|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
183.573
|
190.844
|
174.854
|
187.811
|
267.828
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
183.573
|
190.844
|
174.854
|
187.811
|
267.828
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
157.883
|
178.499
|
162.822
|
163.981
|
223.875
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
25.690
|
12.345
|
12.032
|
23.830
|
43.954
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.038
|
1.148
|
1.257
|
238
|
458
|
|
7. Chi phí tài chính
|
712
|
208
|
207
|
2.579
|
2.631
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
711
|
207
|
188
|
2.570
|
2.631
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11.499
|
9.503
|
10.753
|
10.007
|
12.549
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
14.516
|
3.783
|
2.329
|
11.482
|
29.231
|
|
12. Thu nhập khác
|
127
|
6.603
|
563
|
263
|
1.210
|
|
13. Chi phí khác
|
4.172
|
46
|
381
|
2.880
|
1.093
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-4.045
|
6.558
|
181
|
-2.617
|
117
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
10.471
|
10.340
|
2.510
|
8.865
|
29.347
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.115
|
2.101
|
575
|
1.796
|
5.931
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
4
|
4
|
4
|
4
|
4
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.119
|
2.105
|
579
|
1.800
|
5.935
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
8.352
|
8.235
|
1.932
|
7.065
|
23.413
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
8.352
|
8.235
|
1.932
|
7.065
|
23.413
|