Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 183.573 190.844 174.854 187.811 267.828
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 183.573 190.844 174.854 187.811 267.828
4. Giá vốn hàng bán 157.883 178.499 162.822 163.981 223.875
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 25.690 12.345 12.032 23.830 43.954
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.038 1.148 1.257 238 458
7. Chi phí tài chính 712 208 207 2.579 2.631
-Trong đó: Chi phí lãi vay 711 207 188 2.570 2.631
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11.499 9.503 10.753 10.007 12.549
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 14.516 3.783 2.329 11.482 29.231
12. Thu nhập khác 127 6.603 563 263 1.210
13. Chi phí khác 4.172 46 381 2.880 1.093
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -4.045 6.558 181 -2.617 117
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 10.471 10.340 2.510 8.865 29.347
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.115 2.101 575 1.796 5.931
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 4 4 4 4 4
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.119 2.105 579 1.800 5.935
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8.352 8.235 1.932 7.065 23.413
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 8.352 8.235 1.932 7.065 23.413