Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 170,871 166,546 183,573 190,844 174,854
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 170,871 166,546 183,573 190,844 174,854
4. Giá vốn hàng bán 167,483 149,769 157,883 178,499 162,822
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 3,389 16,777 25,690 12,345 12,032
6. Doanh thu hoạt động tài chính 955 698 1,038 1,148 1,257
7. Chi phí tài chính 1,020 855 712 208 207
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,019 843 711 207 188
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,428 8,363 11,499 9,503 10,753
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -6,105 8,256 14,516 3,783 2,329
12. Thu nhập khác 1,561 708 127 6,603 563
13. Chi phí khác 16 4,380 4,172 46 381
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,545 -3,672 -4,045 6,558 181
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -4,560 4,585 10,471 10,340 2,510
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 69 942 2,115 2,101 575
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 4 4 4 4 4
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 73 946 2,119 2,105 579
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -4,632 3,639 8,352 8,235 1,932
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -4,632 3,639 8,352 8,235 1,932