10.781
|
6.741
|
8.746
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11.603
|
13.348
|
18.512
|
17.099
|
15.702
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
24.066
|
35.077
|
45.737
|
42.864
|
33.803
|
12. Thu nhập khác
|
275
|
17
|
10
|
0
|
4.583
|
13. Chi phí khác
|
3.479
|
141
|
764
|
1
|
2.159
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-3.204
|
-125
|
-754
|
-1
|
2.424
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
20.862
|
34.952
|
44.983
|
42.863
|
36.226
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.294
|
1.822
|
2.695
|
4.664
|
4.189
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.294
|
1.822
|
2.695
|
4.664
|
4.189
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
19.568
|
33.130
|
42.288
|
38.199
|
32.037
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
19.568
|
33.130
|
42.288
|
38.199
|
32.037
|