Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 180,889 176,803 223,586 212,322 169,613
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 88,249 89,861 131,243 131,708 64,787
1. Tiền 8,249 11,861 17,743 16,208 44,787
2. Các khoản tương đương tiền 80,000 78,000 113,500 115,500 20,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 37,353 35,032 32,261 20,394 23,270
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 35,282 29,919 29,040 18,991 9,969
2. Trả trước cho người bán 1,109 322 1,390 321 10,076
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 962 4,791 1,832 1,082 3,225
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 51,686 51,511 59,331 60,044 65,795
1. Hàng tồn kho 51,686 51,511 59,331 60,044 65,795
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,601 400 750 176 15,761
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,027 397 328 123 2,124
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,574 0 386 9 13,315
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 36 43 322
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 3 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 262,613 250,774 238,875 227,780 357,139
I. Các khoản phải thu dài hạn 30 30 14 14 16
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 30 30 14 14 16
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 262,189 250,313 238,438 226,562 355,567
1. Tài sản cố định hữu hình 262,189 250,313 238,438 226,562 355,567
- Nguyên giá 792,154 792,154 792,154 792,154 933,077
- Giá trị hao mòn lũy kế -529,965 -541,841 -553,716 -565,592 -577,510
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 676 1,051
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 676 1,051
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 328 328 328 328 328
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 328 328 328 328 328
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 66 103 96 201 178
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 40 37 145 126
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 66 63 59 55 51
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 443,502 427,577 462,461 440,102 526,752
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 117,580 98,016 143,824 113,230 197,948
I. Nợ ngắn hạn 102,773 83,509 129,317 113,230 114,320
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 33,030 25,460 17,890 5,500 13,888
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 46,583 28,639 47,343 40,498 61,547
4. Người mua trả tiền trước 1,091 1,325 420 6,817 7,687
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,159 1,789 7,708 6,244 1,311
6. Phải trả người lao động 15,915 8,201 18,591 23,500 24,538
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 327 293 89 43 511
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3,818 3,640 18,232 11,296 3,284
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 13,474 15,576 17,442 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 849 687 3,468 1,889 1,553
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 14,807 14,507 14,507 0 83,628
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 300 0 0 0 300
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 14,507 14,507 14,507 0 83,328
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 325,922 329,561 318,637 326,872 328,804
I. Vốn chủ sở hữu 325,922 329,561 318,637 326,872 328,804
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 248,828 248,828 248,828 248,828 248,828
2. Thặng dư vốn cổ phần 225 225 225 225 225
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 47,673 47,673 57,173 57,173 57,173
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 29,196 32,835 12,411 20,646 22,578
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 419 29,196 419 419 419
- LNST chưa phân phối kỳ này 28,777 3,639 11,991 20,227 22,158
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 443,502 427,577 462,461 440,102 526,752