Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 97.713 82.971 112.700 135.261 110.357
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 97.713 82.971 112.700 135.261 110.357
4. Giá vốn hàng bán 83.228 68.622 81.417 115.451 93.926
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 14.485 14.349 31.283 19.810 16.431
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3.473 1.596 1.952 2.649 1.891
7. Chi phí tài chính 1.834 1.913 2.221 2.441 2.695
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.834 1.913 2.134 2.189 2.637
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2.879 231 11.313
9. Chi phí bán hàng 3.631 5.704 7.383 6.110 4.731
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6.901 5.706 8.397 6.668 7.000
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 8.470 2.621 15.466 7.240 15.208
12. Thu nhập khác 1.420 2.906 65 203 801
13. Chi phí khác -2.549 1.473 948 27 89
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3.969 1.433 -883 175 713
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 12.439 4.054 14.583 7.416 15.921
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.162 1.033 3.281 1.481 1.192
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 369 -16 35 -6
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.532 1.018 3.316 1.481 1.186
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 10.908 3.036 11.266 5.935 14.735
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 2.543 1.432 -6 1.468 5.783
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 8.365 1.605 11.272 4.466 8.952