|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
289,668
|
306,261
|
326,509
|
367,555
|
403,300
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
289,668
|
306,261
|
326,509
|
367,555
|
403,300
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
258,111
|
267,063
|
292,640
|
326,238
|
358,095
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
31,557
|
39,198
|
33,869
|
41,317
|
45,205
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
21
|
53
|
72
|
209
|
210
|
|
7. Chi phí tài chính
|
222
|
210
|
210
|
-524
|
48
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
6,968
|
7,876
|
8,362
|
9,637
|
8,588
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15,333
|
20,555
|
16,152
|
15,664
|
18,181
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
9,055
|
10,610
|
9,218
|
16,749
|
18,598
|
|
12. Thu nhập khác
|
242
|
-37
|
12
|
35
|
360
|
|
13. Chi phí khác
|
83
|
1
|
3
|
-4
|
19
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
160
|
-39
|
9
|
39
|
341
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
9,215
|
10,571
|
9,226
|
16,789
|
18,939
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,932
|
2,156
|
1,891
|
3,393
|
3,863
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,932
|
2,156
|
1,891
|
3,393
|
3,863
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
7,283
|
8,416
|
7,335
|
13,395
|
15,077
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7,283
|
8,416
|
7,335
|
13,395
|
15,077
|