|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
97.713
|
82.971
|
112.700
|
135.261
|
110.357
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
97.713
|
82.971
|
112.700
|
135.261
|
110.357
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
83.228
|
68.622
|
81.417
|
115.451
|
93.926
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
14.485
|
14.349
|
31.283
|
19.810
|
16.431
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.473
|
1.596
|
1.952
|
2.649
|
1.891
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.834
|
1.913
|
2.221
|
2.441
|
2.695
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.834
|
1.913
|
2.134
|
2.189
|
2.637
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
2.879
|
|
231
|
|
11.313
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3.631
|
5.704
|
7.383
|
6.110
|
4.731
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6.901
|
5.706
|
8.397
|
6.668
|
7.000
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8.470
|
2.621
|
15.466
|
7.240
|
15.208
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.420
|
2.906
|
65
|
203
|
801
|
|
13. Chi phí khác
|
-2.549
|
1.473
|
948
|
27
|
89
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3.969
|
1.433
|
-883
|
175
|
713
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
12.439
|
4.054
|
14.583
|
7.416
|
15.921
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.162
|
1.033
|
3.281
|
1.481
|
1.192
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
369
|
-16
|
35
|
|
-6
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.532
|
1.018
|
3.316
|
1.481
|
1.186
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10.908
|
3.036
|
11.266
|
5.935
|
14.735
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
2.543
|
1.432
|
-6
|
1.468
|
5.783
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
8.365
|
1.605
|
11.272
|
4.466
|
8.952
|