単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 306,261 326,509 367,555 403,300 526,916
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 306,261 326,509 367,555 403,300 526,916
4. Giá vốn hàng bán 267,063 292,640 326,238 358,095 475,728
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 39,198 33,869 41,317 45,205 51,187
6. Doanh thu hoạt động tài chính 53 72 209 210 226
7. Chi phí tài chính 210 210 -524 48 221
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 7,876 8,362 9,637 8,588 11,520
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,555 16,152 15,664 18,181 23,050
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 10,610 9,218 16,749 18,598 16,622
12. Thu nhập khác -37 12 35 360 30
13. Chi phí khác 1 3 -4 19 90
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -39 9 39 341 -60
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 10,571 9,226 16,789 18,939 16,563
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,156 1,891 3,393 3,863 3,365
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,156 1,891 3,393 3,863 3,365
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8,416 7,335 13,395 15,077 13,198
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 8,416 7,335 13,395 15,077 13,198