|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
223.586
|
212.322
|
169.613
|
146.446
|
182.144
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
131.243
|
131.708
|
64.787
|
22.652
|
84.064
|
|
1. Tiền
|
17.743
|
16.208
|
44.787
|
8.652
|
23.971
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
113.500
|
115.500
|
20.000
|
14.000
|
60.093
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
32.261
|
20.394
|
23.270
|
25.822
|
25.512
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
29.040
|
18.991
|
9.969
|
24.705
|
23.143
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.390
|
321
|
10.076
|
518
|
1.679
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.832
|
1.082
|
3.225
|
598
|
690
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
59.331
|
60.044
|
65.795
|
80.356
|
68.896
|
|
1. Hàng tồn kho
|
59.331
|
60.044
|
65.795
|
80.356
|
68.896
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
750
|
176
|
15.761
|
17.616
|
3.673
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
328
|
123
|
2.124
|
993
|
1.770
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
386
|
9
|
13.315
|
16.282
|
1.181
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
36
|
43
|
322
|
341
|
132
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
590
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
238.875
|
227.780
|
357.139
|
436.459
|
419.014
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
14
|
14
|
16
|
16
|
16
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
14
|
14
|
16
|
16
|
16
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
238.438
|
226.562
|
355.567
|
435.117
|
417.694
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
238.438
|
226.562
|
355.567
|
435.117
|
417.694
|
|
- Nguyên giá
|
792.154
|
792.154
|
933.077
|
1.029.855
|
1.029.855
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-553.716
|
-565.592
|
-577.510
|
-594.738
|
-612.161
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
676
|
1.051
|
844
|
844
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
676
|
1.051
|
844
|
844
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
328
|
328
|
328
|
328
|
328
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
328
|
328
|
328
|
328
|
328
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
96
|
201
|
178
|
155
|
132
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
37
|
145
|
126
|
107
|
88
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
59
|
55
|
51
|
48
|
44
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
462.461
|
440.102
|
526.752
|
582.906
|
601.157
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
143.824
|
113.230
|
197.948
|
247.036
|
245.604
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
129.317
|
113.230
|
114.320
|
106.408
|
116.670
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
17.890
|
5.500
|
13.888
|
17.541
|
23.388
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
47.343
|
40.498
|
61.547
|
59.361
|
41.849
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
420
|
6.817
|
7.687
|
10.275
|
10.556
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7.708
|
6.244
|
1.311
|
1.893
|
6.895
|
|
6. Phải trả người lao động
|
18.591
|
23.500
|
24.538
|
11.941
|
26.035
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
89
|
43
|
511
|
185
|
856
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
18.232
|
11.296
|
3.284
|
4.154
|
3.750
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
15.576
|
17.442
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.468
|
1.889
|
1.553
|
1.058
|
3.342
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
14.507
|
0
|
83.628
|
140.628
|
128.934
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
300
|
300
|
300
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
14.507
|
0
|
83.328
|
140.328
|
128.634
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
318.637
|
326.872
|
328.804
|
335.869
|
355.554
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
318.637
|
326.872
|
328.804
|
335.869
|
355.554
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
248.828
|
248.828
|
248.828
|
248.828
|
248.828
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
225
|
225
|
225
|
225
|
225
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
57.173
|
57.173
|
57.173
|
57.173
|
60.673
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
12.411
|
20.646
|
22.578
|
29.643
|
45.827
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
419
|
419
|
419
|
22.578
|
15.349
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
11.991
|
20.227
|
22.158
|
7.065
|
30.478
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
462.461
|
440.102
|
526.752
|
582.906
|
601.157
|