|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
117,743
|
103,999
|
96,497
|
97,713
|
82,971
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
117,743
|
103,999
|
96,497
|
97,713
|
82,971
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
100,118
|
88,431
|
81,999
|
83,228
|
68,622
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
17,625
|
15,568
|
14,498
|
14,485
|
14,349
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,375
|
4,118
|
4,640
|
3,473
|
1,596
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,086
|
1,786
|
2,597
|
1,834
|
1,913
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,906
|
1,901
|
2,226
|
1,834
|
1,913
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
6,258
|
|
2,879
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,963
|
5,082
|
4,657
|
3,631
|
5,704
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,536
|
7,785
|
5,151
|
6,901
|
5,706
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
9,415
|
11,292
|
6,733
|
8,470
|
2,621
|
|
12. Thu nhập khác
|
881
|
32,398
|
260
|
1,420
|
2,906
|
|
13. Chi phí khác
|
286
|
134
|
2,720
|
-2,549
|
1,473
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
594
|
32,264
|
-2,460
|
3,969
|
1,433
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
10,010
|
43,556
|
4,273
|
12,439
|
4,054
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,264
|
7,614
|
847
|
1,162
|
1,033
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
142
|
87
|
12
|
369
|
-16
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,406
|
7,701
|
860
|
1,532
|
1,018
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
8,604
|
35,855
|
3,414
|
10,908
|
3,036
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
3,245
|
-890
|
609
|
2,543
|
1,432
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5,358
|
36,745
|
2,804
|
8,365
|
1,605
|